Giới thiệu tê inox DN40
Tê inox DN40 là phụ kiện inox có hình dạng chữ “T”, được thiết kế để chia nhánh hoặc kết nối ba đoạn ống inox cùng kích cỡ DN40 (tương đương Phi 48.3 hoặc 1 1/2 inch) trong hệ thống đường ống.
Sản phẩm được sản xuất từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chịu áp suất cao, chống ăn mòn và chịu nhiệt lên đến 300°C, đảm bảo độ kín khít và vận hành ổn định lâu dài trong các hệ thống ống công nghiệp.
Tê inox DN40 được sử dụng phổ biến trong hệ thống nước, khí nén, hơi nóng, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, thực phẩm và vi sinh, đặc biệt ở những vị trí yêu cầu độ bền, độ sạch và độ an toàn cao của mối nối inox.

Đặc điểm nổi bật
Tê inox DN40 là phụ kiện tiêu chuẩn công nghiệp, được gia công bằng công nghệ hiện đại, phù hợp nhiều kiểu kết nối và môi trường làm việc:
- Kích cỡ DN40 (Phi 48.3 – 1 1/2 inch), dùng cho hệ thống ống cỡ nhỏ và trung bình.
- Có các kiểu kết nối phổ biến: tê hàn inox, tê ren inox, tê clamp vi sinh.
- Gia công CNC chính xác hoặc đúc liền khối, đảm bảo độ kín và độ bền cao.
- Vật liệu inox 304/316 chống oxy hóa, chống gỉ sét và chịu hóa chất nhẹ.
- Bề mặt đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật, dễ vệ sinh, thẩm mỹ cao.
- Áp suất làm việc PN16 (16 bar), đáp ứng tốt các hệ thống công nghiệp thông dụng.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn DIN, JIS, ASTM, BS, tương thích với hầu hết hệ ống inox hiện nay.
Cấu tạo và vật liệu
Tê inox DN40 gồm ba đầu nối và thân tê liền khối, cho phép chia hoặc gom dòng chảy linh hoạt:
- Hai đầu thẳng: nối trực tiếp với đường ống chính, giúp dòng chảy đi qua ổn định.
- Đầu nhánh vuông góc: dùng để chia nhánh hoặc gom lưu chất.
- Thân tê: đúc liền khối hoặc hàn TIG, dày và chắc, chịu áp suất tốt.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân tê | Inox 304 / Inox 316 | Chống ăn mòn, chịu nhiệt, độ bền cao |
| Đầu nối | Gia công CNC hoặc hàn TIG | Kín khít, chính xác |
| Dạng kết nối | Ren / Hàn / Clamp | Linh hoạt với nhiều hệ thống |
| Bề mặt | Đánh bóng cơ học | Thẩm mỹ, dễ vệ sinh |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS | Tương thích hệ ống inox |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích cỡ | DN40 (1 1/2”, Phi 48.3) |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Dạng tê | Tê đều hoặc tê giảm |
| Kiểu kết nối | Hàn / Ren / Clamp |
| Áp suất làm việc | ≤ 16 bar (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C |
| Gia công | CNC, hàn TIG hoặc đúc liền khối |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng / mờ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS |
| Ứng dụng | Nước, khí, hơi, dầu, thực phẩm, vi sinh |
Ưu điểm
Tê inox DN40 là phụ kiện không thể thiếu trong các hệ thống đường ống hiện đại nhờ nhiều ưu điểm nổi bật.
Ưu điểm vật liệu inox
- Inox 304/316 giúp chống gỉ sét và ăn mòn hiệu quả, phù hợp cả môi trường ẩm hoặc có hóa chất nhẹ.
- Giữ được độ sáng và độ bền lâu dài trong suốt quá trình sử dụng.
Ưu điểm kỹ thuật
- Thiết kế chữ “T” cho phép chia hoặc gom dòng chảy linh hoạt mà không gây tổn thất áp lực lớn.
- Các mối nối gia công chính xác, hạn chế tối đa rò rỉ.
Ưu điểm sử dụng và bảo trì
- Dễ lắp đặt, tháo rời và bảo trì.
- Bề mặt inox sạch, phù hợp các hệ thống yêu cầu vệ sinh cao như thực phẩm và vi sinh.
So sánh tê inox DN40 và tê thép DN40
| Tiêu chí | Tê inox DN40 | Tê thép DN40 |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304/316 | Thép carbon |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Kém trong môi trường ẩm |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C | 0 – 250°C |
| Tuổi thọ | > 10 năm | 5 – 7 năm |
| Ứng dụng | Nước, hơi, thực phẩm, vi sinh | Dầu, khí nén, hệ thống kỹ thuật |
| Thẩm mỹ | Bóng, đẹp, sạch | Thô, sơn đen |
Kết luận:
- Tê inox DN40 phù hợp các hệ thống yêu cầu vệ sinh, độ bền và tính thẩm mỹ cao.
- Tê thép DN40 phù hợp công nghiệp nặng, nơi không yêu cầu cao về vệ sinh.
Ứng dụng
Tê inox DN40 được sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống kỹ thuật:
- Hệ thống cấp thoát nước inox, khí nén, hơi nóng, dầu nhẹ.
- Dây chuyền thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm, vi sinh.
- Hệ thống CIP, xử lý nước, hóa chất nhẹ, cơ khí inox.
- Nhà máy bao bì, cơ khí, điện tử, chế biến thực phẩm, tự động hóa.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng loại trong danh mục Tê inox để lựa chọn đúng kích cỡ và kiểu kết nối phù hợp.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Xác định đúng loại tê (tê đều hoặc tê giảm; hàn, ren hoặc clamp) trước khi lắp đặt.
- Khi lắp ren, sử dụng băng tan PTFE hoặc keo ren chuyên dụng để tránh rò rỉ.
- Khi hàn, nên dùng hàn TIG với khí Argon để mối hàn kín, sáng và bền.
- Kiểm tra hướng dòng chảy và độ thẳng trục khi lắp đặt để tránh tổn thất áp suất.
- Vệ sinh định kỳ trong môi trường thực phẩm và vi sinh.
- Thay thế khi phát hiện ăn mòn, mòn ren hoặc nứt thân tê.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



