Giới thiệu tê inox DN400
Tê inox DN400 là loại phụ kiện inox cỡ lớn, có hình dạng chữ “T”, được thiết kế để chia nhánh hoặc gộp dòng chảy giữa ba đoạn ống inox DN400 (tương đương Phi 406.4 hoặc 16 inch).
Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chịu áp suất cao, chống ăn mòn và chịu nhiệt lên tới 300°C, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối và độ bền vượt trội.
Tê inox DN400 thường được sử dụng trong hệ thống đường ống công nghiệp lớn ở nhà máy nước, thực phẩm, hóa chất, năng lượng, vi sinh – nơi yêu cầu hiệu suất vận hành, độ sạch và tuổi thọ cao.

Đặc điểm nổi bật
Tê inox DN400 là dạng phụ kiện kích cỡ lớn, được gia công chính xác bằng công nghệ tiên tiến, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế:
- Kích cỡ DN400 (Phi 406.4 – 16 inch), dành cho hệ thống ống công nghiệp lớn, lưu lượng cao.
- Có thể lựa chọn kiểu kết nối: tê hàn inox, tê ren inox, hoặc tê clamp vi sinh.
- Gia công CNC chính xác hoặc đúc nguyên khối, đảm bảo độ đồng tâm và độ kín tuyệt đối.
- Vật liệu inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, chịu hóa chất nhẹ.
- Bề mặt đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật, đảm bảo thẩm mỹ và dễ vệ sinh.
- Áp suất làm việc PN16 (16 bar), nhiệt độ chịu đựng 0 – 300°C.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật DIN, JIS, ASTM, BS, tương thích với hệ thống ống inox tiêu chuẩn.
Cấu tạo và vật liệu
Tê inox DN400 có cấu trúc dạng chữ “T” chắc chắn, giúp phân nhánh hoặc gộp dòng chảy ổn định, không gây rối lưu:
- Hai đầu thẳng: nối với ống chính, chịu áp lực và lưu lượng dòng chảy chính.
- Đầu nhánh vuông góc: chia hoặc gom dòng chảy trong hệ thống.
- Thân tê: đúc dày, chịu lực tốt, chống rò rỉ và biến dạng khi vận hành.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân tê | Inox 304 / Inox 316 | Chống ăn mòn, chịu nhiệt và áp cao |
| Đầu nối | Gia công CNC hoặc hàn TIG | Độ kín khít, đồng tâm cao |
| Dạng kết nối | Hàn / Ren / Clamp | Linh hoạt, dễ lắp đặt |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng / mờ kỹ thuật | Dễ vệ sinh, thẩm mỹ cao |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS | Phù hợp hệ ống inox quốc tế |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích cỡ | DN400 (16”, Phi 406.4) |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Dạng tê | Tê đều hoặc tê giảm |
| Kiểu kết nối | Hàn / Ren / Clamp |
| Áp suất làm việc | ≤ 16 bar (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C |
| Gia công | CNC hoặc đúc liền khối |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS |
| Ứng dụng | Nước, khí, hơi, dầu, thực phẩm, vi sinh |
Ưu điểm
Tê inox DN400 được đánh giá cao nhờ khả năng đáp ứng tốt yêu cầu của hệ thống đường ống công nghiệp quy mô lớn:
Ưu điểm vật liệu inox
- Khả năng chống gỉ, chịu hóa chất và oxy hóa mạnh.
- Duy trì độ sáng và tính thẩm mỹ cao ngay cả khi sử dụng ngoài trời.
Ưu điểm thiết kế kỹ thuật
- Cấu trúc chữ “T” giúp chia/gộp dòng chảy lớn ổn định, giảm tổn thất áp lực.
- Gia công chính xác, đảm bảo kết nối kín khít, không rò rỉ.
Ưu điểm sử dụng và bảo trì
- Dễ lắp đặt, vệ sinh và bảo dưỡng.
- Bền bỉ, tuổi thọ dài, tiết kiệm chi phí thay thế.
So sánh tê inox DN400 và tê thép DN400
| Tiêu chí | Tê inox DN400 | Tê thép DN400 |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304/316 | Thép carbon |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C | 0 – 250°C |
| Áp suất làm việc | PN16 | PN10 – PN16 |
| Tuổi thọ | > 10 năm | 5 – 7 năm |
| Bề mặt | Bóng, sạch, thẩm mỹ cao | Sơn đen, dễ rỉ |
| Ứng dụng | Nước, hơi, dầu, thực phẩm, hóa chất nhẹ | Công nghiệp nặng, khí nén |
Kết luận:
- Tê inox DN400 phù hợp với hệ thống công nghiệp sạch, nước, thực phẩm, hóa chất nhẹ, vi sinh.
- Tê thép DN400 chỉ nên dùng cho môi trường cơ khí, áp lực lớn nhưng không yêu cầu chống gỉ hoặc vệ sinh cao.
Ứng dụng
Tê inox DN400 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng quy mô lớn:
- Hệ thống cấp thoát nước inox, hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ.
- Dây chuyền chế biến thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm, vi sinh.
- Hệ thống CIP, xử lý nước, xi mạ, cơ khí chính xác, sản xuất công nghiệp.
- Các nhà máy điện tử, tự động hóa, năng lượng, thực phẩm, chế biến hóa chất.
Khách hàng có thể xem thêm các sản phẩm tương tự trong danh mục Tê inox để chọn kích cỡ và kiểu kết nối phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Lựa chọn đúng loại tê (đều hoặc giảm; hàn, ren, clamp) phù hợp hệ thống DN400.
- Khi lắp ren, sử dụng băng tan PTFE hoặc keo ren chuyên dụng để chống rò rỉ.
- Khi hàn, nên dùng hàn TIG bằng khí Argon để tạo mối hàn sáng, bền, không oxy hóa.
- Kiểm tra hướng dòng chảy, tránh lệch trục hoặc ép lệch khi vận hành.
- Vệ sinh định kỳ, tránh đóng cặn hoặc bám bẩn trong ống.
- Thay thế khi có dấu hiệu mài mòn, rò rỉ hoặc nứt bề mặt.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



