Giới thiệu tê inox DN600
Tê inox DN600 là loại phụ kiện inox cỡ lớn, có dạng chữ “T”, được thiết kế để chia nhánh hoặc gộp dòng chảy giữa ba đoạn ống inox DN600 (tương đương Phi 610 hoặc 24 inch) trong hệ thống đường ống công nghiệp.
Sản phẩm được sản xuất từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chịu áp suất cao, chống ăn mòn, chịu nhiệt lên đến 300°C, đảm bảo vận hành an toàn, ổn định và lâu dài trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Tê inox DN600 thường được sử dụng trong các nhà máy xử lý nước, hệ thống cấp hơi, khí nén, hóa chất, thực phẩm, năng lượng và vi sinh, nơi yêu cầu độ bền cơ học, độ kín khít và độ sạch cao.

Đặc điểm nổi bật
Tê inox DN600 được thiết kế và gia công theo tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với các hệ thống ống công nghiệp cỡ lớn:
- Kích cỡ DN600 (Phi 610 – 24 inch), dùng cho hệ thống có lưu lượng lớn.
- Có thể lựa chọn kiểu kết nối: tê hàn inox, tê ren inox, hoặc tê clamp vi sinh.
- Gia công CNC chính xác hoặc đúc nguyên khối, đảm bảo độ đồng tâm, độ kín tuyệt đối.
- Vật liệu inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, chịu hóa chất nhẹ.
- Bề mặt đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật, đảm bảo vệ sinh, dễ lau chùi và thẩm mỹ cao.
- Áp suất làm việc PN16 (16 bar), nhiệt độ lên đến 300°C.
- Đạt chuẩn DIN, JIS, ASTM, BS, tương thích với hệ thống ống inox quốc tế.
Cấu tạo và vật liệu
Tê inox DN600 có cấu tạo đơn giản nhưng cực kỳ chắc chắn, đảm bảo chia hoặc gom dòng chảy hiệu quả, ổn định:
- Hai đầu thẳng: kết nối với ống chính, chịu áp lực dòng chảy lớn.
- Đầu nhánh vuông góc: chia hoặc gom dòng chảy phụ, tối ưu hướng lưu thông.
- Thân tê: đúc dày, chịu áp cao, đảm bảo kín khít và chống rung động cơ học.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân tê | Inox 304 / Inox 316 | Chống gỉ, chịu nhiệt, chịu áp lực cao |
| Đầu nối | Gia công CNC hoặc hàn TIG | Độ kín khít, chính xác tuyệt đối |
| Dạng kết nối | Hàn / Ren / Clamp | Linh hoạt theo ứng dụng |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật | Dễ vệ sinh, thẩm mỹ cao |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS | Tương thích hệ ống inox công nghiệp |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích cỡ | DN600 (24”, Phi 610) |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Dạng tê | Tê đều hoặc tê giảm |
| Kiểu kết nối | Hàn / Ren / Clamp |
| Áp suất làm việc | ≤ 16 bar (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C |
| Gia công | CNC chính xác hoặc đúc nguyên khối |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS |
| Ứng dụng | Nước, khí, hơi, dầu, thực phẩm, vi sinh |
Ưu điểm
Tê inox DN600 được đánh giá cao trong các công trình và hệ thống ống cỡ lớn nhờ nhiều ưu điểm vượt trội:
Ưu điểm vật liệu inox
- Khả năng chống gỉ sét, chịu hóa chất, chịu nhiệt và ăn mòn cực tốt.
- Duy trì độ sáng, độ bền và tính thẩm mỹ trong thời gian dài.
Ưu điểm thiết kế kỹ thuật
- Cấu trúc chữ “T” giúp chia/gộp dòng chảy lớn ổn định, hạn chế tổn thất áp lực.
- Gia công chuẩn xác, kết nối kín khít, an toàn tuyệt đối.
Ưu điểm vận hành và bảo trì
- Dễ lắp đặt, vệ sinh và bảo dưỡng.
- Bền bỉ, tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì trong vận hành dài hạn.
So sánh tê inox DN600 và tê thép DN600
| Tiêu chí | Tê inox DN600 | Tê thép DN600 |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304/316 | Thép carbon |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C | 0 – 250°C |
| Áp suất làm việc | PN16 | PN10 – PN16 |
| Tuổi thọ | > 10 năm | 5 – 7 năm |
| Bề mặt | Bóng, sạch, thẩm mỹ cao | Sơn đen, dễ rỉ sét |
| Ứng dụng | Nước, hơi, dầu, thực phẩm, vi sinh | Công nghiệp nặng, khí nén |
Kết luận:
- Tê inox DN600 là lựa chọn tối ưu cho hệ thống công nghiệp sạch, nước, thực phẩm, hóa chất nhẹ, vi sinh.
- Tê thép DN600 chỉ nên dùng trong môi trường cơ khí hoặc công nghiệp nặng, không yêu cầu vệ sinh cao.
Ứng dụng
Tê inox DN600 được ứng dụng trong các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, yêu cầu lưu lượng cao:
- Hệ thống cấp thoát nước inox, hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ.
- Dây chuyền chế biến thực phẩm, sữa, dược phẩm, vi sinh, đồ uống.
- Hệ thống CIP, xử lý nước, xi mạ, cơ khí, tự động hóa công nghiệp.
- Các nhà máy điện tử, năng lượng, hóa chất, đóng tàu, sản xuất thiết bị inox.
Khách hàng có thể xem thêm các sản phẩm cùng loại trong danh mục Tê inox để chọn kích cỡ và kiểu kết nối phù hợp cho hệ thống đường ống công nghiệp của mình.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Chọn đúng loại tê (đều hoặc giảm; hàn, ren, clamp) phù hợp hệ thống DN600.
- Khi lắp ren, dùng băng tan PTFE hoặc keo ren chuyên dụng để tăng độ kín.
- Khi hàn, nên sử dụng hàn TIG bằng khí Argon để mối hàn chắc, sáng và thẩm mỹ.
- Lắp đặt theo hướng dòng chảy, tránh lệch trục hoặc ép lệch.
- Vệ sinh định kỳ, tránh cặn bẩn hoặc rỉ bám trong ống.
- Kiểm tra, bảo trì định kỳ, thay thế khi phát hiện dấu hiệu ăn mòn hoặc nứt.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



