Áp suất đầu vào
Ghi mức nhỏ nhất, lớn nhất và giá trị thường gặp; nếu áp suất dao động, nên mô tả cả thời điểm và điều kiện vận hành.
Để chọn đúng van giảm áp inox, hãy bắt đầu từ điều kiện làm việc của hệ thống thay vì chỉ nhìn tên gọi. Phần dưới đây tập trung vào những dữ liệu cần đối chiếu trước khi chốt model: áp suất, môi chất, lưu lượng, nhiệt độ, kiểu kết nối và hồ sơ kỹ thuật.
Bảng này là lớp chọn nhanh theo cấu hình đang nhận diện. Giá trị được lấy từ tên hiển thị hoặc cấu hình thể hiện trên trang; đây chưa phải xác nhận DN, PN/Class, hệ ren, vật liệu chi tiết, dải áp, nhiệt độ, dải đo hoặc model nhà sản xuất.
| Tiêu chí | Giá trị nhận diện | Sản phẩm | Điểm cần đối chiếu |
|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Mặt bích | Van giảm áp inox mặt bích | DN, tiêu chuẩn bích, PN/Class, số lỗ, gioăng và chiều dài lắp |
| Kiểu kết nối | Ren | Van giảm áp inox ren | Hệ ren, kích thước, ren trong/ngoài và chiều dài lắp |
| Cấu hình | Có đồng hồ | Van giảm áp inox có đồng hồ | Cổng đo, dải đo và phụ kiện đi kèm |
| Nhận diện tên | AETV | Van giảm áp inox AETV | Chưa có marking, model/series và datasheet gắn đúng hàng |
| Trạng thái phân loại | T cầu | Van giảm áp T cầu | Chưa xác nhận có phải cơ cấu giảm áp; cần sơ đồ đường dòng và hồ sơ |
Quy tắc chốt: có thể dùng các giá trị trên để tìm nhanh cấu hình, nhưng chỉ chốt thông số kỹ thuật cuối cùng sau khi đối chiếu ảnh marking, kích thước thực tế và hồ sơ đúng lô/model.
Trong một tuyến ống, áp suất phía nguồn có thể thay đổi theo bơm, độ cao, lưu lượng hoặc thời điểm sử dụng. Van giảm áp giúp đưa áp suất phía sau về mức phù hợp hơn với thiết bị và đoạn ống tiếp theo; dải điều chỉnh và độ ổn định thực tế vẫn phụ thuộc vào từng model.
Cấu tạo thường có thân van, màng hoặc piston, lò xo, cơ cấu điều chỉnh, gioăng và các chi tiết tiếp xúc môi chất. Vì vậy, chữ “inox” không đủ để kết luận toàn bộ chi tiết bên trong cùng một vật liệu. Khi cần xác nhận inox 304, 316 hoặc vật liệu khác, hãy đối chiếu catalogue, datasheet, marking hoặc chứng từ gắn với đúng sản phẩm.

Ghi mức nhỏ nhất, lớn nhất và giá trị thường gặp; nếu áp suất dao động, nên mô tả cả thời điểm và điều kiện vận hành.
Nêu mức mong muốn, dải cho phép và yêu cầu về độ ổn định. Không lấy dải áp của model khác để thay thế.
Xác định nước, khí, hơi hoặc môi chất khác; bổ sung thành phần, nồng độ, nguy cơ cặn bẩn và yêu cầu độ sạch nếu có.
Gửi lưu lượng tối thiểu–tối đa, nhiệt độ làm việc hoặc nhiệt độ thiết kế để đối chiếu kích thước và giới hạn model.
Ghi ren hoặc mặt bích, kích thước, tiêu chuẩn giao diện, chiều dài lắp và hướng dòng; không tự quy đổi BSP, NPT, DN, PN hoặc Class.
Gửi hãng, model/series, ảnh marking, số lượng, thời điểm cần hàng và yêu cầu catalogue, CO–CQ hoặc chứng từ liên quan.
Tập trung vào việc hạ và duy trì áp suất đầu ra theo thiết kế. Dải cài đặt, cơ cấu bên trong và điều kiện làm việc phải lấy từ hồ sơ đúng model.
Trong trao đổi thương mại, “van điều áp” có thể được dùng như cách gọi gần nghĩa, nhưng không nên coi mọi sản phẩm mang tên này là cùng một cấu hình.
Đồng hồ chỉ có ý nghĩa khi model có cổng đo hoặc phụ kiện đi kèm đã được xác nhận; ảnh có đồng hồ không chứng minh mọi biến thể đều giao cùng cấu hình.
Nối ren thường được cân nhắc khi đầu ống đã có hệ ren tương ứng và không gian lắp gọn. Nối mặt bích cần đối chiếu tiêu chuẩn mặt bích, cấp áp, số lỗ, khoảng cách lỗ, gioăng, bộ bulông và chiều dài lắp. Cùng một DN vẫn có thể khác hệ ren, tiêu chuẩn mặt bích hoặc kích thước thực tế.


| Kiểu kết nối | Dữ liệu cần xác nhận | Không nên suy luận |
|---|---|---|
| Ren | Hệ ren, kích thước, giới tính ren, chiều dài lắp và hướng dòng | Không đổi BSP/NPT hoặc coi DN là đủ để xác định ren. |
| Mặt bích | Tiêu chuẩn, cấp áp, số lỗ, khoảng cách lỗ, gioăng và bulông | Không lấy PN/Class của model khác làm thông số thay thế. |
Nước, khí và hơi có điều kiện vận hành khác nhau. Ngoài áp suất, cần gửi nhiệt độ, lưu lượng, thành phần hoặc nồng độ, nguy cơ cặn bẩn và yêu cầu độ sạch. Không thể khẳng định một model phù hợp đồng thời với mọi môi chất chỉ vì tên sản phẩm có chữ “inox”.
Sơ đồ bố trí tham khảo; cấu hình thực tế phải theo đúng model, môi chất và yêu cầu của hệ thống.
Các bài dưới đây mở rộng từng ý định tìm kiếm. Thông số cuối cùng vẫn phải được đối chiếu trên đúng model.
Cơ chế, áp suất, môi chất và hồ sơ cần có trước khi chọn.

Đối chiếu hệ ren, tiêu chuẩn mặt bích và chiều dài lắp.

Cổng đo, dải đo và cách tránh suy luận từ ảnh.

Dữ liệu môi chất, lưu lượng, nhiệt độ và vật liệu tiếp xúc.
Không thể kết luận chỉ từ vật liệu thân van. Khả năng dùng cho hơi phải được xác nhận trên đúng model, gồm giới hạn nhiệt độ, áp suất, vật liệu tiếp xúc và cấu hình điều áp.
Chưa đủ. DN cho biết kích thước danh nghĩa; để chọn đúng cần thêm áp suất đầu vào–đầu ra, lưu lượng, môi chất, nhiệt độ, kiểu kết nối và model hoặc bản vẽ nếu đã có.
Không nên suy luận như vậy. Cần xác nhận cổng đo, loại đồng hồ, dải đo và phụ kiện đi kèm trên cấu hình thương mại cụ thể.
Hãy gửi môi chất, áp suất đầu vào–đầu ra, lưu lượng, nhiệt độ, kiểu kết nối, kích thước, số lượng và ảnh marking hoặc catalogue nếu có. Những dữ liệu này giúp đối chiếu model thay vì đoán theo tên gọi.
Vui lòng gửi môi chất, áp suất đầu vào–đầu ra, lưu lượng, nhiệt độ, kiểu kết nối, số lượng và ảnh marking hoặc catalogue nếu đã có. Vaninox sẽ đối chiếu trên model cụ thể trước khi xác nhận.