Giới thiệu tê inox DN200
Tê inox DN200 là loại phụ kiện inox có cấu tạo dạng chữ “T”, được thiết kế để chia nhánh hoặc gộp dòng chảy giữa ba đoạn ống inox kích thước DN200 (tương đương Phi 219.1 hoặc 8 inch).
Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chịu áp lực cao, chống ăn mòn, chịu nhiệt đến 300°C, đảm bảo độ kín tuyệt đối và độ bền cơ học vượt trội.
Tê inox DN200 là phụ kiện công nghiệp được sử dụng phổ biến trong hệ thống dẫn nước, hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất, thực phẩm và vi sinh, nơi yêu cầu vận hành an toàn, độ bền cao và tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.

Đặc điểm nổi bật
Tê inox DN200 là dòng sản phẩm cao cấp, được sản xuất bằng công nghệ gia công tiên tiến, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe:
- Kích cỡ DN200 (Phi 219.1 – 8 inch), phù hợp cho hệ thống ống công nghiệp lớn.
- Có các kiểu kết nối: tê hàn inox, tê ren inox, tê clamp vi sinh.
- Gia công CNC chính xác hoặc đúc liền khối, đảm bảo độ kín khít và đồng tâm hoàn hảo.
- Vật liệu inox 304 hoặc inox 316, chống oxy hóa, chịu hóa chất nhẹ và môi trường ăn mòn.
- Bề mặt đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật, giúp dễ vệ sinh, đảm bảo tính thẩm mỹ.
- Áp suất làm việc PN16 (16 bar), chịu nhiệt tối đa 300°C.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế: DIN, JIS, ASTM, BS.
Cấu tạo và vật liệu
Tê inox DN200 được thiết kế theo dạng chữ “T” với ba đầu nối, cho phép phân nhánh hoặc gom dòng chất lỏng, khí, hơi trong đường ống lớn:
- Hai đầu thẳng: kết nối trực tiếp vào đường ống chính, chịu lưu lượng và áp lực lớn.
- Đầu nhánh vuông góc: dùng để chia hoặc gộp dòng chảy.
- Thân tê: đúc dày, chắc chắn, đảm bảo độ bền cơ học và khả năng chịu áp cao.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân tê | Inox 304 / Inox 316 | Chống ăn mòn, chịu áp suất và nhiệt độ cao |
| Đầu nối | Gia công CNC hoặc hàn TIG | Độ kín khít và đồng tâm cao |
| Dạng kết nối | Hàn / Ren / Clamp | Linh hoạt, dễ lắp đặt |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng / mờ kỹ thuật | Sạch, đẹp, dễ vệ sinh |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS | Phù hợp hệ ống inox công nghiệp |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích cỡ | DN200 (8”, Phi 219.1) |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Dạng tê | Tê đều hoặc tê giảm |
| Kiểu kết nối | Hàn / Ren / Clamp |
| Áp suất làm việc | ≤ 16 bar (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C |
| Gia công | CNC, hàn TIG hoặc đúc liền khối |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS |
| Ứng dụng | Nước, khí, hơi, dầu, thực phẩm, vi sinh |
Ưu điểm
Tê inox DN200 được đánh giá là giải pháp tối ưu cho hệ thống ống công nghiệp nhờ các ưu điểm nổi bật:
Ưu điểm vật liệu inox
- Chống gỉ, chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường ẩm, hóa chất nhẹ.
- Đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh cho ngành thực phẩm, dược phẩm và nước sạch.
Ưu điểm thiết kế kỹ thuật
- Cấu trúc chữ “T” giúp phân phối dòng chảy ổn định, hạn chế tổn thất áp lực.
- Gia công chính xác, kết nối kín khít, chịu được rung động và áp suất cao.
Ưu điểm vận hành và bảo trì
- Dễ dàng lắp đặt, tháo rời, bảo dưỡng định kỳ.
- Bề mặt sáng bóng, sạch đẹp, thẩm mỹ cao, tuổi thọ lâu dài.
So sánh tê inox DN200 và tê thép DN200
| Tiêu chí | Tê inox DN200 | Tê thép DN200 |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304/316 | Thép carbon |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C | 0 – 250°C |
| Áp suất làm việc | PN16 | PN10 – PN16 |
| Tuổi thọ | > 10 năm | 5 – 7 năm |
| Bề mặt | Bóng, sạch, thẩm mỹ cao | Sơn đen, dễ rỉ sét |
| Ứng dụng | Nước, hơi, thực phẩm, vi sinh | Dầu, khí, công nghiệp nặng |
Kết luận:
- Tê inox DN200 phù hợp cho hệ thống công nghiệp sạch, thực phẩm, hóa chất nhẹ, nước và hơi nóng.
- Tê thép DN200 phù hợp hơn cho môi trường khô, cơ khí hoặc công nghiệp nặng, không yêu cầu vệ sinh cao.
Ứng dụng
Tê inox DN200 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp lớn:
- Hệ thống cấp thoát nước inox, hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ.
- Dây chuyền chế biến thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm, vi sinh.
- Hệ thống CIP, xử lý nước, xi mạ, cơ khí chính xác.
- Nhà máy tự động hóa, điện tử, bao bì, chế biến công nghiệp.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng loại trong danh mục Tê inox để chọn kích cỡ và kiểu kết nối phù hợp với hệ thống đường ống inox hiện có.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Chọn đúng loại tê (đều hoặc giảm; hàn, ren, clamp) trước khi lắp đặt.
- Khi lắp ren, dùng băng tan PTFE hoặc keo ren chuyên dụng để chống rò rỉ.
- Khi hàn, sử dụng hàn TIG bằng khí Argon để mối hàn sáng, chắc và thẩm mỹ.
- Lắp đặt đúng chiều dòng chảy, tránh xoắn hoặc ép lệch.
- Vệ sinh định kỳ để tránh cặn bẩn hoặc tắc nghẽn.
- Thay thế khi có dấu hiệu ăn mòn, nứt hoặc rò rỉ nhẹ.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



