Giới thiệu tê giảm inox
Tê giảm inox là loại phụ kiện inox được thiết kế dạng chữ “T”, trong đó đường kính đầu nhánh nhỏ hơn đường kính ống chính.
Cấu tạo này giúp chuyển đổi kích thước đường ống trong hệ thống, vừa chia nhánh dòng chảy, vừa giảm kích thước lưu thông ở phía ống nhánh.
Với vật liệu inox 304 hoặc inox 316, tê giảm inox có khả năng chống ăn mòn, chịu áp suất cao, chịu nhiệt tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng trong hệ thống dẫn nước, khí nén, hơi nóng, dầu và hóa chất nhẹ.

Đặc điểm nổi bật
Tê giảm inox được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, đảm bảo độ chính xác và độ bền cao:
- Cấu tạo dạng giảm kích thước: hai đầu chính có cùng kích thước, đầu nhánh nhỏ hơn.
- Kết nối linh hoạt: có thể là tê hàn inox, tê ren inox hoặc tê clamp inox tùy theo hệ thống.
- Kích cỡ đa dạng: từ DN15 – DN600, tương đương 1/2” – 24”.
- Vật liệu: inox 304 hoặc inox 316, đảm bảo chống gỉ, chịu ăn mòn, chịu nhiệt đến 300°C.
- Áp suất làm việc: PN10 – PN16, phù hợp cho hầu hết hệ thống công nghiệp.
- Gia công: đúc nguyên khối hoặc tiện CNC, đảm bảo độ đồng tâm và độ kín khít cao.
- Bề mặt: đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật, dễ vệ sinh, thẩm mỹ cao.
Cấu tạo và vật liệu
Tê giảm inox gồm ba đầu kết nối: hai đầu thẳng có cùng kích thước (đường ống chính), một đầu nhánh nhỏ hơn để giảm kích thước đường ống.
- Hai đầu thẳng: nối với đường ống chính, chịu áp lực lớn.
- Đầu nhánh nhỏ hơn: chia nhánh dòng chảy hoặc giảm lưu lượng ra ống phụ.
- Thân tê: đúc liền khối, chắc chắn, chịu áp cao, không rò rỉ.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân tê | Inox 304 / Inox 316 | Chống gỉ, chịu áp lực, nhiệt cao |
| Đầu nối | Gia công CNC hoặc đúc | Chính xác, kín khít tuyệt đối |
| Dạng kết nối | Hàn / Ren / Clamp | Linh hoạt, dễ lắp đặt |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật | Thẩm mỹ, dễ vệ sinh |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS | Phù hợp hệ ống inox quốc tế |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kiểu kết nối | Hàn / Ren / Clamp |
| Kích cỡ | DN15 – DN600 (1/2” – 24”) |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Dạng tê | Tê giảm (đầu nhánh nhỏ hơn) |
| Áp suất làm việc | ≤ 16 bar (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C |
| Gia công | CNC hoặc đúc nguyên khối |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng / mờ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS |
| Ứng dụng | Nước, khí, hơi, dầu, hóa chất nhẹ |
Ưu điểm
Tê giảm inox được ưa chuộng trong các hệ thống kỹ thuật nhờ những ưu điểm vượt trội:
Ưu điểm thiết kế giảm kích thước
- Giúp kết nối ống lớn với ống nhỏ linh hoạt, tiết kiệm không gian.
- Giảm áp suất và lưu lượng dòng chảy an toàn, ổn định.
Ưu điểm vật liệu inox
- Chống ăn mòn, chịu nhiệt và hóa chất, phù hợp môi trường ẩm hoặc axit nhẹ.
- Tuổi thọ cao, duy trì độ sáng và độ sạch trong thời gian dài.
Ưu điểm lắp đặt và vận hành
- Linh hoạt, dễ lắp đặt cho nhiều kiểu ống khác nhau.
- Đảm bảo độ kín, giảm rò rỉ và hư hỏng trong hệ thống.
So sánh tê giảm inox và tê đều inox
| Tiêu chí | Tê giảm inox | Tê đều inox |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Đầu nhánh nhỏ hơn đường ống chính | Ba đầu bằng nhau |
| Ứng dụng | Khi cần giảm kích thước ống hoặc lưu lượng | Khi cần chia nhánh ống cùng kích cỡ |
| Áp suất làm việc | Bằng nhau | Bằng nhau |
| Độ kín khít | Tương đương | Tương đương |
| Mục đích sử dụng | Chuyển đổi kích thước ống | Chia nhánh đều |
| Thẩm mỹ | Gọn hơn | Cân đối hơn |
Kết luận:
- Tê giảm inox phù hợp khi hệ thống cần chuyển đổi kích thước đường ống hoặc giảm lưu lượng ở nhánh phụ.
- Tê đều inox phù hợp cho phân nhánh đồng kích thước trong đường ống chính.
Ứng dụng
Tê giảm inox được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Hệ thống cấp thoát nước inox, khí nén, hơi nóng, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ.
- Dây chuyền thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm, vi sinh.
- Hệ thống CIP, xử lý nước, cơ khí, tự động hóa, xi mạ.
- Các nhà máy năng lượng, điện tử, bao bì, chế biến công nghiệp.
Khách hàng có thể xem thêm các sản phẩm tương tự trong danh mục Tê inox để chọn loại phù hợp nhất với hệ thống đường ống của mình.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Chọn đúng kiểu tê giảm (ren, hàn, clamp) phù hợp với hệ ống.
- Khi hàn, dùng hàn TIG với khí Argon để đảm bảo mối hàn bền và kín.
- Khi ren, nên dùng băng tan PTFE hoặc keo ren chuyên dụng để chống rò rỉ.
- Đặt hướng tê giảm đúng với chiều dòng chảy để tránh tạo xoáy.
- Định kỳ vệ sinh và kiểm tra mối nối tránh rỉ sét hoặc mòn ren.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



