Giới thiệu tê inox DN15
Tê inox DN15 là loại phụ kiện inox được sử dụng để chia nhánh hoặc nối ba đoạn ống inox theo hình chữ “T”, trong đó đường kính ống chính và ống nhánh đều ở cỡ DN15 (tương đương Phi 21 hoặc 1/2 inch).
Sản phẩm được chế tạo hoàn toàn bằng thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống ăn mòn, chịu áp suất cao và nhiệt độ khắc nghiệt, đảm bảo độ kín khít và độ bền vượt trội.
Tê inox DN15 được ứng dụng phổ biến trong đường ống nước, khí nén, hơi nóng, dầu nhớt, thực phẩm và vi sinh, nơi yêu cầu tính ổn định, vệ sinh và tuổi thọ cao.

Đặc điểm nổi bật
Tê inox DN15 được thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều dạng kết nối khác nhau:
- Kích thước tiêu chuẩn DN15 (Phi 21 – 1/2”), nhỏ gọn nhưng chịu áp suất tốt.
- Có thể lựa chọn nhiều kiểu kết nối: tê hàn inox, tê ren inox hoặc tê clamp vi sinh.
- Gia công chính xác bằng CNC hoặc đúc nguyên khối, đảm bảo khít hoàn toàn.
- Vật liệu inox 304 hoặc inox 316 cho khả năng chống gỉ, chịu hóa chất và ăn mòn cao.
- Bề mặt đánh bóng sáng, thẩm mỹ, phù hợp cho hệ thống công nghiệp và dân dụng.
- Áp suất làm việc lên đến PN16 (16 bar), nhiệt độ tối đa 300°C.
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn DIN, JIS, ASTM, BS, tương thích với nhiều hệ thống ống inox.
Cấu tạo và vật liệu
Tê inox DN15 có dạng hình chữ T, gồm ba đầu nối có kích thước tương đương nhau, dùng để chia hoặc gộp dòng chảy:
- Hai đầu ngang: nối với đường ống chính.
- Đầu nhánh vuông góc: chia hoặc gộp dòng chất lỏng, khí.
- Thân tê: đúc liền khối hoặc hàn kín, đảm bảo độ bền cơ học cao.
Bảng cấu tạo
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân tê | Inox 304 / Inox 316 | Chống ăn mòn, chịu nhiệt và áp cao |
| Đầu nối | Gia công CNC | Kín khít, dễ lắp ráp |
| Dạng kết nối | Hàn / Ren / Clamp | Linh hoạt cho từng hệ thống |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật | Sạch, dễ vệ sinh |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS | Phù hợp nhiều hệ ống inox |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích cỡ | DN15 (1/2”, Phi 21) |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Kiểu tê | Hàn / Ren / Clamp |
| Dạng | Tê đều (Equal Tee) hoặc tê giảm |
| Áp suất làm việc | ≤ 16 bar (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C |
| Gia công | CNC hoặc đúc nguyên khối |
| Bề mặt | Đánh bóng cơ học |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS |
| Ứng dụng | Nước, khí, hơi, dầu, thực phẩm, vi sinh |
Ưu điểm
Ưu điểm vật liệu inox
- Chống gỉ sét, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt.
- Dễ vệ sinh, an toàn trong môi trường thực phẩm và vi sinh.
Ưu điểm thiết kế kỹ thuật
- Kết cấu chắc chắn, dòng chảy ổn định.
- Kết nối linh hoạt với nhiều loại phụ kiện khác nhau (ren, hàn, clamp).
Ưu điểm ứng dụng thực tế
- Nhỏ gọn, tiện lợi cho các hệ thống ống DN15 phổ biến.
- Dễ thay thế, bảo trì và mở rộng hệ thống.
So sánh tê inox DN15 và tê nhựa DN15
| Tiêu chí | Tê inox DN15 | Tê nhựa DN15 |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304/316 | PVC, uPVC |
| Chịu áp | Cao (PN16) | Trung bình (PN10) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C | 0 – 60°C |
| Tuổi thọ | >10 năm | 3–5 năm |
| Ứng dụng | Nước, hơi, dầu, khí | Nước sạch, tưới tiêu |
| Độ bền cơ học | Rất cao | Trung bình |
Ứng dụng
Tê inox DN15 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống nước sạch, khí nén, hơi nóng, dầu nhớt, hóa chất nhẹ.
- Dây chuyền chế biến thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm, vi sinh.
- Hệ thống CIP, xử lý nước, xi mạ inox, cơ khí chế tạo.
- Ống dẫn trong xưởng công nghiệp, nhà máy, phòng sạch.
Khách hàng có thể xem thêm các sản phẩm cùng loại trong danh mục Tê inox để lựa chọn kích cỡ và kiểu kết nối phù hợp (tê đều, tê giảm, tê ren, tê hàn…).
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Chọn đúng loại tê (ren, hàn, clamp) tương thích với hệ ống.
- Khi hàn, nên dùng hàn TIG bằng khí Argon để tránh biến màu mối hàn.
- Khi lắp ren, sử dụng băng tan PTFE hoặc keo ren chuyên dụng để tăng độ kín.
- Lắp đúng chiều dòng chảy, không siết quá lực gây nứt ren.
- Vệ sinh định kỳ để tránh cặn bẩn, đảm bảo lưu thông ổn định.
- Với môi trường vi sinh, nên dùng inox 316 và đánh bóng trong/ngoài.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95


