Giới thiệu tê inox DN500
Tê inox DN500 là loại phụ kiện inox có cấu tạo hình chữ “T”, được dùng để chia nhánh hoặc gộp dòng chảy giữa ba đoạn ống inox kích thước DN500 (tương đương Phi 508 hoặc 20 inch).
Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chịu áp suất cao, chống ăn mòn và chịu nhiệt lên tới 300°C, đảm bảo vận hành an toàn và ổn định trong các hệ thống đường ống công nghiệp cỡ lớn.
Tê inox DN500 được sử dụng phổ biến trong nhà máy xử lý nước, hệ thống hơi, khí nén, hóa chất, thực phẩm và vi sinh – những môi trường yêu cầu độ bền, độ kín khít và tính vệ sinh cao.

Đặc điểm nổi bật
Tê inox DN500 là phụ kiện kích thước lớn, được sản xuất bằng công nghệ đúc hoặc gia công CNC hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế:
- Kích cỡ DN500 (Phi 508 – 20 inch), dùng cho hệ thống ống lớn, lưu lượng cao.
- Kiểu kết nối đa dạng: tê hàn inox, tê ren inox hoặc tê clamp vi sinh.
- Gia công CNC chính xác hoặc đúc nguyên khối, đảm bảo độ kín và độ đồng tâm tuyệt đối.
- Vật liệu inox 304 hoặc inox 316, chống gỉ, chịu ăn mòn, chịu nhiệt và hóa chất nhẹ.
- Bề mặt đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật, dễ vệ sinh, bền đẹp lâu dài.
- Áp suất làm việc PN16 (16 bar), chịu nhiệt đến 300°C.
- Sản xuất theo tiêu chuẩn DIN, JIS, ASTM, BS, tương thích với hầu hết hệ thống ống inox công nghiệp hiện nay.
Cấu tạo và vật liệu
Tê inox DN500 được thiết kế theo cấu trúc chữ “T”, giúp phân nhánh hoặc gộp dòng chảy ổn định mà không gây tổn thất áp lực lớn:
- Hai đầu thẳng: nối với đường ống chính, chịu áp lực và lưu lượng dòng chảy lớn.
- Đầu nhánh vuông góc: chia hoặc gom dòng chảy một cách cân bằng.
- Thân tê: liền khối, dày, chắc chắn, chịu áp suất và va đập cơ học mạnh.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân tê | Inox 304 / Inox 316 | Chống ăn mòn, chịu nhiệt và áp cao |
| Đầu nối | Gia công CNC hoặc hàn TIG | Kín khít, độ chính xác cao |
| Dạng kết nối | Hàn / Ren / Clamp | Linh hoạt theo hệ thống |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật | Dễ vệ sinh, chống bám bẩn |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS | Phù hợp hệ ống inox công nghiệp |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích cỡ | DN500 (20”, Phi 508) |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Dạng tê | Tê đều hoặc tê giảm |
| Kiểu kết nối | Hàn / Ren / Clamp |
| Áp suất làm việc | ≤ 16 bar (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C |
| Gia công | CNC hoặc đúc liền khối |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng / mờ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS |
| Ứng dụng | Nước, khí, hơi, dầu, thực phẩm, vi sinh |
Ưu điểm
Tê inox DN500 sở hữu nhiều ưu điểm kỹ thuật vượt trội, đảm bảo hiệu quả vận hành lâu dài:
Ưu điểm vật liệu inox
- Chống ăn mòn, chịu hóa chất và nhiệt độ cao.
- Đảm bảo độ sạch, phù hợp cho ngành thực phẩm, nước sạch và vi sinh.
Ưu điểm thiết kế kỹ thuật
- Cấu trúc chữ “T” giúp phân nhánh hoặc gộp dòng chảy ổn định, không tạo xoáy lớn.
- Gia công chính xác, kết nối chắc chắn, kín khít tuyệt đối.
Ưu điểm vận hành và bảo trì
- Lắp đặt, tháo lắp và bảo trì tương đối đơn giản.
- Bề mặt sáng bóng, chống bám cặn, dễ vệ sinh.
- Tuổi thọ cao, giảm chi phí vận hành dài hạn.
So sánh tê inox DN500 và tê thép DN500
| Tiêu chí | Tê inox DN500 | Tê thép DN500 |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304/316 | Thép carbon |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C | 0 – 250°C |
| Áp suất làm việc | PN16 | PN10 – PN16 |
| Tuổi thọ | > 10 năm | 5 – 7 năm |
| Bề mặt | Bóng, sạch, thẩm mỹ cao | Sơn đen, dễ rỉ |
| Ứng dụng | Nước, hơi, dầu, thực phẩm, hóa chất nhẹ | Công nghiệp nặng, khí nén |
Kết luận:
- Tê inox DN500 là lựa chọn tối ưu cho hệ thống công nghiệp sạch, nước, hơi, hóa chất nhẹ và vi sinh.
- Tê thép DN500 phù hợp hơn cho ứng dụng cơ khí hoặc công nghiệp nặng, không yêu cầu vệ sinh cao.
Ứng dụng
Tê inox DN500 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, yêu cầu kỹ thuật cao:
- Hệ thống cấp thoát nước inox, hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ.
- Dây chuyền chế biến thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm, vi sinh.
- Hệ thống CIP, xử lý nước, xi mạ, cơ khí chính xác, tự động hóa.
- Nhà máy điện tử, bao bì, năng lượng, hóa chất và chế biến kim loại.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm tương tự trong danh mục Tê inox để lựa chọn kích cỡ và kiểu kết nối phù hợp cho hệ thống đường ống inox của mình.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Lựa chọn đúng loại tê (đều hoặc giảm; hàn, ren, clamp) tương thích với hệ DN500.
- Khi lắp ren, sử dụng băng tan PTFE hoặc keo ren chuyên dụng để chống rò rỉ.
- Khi hàn, dùng hàn TIG với khí Argon để tạo mối hàn chắc, sáng và bền.
- Đảm bảo lắp đặt đúng chiều dòng chảy, tránh lệch trục.
- Vệ sinh định kỳ để tránh đóng cặn và tắc nghẽn.
- Kiểm tra, bảo trì thường xuyên, thay thế khi có dấu hiệu ăn mòn hoặc nứt thân tê.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



