Van bướm tay gạt inox (8)

Van bướm inox điều khiển điện (5)

Van bướm inox điều khiển khí nén (4)

Chi tiết danh mục - Van bướm inox

Van bướm inox là dòng van công nghiệp được chế tạo từ thép không gỉ (inox 304, 316) với cấu tạo gọn nhẹ, khả năng đóng mở nhanh và chịu ăn mòn vượt trội. Nhờ thiết kế đĩa van xoay linh hoạt quanh trục, van bướm inox được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống dẫn nước, hơi, khí nén, dầu và nhiều môi trường hóa chất khác. Với ưu điểm tuổi thọ cao, bề mặt sáng đẹp, hoạt động ổn định và chi phí lắp đặt hợp lý, đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho các nhà máy, xưởng sản xuất và công trình công nghiệp hiện nay.

Van bướm inox là gì?

Van bướm inox là một loại van công nghiệp sử dụng cánh van dạng đĩa tròn để điều tiết hoặc ngắt dòng chảy trong đường ống. Van hoạt động bằng cách xoay cánh van quanh trục vuông góc với hướng dòng chảy – khi xoay 90 độ, van có thể mở hoàn toàn hoặc đóng kín.

Nhờ chất liệu inox (thường là SUS304, SUS316), van bướm inox có khả năng chịu ăn mòn cao, thích hợp sử dụng trong các môi trường có tính axit, kiềm nhẹ, hóa chất, nước sạch, nước thải, thực phẩm, dược phẩm và các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền và độ kín cao.

Van được thiết kế với cấu trúc đơn giản, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và bảo trì. Tùy vào nhu cầu sử dụng, van bướm inox có thể điều khiển bằng tay gạt, tay quay, khí nén hoặc điện.

Xem thêm toàn bộ sản phẩm: van inox

Cấu tạo van bướm inox

Van bướm inox có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả cao trong việc điều tiết dòng chảy. Các bộ phận chính bao gồm:Cấu tạo van bướm inox

Thân van (Body)

Là phần vỏ ngoài, thường được đúc bằng inox 304 hoặc 316, giúp bảo vệ các bộ phận bên trong và kết nối với đường ống

Đĩa van (Disc)

Là cánh van có dạng tròn giống cánh bướm, xoay 90 độ để mở hoặc đóng dòng chảy. Đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với môi chất.

Trục van

Nối giữa tay điều khiển và đĩa van, giúp truyền lực để xoay đĩa. Làm bằng thép không gỉ để tăng độ bền.

Vòng làm kín (Seat/Gasket)

Được làm từ cao su EPDM, PTFE hoặc kim loại, đảm bảo độ kín giữa thân và đĩa van, ngăn ngừa rò rỉ.

Bộ điều khiển

Tùy vào loại van: có thể là tay gạt, tay quay vô lăng, hoặc bộ điều khiển khí nén/điện

Lưu ý: Van bướm inox có thể là loại wafer, lug hoặc loại mặt bích (flanged) nhưng cấu tạo đều như nhau

Thông số kỹ thuật

Tên thông sốGiá trị điển hình
Kích thước danh định (DN)DN40 – DN300 (hoặc lớn hơn tùy model)
Vật liệu thân vanInox 304, Inox 316
Vật liệu đĩa vanInox 304, Inox 316
Vật liệu trục vanInox 304, Inox 316 hoặc thép không gỉ tăng cứng
Vật liệu gioăng làm kínEPDM, NBR, PTFE, Viton
Áp suất làm việcPN10, PN16 (hoặc lên đến PN25 tùy dòng sản phẩm)
Nhiệt độ làm việc-10°C đến 180°C (tùy theo chất liệu gioăng)
Kiểu kết nốiWafer, Lug, Mặt bích (Flanged)
Tiêu chuẩn kết nốiJIS, DIN, ANSI, BS
Kiểu vận hànhTay gạt, tay quay, điều khiển điện, điều khiển khí nén
hình ảnh van bướm inox

Phân loại van bướm inox

Van bướm inox có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau như kiểu vận hành, kiểu kết nối, vật liệu cấu tạo, hoặc ứng dụng sử dụng. Dưới đây là các nhóm phân loại phổ biến nhất:

1. Phân loại theo kiểu vận hành

🔹 Van bướm tay gạt inox

  • Vận hành bằng tay thông qua cần gạt.
  • Góc mở thường chia theo nhiều nấc (15°, 30°, 45°, 90°…) giúp điều chỉnh dòng chảy dễ dàng.
  • Phù hợp với các đường ống có kích thước nhỏ đến trung bình (thường dưới DN150).
  • Ưu điểm: thao tác nhanh, giá thành thấp, dễ lắp đặt.
  • Ứng dụng: hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, PCCC, dân dụng.

🔹 Van bướm tay quay inox – vô lăng

  • Vận hành bằng vô lăng, cơ cấu bánh răng giúp đóng mở mượt hơn.
  • Dùng cho đường ống kích thước lớn (DN150 trở lên) hoặc nơi cần điều chỉnh chính xác góc mở.
  • Ưu điểm: thao tác nhẹ nhàng, chính xác hơn tay gạt.
  • Ứng dụng: nhà máy xử lý nước, công trình công nghiệp lớn, trạm bơm.

🔹 Van bướm inox điều khiển khí nén

  • Được điều khiển bằng xy lanh khí nén, giúp tự động đóng/mở hoặc điều tiết dòng chảy.
  • Tốc độ phản hồi nhanh, phù hợp với hệ thống yêu cầu điều khiển liên tục.
  • Có thể tích hợp thêm bộ định vị tuyến tính (positioner) để điều tiết góc mở theo tín hiệu điều khiển.
  • Ưu điểm: chính xác, tốc độ cao, độ bền cơ học tốt.
  • Ứng dụng: dây chuyền sản xuất, hệ thống tự động hóa trong nhà máy.

🔹 Van bướm inox điều khiển điện

  • Sử dụng motor điện để đóng/mở van (thường chạy 24V, 220V hoặc 380V).
  • Có 2 loại: đóng mở ON/OFF hoặc điều khiển tuyến tính (mở theo %).
  • Ưu điểm: dễ tích hợp vào hệ thống SCADA hoặc PLC, điều khiển từ xa linh hoạt.
  • Ứng dụng: các nhà máy, hệ thống HVAC, cấp thoát nước, chế biến thực phẩm.

2. Phân loại theo kiểu kết nối

🔹 Van bướm inox dạng Wafer

  • Là kiểu phổ biến nhất hiện nay.
  • Van được kẹp chặt giữa hai mặt bích của đường ống nhờ bulong xiết từ hai bên.
  • Không cần bắt ren hoặc bulong xuyên qua thân van → giúp tiết kiệm chi phí và không gian lắp đặt.
  • Có thể lắp vào nhiều tiêu chuẩn mặt bích khác nhau: JIS, DIN, ANSI, v.v.
  • Ưu điểm: nhỏ gọn, nhẹ, lắp đặt đơn giản, giá thành thấp.
  • Ứng dụng: hệ thống nước, PCCC, xử lý nước thải, công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.

🔹 Van bướm inox dạng Lug

  • Có các tai bắt bulong đúc sẵn quanh thân van, giúp bắt bulong trực tiếp vào từng bên mặt bích.
  • Cho phép tháo rời từng đầu ống mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
  • Phù hợp với các hệ thống cần bảo trì, thay thế từng đoạn đường ống độc lập.
  • Ưu điểm: chắc chắn hơn wafer, lắp đặt linh hoạt hơn, có thể dùng cho ứng dụng bán mặt bích.
  • Ứng dụng: hệ thống công nghiệp cần tính linh hoạt cao, trạm xử lý nước, đường ống nhiều nhánh.

🔹 Van bướm inox mặt bích

  • Kết nối bằng mặt bích tiêu chuẩn, bulong được xiết xuyên qua các lỗ mặt bích van.
  • Thân van đúc liền bích hai đầu, đảm bảo độ kín cao và độ ổn định cơ học tuyệt vời.
  • Phù hợp với hệ thống có áp lực cao hoặc đường ống lớn, cần kết nối vững chắc.
  • Ưu điểm: kết nối chắc chắn nhất trong các loại, chịu rung động và áp lực tốt.
  • Ứng dụng: nhà máy điện, dầu khí, hóa chất, hệ thống dẫn lưu công nghiệp nặng.

3. Phân loại theo vật liệu gioăng làm kín (seat)

Gioăng làm kín (hay còn gọi là đệm hoặc seat) là bộ phận tiếp xúc giữa đĩa van và thân van, có vai trò quyết định đến độ kín và khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt của van. Tùy vào môi chất và điều kiện sử dụng, van bướm inox có thể sử dụng nhiều loại vật liệu gioăng khác nhau:

🔹 Van bướm inox sử dụng gioăng EPDM

  • EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) là vật liệu cao su tổng hợp có độ đàn hồi tốt.
  • Khả năng chịu nhiệt: khoảng -10°C đến 120°C.
  • Chịu được nước sạch, nước thải, hơi nước, dung dịch kiềm nhẹ.
  • Không phù hợp với dầu, hóa chất mạnh hoặc dung môi hữu cơ.
  • Ưu điểm: Giá thành thấp, dễ sản xuất, khả năng kín tốt, bền với thời tiết.
  • Ứng dụng: Hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải, hệ thống HVAC, PCCC.

🔹Van bướm inox sử dụng gioăng PTFE (Teflon)

  • PTFE còn gọi là Teflon – vật liệu nhựa kỹ thuật cao, có hệ số ma sát thấp và khả năng chịu hóa chất tuyệt vời.
  • Chịu nhiệt tốt: khoảng -20°C đến 200°C, tùy theo thiết kế van.
  • Chịu được hầu hết hóa chất mạnh: axit, bazơ, dung môi hữu cơ…
  • Ưu điểm: Chống dính, không phản ứng hóa học, độ bền cao.
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn EPDM.
  • Ứng dụng: Hệ thống hóa chất, xử lý nước RO, nhà máy điện, dược phẩm – thực phẩm có yêu cầu cao về độ sạch và an toàn.

🔹 Van bướm inox sử dụng gioăng Viton

  • Viton là cao su tổng hợp có hàm lượng fluor cao – thương hiệu của Dupont.
  • Chịu nhiệt cao hơn EPDM: lên tới -10°C đến 180°C.
  • Chịu được môi chất dầu, dung môi, axit nhẹ, hơi nóng.
  • Ưu điểm: Kháng hóa chất mạnh hơn EPDM, bền hơn trong môi trường có dầu, nhiệt.
  • Nhược điểm: Giá cao, không dùng cho kiềm mạnh.
  • Ứng dụng: Hệ thống dẫn hơi nóng, dầu nóng, ngành công nghiệp hóa chất nhẹ, ngành chế biến nhiên liệu.

8 Ưu điểm của van bướm inox bạn nên biết

1. Chống ăn mòn vượt trội:

Nhờ cấu tạo từ inox 304 hoặc 316, van bướm inox có khả năng chịu ăn mòn tốt trong môi trường nước sạch, nước thải, hóa chất nhẹ, thực phẩm và dược phẩm.

2. Trọng lượng nhẹ – thiết kế gọn:

So với van cổng hoặc van bi cùng kích thước, van bướm nhẹ và nhỏ gọn hơn nhiều, dễ lắp đặt tại những vị trí hẹp.

3. Chi phí hợp lý:

So với các loại van công nghiệp bằng inox khác, van bướm thường có giá thành thấp hơn trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành.

4. Lưu lượng dòng chảy lớn:

Thiết kế dạng đĩa mỏng và lắp giữa ống giúp giảm tổn thất áp suất, tăng hiệu suất dòng chảy.

5. Lắp đặt linh hoạt:

Có thể kết nối dạng wafer, lug hoặc mặt bích, tương thích với nhiều tiêu chuẩn kết nối khác nhau (JIS, DIN, ANSI…).

6. Vận hành đơn giản:

Van có thể điều khiển bằng tay gạt, tay quay hoặc tự động hóa bằng bộ điều khiển điện, khí nén – rất tiện lợi cho hệ thống hiện đại.

7. Dễ bảo trì – thay thế linh kiện:

Cấu trúc đơn giản giúp việc bảo trì hoặc thay gioăng, trục dễ dàng và tiết kiệm thời gian.

8. Đóng mở nhanh chóng và chính xác

Chỉ cần xoay 90 độ là van có thể chuyển từ trạng thái đóng sang mở hoàn toàn (hoặc ngược lại), giúp kiểm soát dòng chảy một cách linh hoạt, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống cần thao tác nhanh hoặc đóng/mở thường xuyên.

Kho hàng van bướm inox

So sánh van bướm inox với các loại van khác

Tiêu chíVan bướm inoxVan bi inoxVan cổng inox
Cơ chế đóng/mởCánh xoay 90° dạng đĩaBi xoay 90° có lỗ xuyên tâmTy van nâng lên/hạ xuống
Tốc độ đóng mởNhanhNhanhChậm hơn
Khả năng điều tiết dòngTốt (điều tiết được)Hạn chế (thường dùng để đóng/mở hoàn toàn)Kém, không khuyến khích điều tiết
Lưu lượng dòng chảyLớn (ít cản trở)Rất lớn (gần như không cản)Lớn
Kích thước & trọng lượngNhẹ và nhỏ gọnTrung bìnhCồng kềnh, nặng hơn
Giá thànhThấp nhất trong 3 loạiTrung bình đến caoThường cao hơn van bướm
Ứng dụng phổ biếnNước, hóa chất, thực phẩm, PCCC…Dầu khí, hóa chất, khí nénHệ thống nước, nhà máy công nghiệp lớn
Bảo trì và thay thếDễ dàngDễPhức tạp hơn

Tiêu chíVan bướm inoxVan bướm gangVan bướm nhựa (PVC, UPVC)
Độ bền cơ họcRất caoCaoThấp hơn nhiều
Chịu ăn mònXuất sắc (trong môi trường hóa chất, nước)Kém nếu dùng trong môi trường hóa chất mạnhTốt với axit, kiềm nhẹ
Trọng lượngNhẹ vừaNặngRất nhẹ
Nhiệt độ làm việcLên đến ~180°CKhoảng 100–120°CThấp (dưới 60–70°C)
Áp lực làm việcPN10–PN16 hoặc cao hơnPN10–PN16PN6–PN10 tùy loại
Giá thànhCao hơn nhựa/gangTrung bìnhRẻ nhất
Ứng dụng phù hợpCông nghiệp nặng, hóa chất, thực phẩmNước sinh hoạt, PCCCHệ thống nước sạch, xử lý nhẹ, dân dụng
Tính thẩm mỹCao (bề mặt inox sáng bóng)Thường sơn epoxy, không đẹp bằngNhiều màu nhưng dễ bạc màu theo thời gian

Tham khảo thêm các danh mục tương tự: Van bi inoxvan cổng inox

Hướng dẫn lựa chọn van bướm đúng kỹ thuật

Bước 1: Xác định môi chất sử dụng

  • Là nước sạch, nước thải, hóa chất, khí nén, thực phẩm hay hơi nóng?
  • Nếu môi chất có tính ăn mòn cao → ưu tiên van bướm inox 316 hoặc sử dụng gioăng PTFE/Viton để tăng khả năng chống hóa chất.

Bước 2: Xác định áp suất và nhiệt độ làm việc

Kiểm tra thông số kỹ thuật của hệ thống về:

  • Áp suất danh định (PN): thông thường là PN10, PN16, hoặc PN25.
  • Nhiệt độ làm việc: phổ biến từ -10°C đến 180°C, tùy vào vật liệu gioăng và thân van.

Bước 3: Lựa chọn kích thước danh định (DN)

  • Đo đường kính trong của đường ống và chọn đúng kích thước tương ứng: DN40, DN50, DN80, DN100, v.v.
  • Tránh chọn sai DN vì sẽ ảnh hưởng tới khả năng lắp đặt và hiệu suất dòng chảy.

Bước 4: Lựa chọn vật liệu phù hợp

Thân van:

  • Inox 304: Phù hợp cho nước sạch, nước thải, thực phẩm.
  • Inox 316: Chịu được môi trường hóa chất và nước biển.

Đĩa van:

  • Inox 304/316: Bền, chịu ăn mòn tốt, độ kín cao.

Gioăng làm kín (Seat):

  • EPDM: Chịu nhiệt, phù hợp với nước sạch và nước thải.
  • PTFE (Teflon): Chịu hóa chất mạnh, nhiệt độ cao.
  • Viton: Phù hợp với hơi nóng, môi chất dầu hoặc có tính ăn mòn đặc biệt.

Bước 5: Chọn kiểu vận hành phù hợp

  • Tay gạt: Dễ sử dụng, đóng mở nhanh, thích hợp DN nhỏ (≤ DN150).
  • Tay quay (vô lăng): Chính xác hơn, dễ vận hành với DN lớn.
  • Bộ điều khiển điện hoặc khí nén: Tự động hóa hệ thống, thường dùng trong nhà máy hoặc dây chuyền tự động.

Bước 6: Chọn kiểu kết nối với hệ thống đường ống

  • Wafer: Gọn nhẹ, phổ biến, kẹp giữa 2 mặt bích.
  • Lug: Có thể tháo lắp một bên đường ống mà không ảnh hưởng bên còn lại.
  • Flanged (mặt bích): Kết nối chắc chắn, dùng cho áp lực cao hoặc van DN lớn.

Bước 7: Đối chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Chọn van phù hợp với hệ thống có tiêu chuẩn: JIS (Nhật), DIN (Đức), ANSI (Mỹ) hoặc BS (Anh).
  • Điều này đảm bảo sự tương thích và an toàn khi lắp đặt.
Nếu chưa rõ thông số hệ thống, nên liên hệ với nhà cung cấp kỹ thuật để được tư vấn trước khi chọn van – tránh trường hợp chọn sai gây rò rỉ, kẹt van, hoặc hư hỏng hệ thống.

Các lưu ý khi lắp đặt van bướm inox

Việc lắp đặt đúng kỹ thuật giúp đảm bảo van hoạt động ổn định, không rò rỉ và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Dưới đây là các điểm quan trọng cần lưu ý:

1. Kiểm tra van trước khi lắp đặt

  • Kiểm tra tình trạng bề mặt đĩa van và gioăng làm kín còn nguyên vẹn, không nứt, không biến dạng.
  • Đóng mở thử tay gạt hoặc tay quay để đảm bảo van vận hành trơn tru, không kẹt.

2. Vệ sinh đường ống trước khi lắp

  • Làm sạch cặn bẩn, mạt hàn, bụi hoặc dị vật bên trong đường ống.
  • Không để vật cứng kẹt trong lòng ống khi lắp, tránh làm rách gioăng hoặc xước đĩa van.

 3. Đảm bảo đúng chiều lắp đặt

  • Van bướm inox có thể lắp theo hướng ngang hoặc đứng, tuy nhiên nên để trục van nằm ngang nếu có thể – tránh đĩa van bị xệ do trọng lượng.
  • Nếu có ký hiệu hướng dòng chảy (Flow direction), cần lắp đúng theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.

4. Căn chỉnh tâm van chính xác

  • Đặc biệt quan trọng với kiểu kết nối wafer và lug: phải căn đều để đĩa van không va chạm vào mặt trong mặt bích khi đóng mở.
  • Sử dụng các bu lông siết tạm đều 4 góc rồi mới xiết chặt hoàn toàn để tránh lệch tâm.

5. Không lắp van ở vị trí bị áp lực không đều

  • Tránh lắp ở điểm nối giữa ống mềm và ống cứng (vị trí có dao động).
  • Hạn chế lắp gần các đoạn cong, nhánh rẽ, máy bơm (cần có đoạn ống thẳng trước/sau van tối thiểu từ 5–10 lần đường kính ống).

6. Tránh lắp van ở trạng thái đóng hoàn toàn

  • Khi siết bu lông mặt bích, nên để van ở trạng thái mở 10–15° để tránh làm lệch đĩa hoặc xô gioăng.
  • Sau khi hoàn tất lắp đặt mới vận hành thử đóng/mở toàn phần.

7. Kiểm tra rò rỉ sau khi lắp xong

  • Sau khi hoàn thiện, tiến hành test áp lực nhẹ để kiểm tra độ kín tại điểm kết nối và gioăng van.
  • Nếu rò rỉ: xả áp, kiểm tra lại bulong, mặt tiếp xúc hoặc thay gioăng nếu cần.

8. Đối với van điều khiển điện/khí nén

  • Đảm bảo nguồn cấp điện/khí ổn định, đúng áp/dòng theo thông số.
  • Kiểm tra cài đặt góc mở, cảm biến vị trí (nếu có), test tín hiệu điều khiển.

Mẹo chuyên gia: Nên lắp đặt van bướm inox sau van khóa chính hoặc có đoạn ống xả khí để dễ bảo trì hoặc thay thế trong tương lai.

Những lưu ý khi sử dụng và bảo trì

Để đảm bảo van bướm inox hoạt động bền bỉ, kín khít và an toàn trong suốt thời gian sử dụng, người dùng cần ghi nhớ những điểm sau:

1. Tránh thao tác đóng/mở quá nhanh hoặc mạnh tay

  • Đặc biệt với van tay gạt, không nên dùng lực quá mạnh gây gãy tay gạt hoặc lệch trục.
  • Với van tay quay hoặc điều khiển điện – khí nén, nên cài đặt hành trình giới hạn chính xác để tránh va chạm cực điểm.

2. Không đóng/mở van khi có áp suất cao đột ngột

  • Nếu áp suất trong ống vượt ngưỡng cho phép, lực ép lên đĩa van rất lớn → dễ làm xé gioăng hoặc cong đĩa.
  • Nên xả áp nhẹ trước khi thao tác đóng/mở, đặc biệt trong các hệ thống hơi nóng hoặc chất lỏng áp suất cao.

3. Kiểm tra định kỳ tình trạng gioăng và đĩa van

  • Gioăng bị lão hóa, chai cứng hoặc rách là nguyên nhân chính gây rò rỉ hoặc kẹt van.
  • Thời gian kiểm tra khuyến nghị: 6 tháng/lần đối với hệ thống công nghiệp, hoặc mỗi năm/lần với dân dụng.

4. Làm sạch bề mặt đĩa và lòng van

  • Trong môi trường có cặn, bùn, rác hoặc hóa chất kết tủa → van dễ bị bám bẩn, kẹt đĩa, ăn mòn cục bộ.
  • Có thể tháo rời van định kỳ để vệ sinh bằng nước sạch hoặc dung dịch trung tính.

5. Bôi trơn trục van định kỳ (nếu có yêu cầu)

  • Một số loại van bướm có trục ngoài, bạc đạn cần bôi trơn định kỳ.
  • Dùng mỡ chuyên dụng cho thực phẩm nếu van dùng trong ngành nước sạch, vi sinh

 6. Tránh để van ở trạng thái nửa đóng nửa mở lâu dài

  • Điều này dễ gây xói mòn gioăng hoặc đĩa tại đúng vị trí dòng chảy cắt ngang, làm giảm độ kín và nhanh hỏng van.
  • Nếu cần điều tiết, nên dùng loại van bướm thiết kế chuyên cho điều tiết dòng (có lỗ điều hướng hoặc dạng tuyến tính).

 7. Đảm bảo nguồn điện/khí ổn định (với van điều khiển)

  • Tránh chập chờn điện áp hoặc áp suất khí → gây mất hành trình, va đập cơ khí, hoặc sai tín hiệu điều khiển.
  • Nên lắp thêm thiết bị bảo vệ nguồn (MCB, bộ lọc khí…) nếu hệ thống sử dụng tự động hóa.

8. Ghi nhật ký bảo trì và thay thế linh kiện

  • Giúp theo dõi lịch sử thay gioăng, sửa chữa, hoặc lỗi phát sinh để xử lý kịp thời.
  • Rất cần thiết trong nhà máy, xưởng sản xuất có hệ thống đường ống lớn hoặc van nhiều vị trí.
Van bướm inox có tuổi thọ cao nếu được sử dụng đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ. Việc chủ động kiểm tra – làm sạch và thay thế gioăng kịp thời giúp hệ thống vận hành an toàn, tiết kiệm chi phí và tránh gián đoạn sản xuất.

Các câu hỏi thường gặp

Van bướm inox có dùng được cho nước thải không?

Có. Van bướm inox (đặc biệt là loại inox 316) rất phù hợp cho hệ thống nước thải, nhờ khả năng chống ăn mòn và đóng/mở nhanh. Tuy nhiên, cần chọn gioăng EPDM hoặc PTFE tùy theo tính chất nước thải.

Nên chọn van bướm tay gạt hay tay quay?

Nếu đường ống nhỏ (dưới DN150) và cần thao tác nhanh: nên chọn tay gạt.
Nếu đường ống lớn hoặc cần điều chỉnh chính xác: nên dùng tay quay để giảm lực vận hành và tăng độ chính xác.

Van bướm inox có lắp được cho nhiều tiêu chuẩn mặt bích khác nhau không?

Có. Loại kết nối wafer hoặc lug có thể tương thích với nhiều tiêu chuẩn như JIS, DIN, ANSI… Tuy nhiên, vẫn nên kiểm tra bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số mặt bích để đảm bảo vừa khít.

Gioăng làm kín nào phù hợp với môi trường hóa chất?

Gioăng PTFE (Teflon) hoặc Viton là lựa chọn tốt nhất cho môi trường hóa chất. PTFE có khả năng kháng axit, bazơ và dung môi mạnh, trong khi Viton chịu tốt dầu và hơi nóng.

Bao lâu nên kiểm tra bảo trì van bướm inox một lần?

Đối với môi trường công nghiệp: 3–6 tháng/lần.
Dân dụng hoặc ít hoạt động: 1 năm/lần.
Nên kiểm tra gioăng, trục van và khả năng đóng kín để kịp thời thay thế nếu có hao mòn.

Van bướm inox có dùng được trong ngành thực phẩm không?

Có. Đặc biệt là các loại **van bướm inox vi sinh** có bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, được sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Loại này thường sử dụng gioăng PTFE và kết nối clamp.

Liên hệ mua hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.net
Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95

0945 87 99 66