Chi tiết danh mục - Ống inox 304

Ống inox 304 là loại ống thép không gỉ phổ biến nhất hiện nay, nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và tính an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm, nước sạch. Đây là lựa chọn ưu tiên cho các ngành công nghiệp, y tế, chế biến thực phẩm và các công trình yêu cầu độ bền lâu dài.

Xem toàn bộ danh mục: ống inox

Bảng quy cách ống inox 304

Ống inox 304 được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN EN 10220 và JIS G3459, đảm bảo kích thước chuẩn xác, phù hợp nhiều hệ thống ống công nghiệp và dân dụng. Bảng dưới đây thể hiện chi tiết kích thước từ DN10 đến DN300, kèm độ dày theo các cấp SCH10, SCH20, SCH40 và SCH80:

DN (mm)InchOD (mm)SCH10 (mm)SCH20 (mm)SCH40 (mm)SCH80 (mm)
DN103/8″17.22.312.772.773.38
DN151/2″21.32.112.772.773.73
DN203/4″26.92.112.872.873.91
DN251″33.72.773.383.384.55
DN321 1/4″42.42.773.563.564.85
DN401 1/2″48.32.773.683.685.08
DN502″60.32.773.913.915.54
DN652 1/2″76.12.775.165.167.01
DN803″88.93.055.495.497.62
DN1004″114.33.056.026.028.56
DN1255″139.73.406.556.559.53
DN1506″168.33.407.117.1110.97
DN2008″219.13.768.188.1812.70
DN25010″273.04.199.279.2712.70
DN30012″323.94.579.539.5312.70

📌 Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, cùng quy cách kích thước này, ống inox 304 có tuổi thọ và độ bền cao hơn hẳn so với ống inox 201, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt và ngoài trời.

Ghi chú khi sử dụng bảng quy cách ống inox 304

  • OD cố định, SCH quyết định độ dày: SCH càng cao → thành ống dày hơn → chịu áp lực tốt hơn.
  • Tiêu chuẩn DIN và JIS có sai số nhỏ: cần xác định rõ trước khi đặt hàng để đảm bảo đồng bộ phụ kiện.
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/thanh, có thể cắt theo yêu cầu.
  • Ống inox 304 chống gỉ tốt hơn inox 201: phù hợp cho môi trường ẩm ướt, nước sạch và công trình ngoài trời.

Bảng giá ống inox 304 mới nhất

Ống inox 304 có giá thành cao hơn 201 khoảng 30–40%, nhưng đổi lại khả năng chống gỉ, độ bền và tuổi thọ vượt trội, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với thực phẩm, nước sạch. Bảng dưới đây thể hiện mức giá tham khảo theo từng size và độ dày SCH:

DN (mm)InchOD (mm)SCH10 (VNĐ/m)SCH20 (VNĐ/m)SCH40 (VNĐ/m)SCH80 (VNĐ/m)
DN103/8″17.248.00055.00060.00072.000
DN151/2″21.355.00065.00070.00085.000
DN203/4″26.970.00080.00088.000105.000
DN251″33.790.000100.000115.000135.000
DN321 1/4″42.4115.000130.000145.000170.000
DN401 1/2″48.3140.000160.000178.000210.000
DN502″60.3185.000205.000230.000270.000
DN652 1/2″76.1250.000280.000310.000365.000
DN803″88.9320.000350.000390.000460.000
DN1004″114.3420.000460.000510.000600.000
DN1255″139.7590.000650.000720.000850.000
DN1506″168.3780.000850.000930.0001.100.000
DN2008″219.11.150.0001.250.0001.380.0001.600.000
DN25010″273.01.650.0001.780.0001.950.0002.250.000
DN30012″323.92.100.0002.250.0002.480.0002.850.000

📌 Đơn giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chi tiết và chiết khấu tốt nhất.

Ghi chú khi tham khảo bảng giá ống inox 304

  • Giá trên tính theo VNĐ/m, chưa bao gồm VAT 10%.
  • Có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng đặt hàng và xuất xứ.
  • Kho sẵn tại Hà Nội – TP.HCM, nhận cắt lẻ hoặc sản xuất theo quy cách yêu cầu.
  • Cung cấp đầy đủ CO, CQ, hóa đơn VAT khi giao hàng.

Ưu điểm của ống inox 304

Ống inox 304 là loại ống thép không gỉ được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay nhờ sự cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính an toàn khi sử dụng. Một số ưu điểm nổi bật gồm:

Chống gỉ và chống ăn mòn vượt trội

Thành phần chứa 8–10.5% Niken18–20% Crom, giúp ống inox 304 có khả năng chống oxy hóa, hạn chế gỉ sét trong môi trường ẩm ướt, kể cả khi tiếp xúc lâu dài với nước sạch.

An toàn cho thực phẩm và nước uống

Inox 304 không bị thôi nhiễm kim loại nặng, đạt tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế → được tin dùng trong công nghiệp thực phẩm, đồ uống, y tế, dược phẩm.

Độ bền cơ học cao

Ống inox 304 có khả năng chịu lực, chịu va đập và áp suất tốt. Khi chọn SCH40 hoặc SCH80, ống có thể sử dụng cho các hệ thống áp lực cao.

Dễ hàn, dễ gia công

Có thể hàn TIG/MIG, uốn cong, cắt hoặc đánh bóng bề mặt dễ dàng, phù hợp cho cả công nghiệp lẫn dân dụng.

Đa dạng quy cách và ứng dụng

Có đầy đủ từ DN10 đến DN300, nhiều độ dày SCH khác nhau, đáp ứng mọi yêu cầu từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

Tuổi thọ lâu dài, hiệu quả kinh tế cao

Mặc dù giá thành cao hơn inox 201, nhưng nhờ tuổi thọ dài, ít phải thay thế, nên về lâu dài lại tiết kiệm chi phí bảo trì và thay mới.

So sánh ống inox 304 với inox 201 và inox 316

Trong số các loại ống inox thông dụng, 201 – 304 – 316 là ba lựa chọn phổ biến nhất. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, phù hợp từng nhu cầu khác nhau. Bảng dưới đây giúp bạn dễ hình dung sự khác biệt:

Tiêu chíỐng inox 201Ống inox 304Ống inox 316
Thành phần chínhCrom ~16–17%, Niken thấp, nhiều ManganCrom ~18–20%, Niken 8–10%Crom ~16–18%, Niken 10–14%, Molypden 2–3%
Khả năng chống gỉTrung bình, dễ ố vàng ngoài trờiRất tốt trong môi trường ẩm, nước sạchXuất sắc, kể cả môi trường hóa chất, nước biển
Độ bền cơ họcCứng, chịu lực tốtCân bằng giữa cứng và dẻo, dễ gia côngDẻo dai, chịu lực tốt, chống nứt gãy trong môi trường khắc nghiệt
Độ sáng bóngBóng đẹp, nhưng dễ xỉn theo thời gianBóng sáng lâu dài, ổn địnhBóng sáng, ít xỉn ngay cả trong môi trường muối/axit
Ứng dụng chínhTrang trí, nội thất, cơ khí nhẹThực phẩm, y tế, cấp nước sạch, xây dựng, công nghiệp nhẹHóa chất, dầu khí, dược phẩm, môi trường biển
Giá thànhThấp nhấtTrung bình (cao hơn 201 khoảng 30–40%)Cao nhất (gấp 1.5–2 lần 304)
Tuổi thọNgắn hơn, mau xuống cấp trong môi trường ẩmLâu dài, ổn định trong hầu hết môi trườngRất lâu dài, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt

Kết luận:

  • Chọn inox 201 nếu ưu tiên giá rẻ, ứng dụng nội thất, trang trí.
  • Chọn inox 304 nếu cần cân bằng giữa giá và độ bền, dùng cho nước sạch, thực phẩm, công trình ngoài trời.
  • Chọn inox 316 nếu môi trường khắc nghiệt (hóa chất, ven biển, công nghiệp nặng).

Ống inox 304 có bị gỉ không?

Rất nhiều khách hàng thắc mắc ống inox 304 có bị gỉ không. Thực tế, inox 304 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn rất tốt nhờ thành phần chứa Crom và Niken, nên trong điều kiện bình thường (nước sạch, môi trường ẩm thông thường) gần như không bị gỉ.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, inox 304 vẫn có thể xuất hiện vết ố vàng, han nhẹ như:

  • Môi trường ven biển, nước mặn, hóa chất mạnh.
  • Bề mặt ống bị trầy xước làm hỏng lớp màng Crom bảo vệ.
  • Gia công, hàn cắt không đúng kỹ thuật, làm nhiễm bẩn từ thép carbon.

👉 Vì vậy, để đảm bảo độ bền, cần lựa chọn ống inox 304 chính hãng, có CO CQ đầy đủ, đồng thời bảo dưỡng và vệ sinh định kỳ.

Xem thêm phân tích chi tiết tại bài viết: Ống inox 304 có bị gỉ không?

Ống inox 304 công nghiệp và dân dụng khác nhau thế nào?

Ống inox 304 được sử dụng cả trong lĩnh vực công nghiệp lẫn dân dụng, nhưng mỗi môi trường lại có những yêu cầu riêng biệt. Hiểu rõ sự khác nhau này giúp khách hàng chọn đúng loại ống, tránh lãng phí hoặc không đáp ứng được nhu cầu.

1. Ống inox 304 công nghiệp

  • Tiêu chuẩn sản xuất: thường theo DIN, JIS, ASTM, độ chính xác cao.
  • Độ dày thành ống: phổ biến SCH40, SCH80 → chịu áp suất và nhiệt độ cao.
  • Ứng dụng: hệ thống cấp thoát nước trong nhà máy, đường ống dẫn thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, hóa chất nhẹ, thiết bị cơ khí.
  • Yêu cầu: phải có CO, CQ, kiểm định chất lượng, thường yêu cầu hàn kín, bề mặt trong mịn để tránh tồn đọng cặn bẩn.

2. Ống inox 304 dân dụng

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ít khắt khe hơn, có thể dùng ống mỏng (SCH10, SCH20).
  • Độ dày thành ống: mỏng hơn công nghiệp → dễ gia công, giá rẻ.
  • Ứng dụng: lan can, tay vịn cầu thang, đồ gia dụng (bàn ghế, kệ, giường, giá phơi), đường ống cấp nước trong nhà.
  • Yêu cầu: thẩm mỹ cao, sáng bóng, dễ vệ sinh, không cần chịu áp lực quá lớn.

Xem chi tiết bài viết:

Ống inox 304 công nghiệp và dân dụng khác nhau thế nào?

Ứng dụng của ống inox 304

Nhờ khả năng chống gỉ vượt trội, độ bền cao và tính an toàn, ống inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng:

  • Ngành thực phẩm & đồ uống: dùng trong hệ thống đường ống dẫn sữa, bia, nước giải khát, dây chuyền chế biến và đóng gói thực phẩm.
  • Hệ thống cấp thoát nước sạch: phổ biến trong tòa nhà, chung cư, khách sạn, bệnh viện nhờ không gây thôi nhiễm và đảm bảo vệ sinh nguồn nước.
  • Ngành y tế & dược phẩm: sử dụng trong các hệ thống ống dẫn, khung thiết bị, phòng sạch nhờ bề mặt sáng, dễ vệ sinh.
  • Ngành hóa chất nhẹ: vận chuyển dung dịch có độ ăn mòn thấp đến trung bình, thay thế cho ống thép carbon.
  • Xây dựng & kiến trúc: làm lan can, tay vịn cầu thang, giàn khung, hàng rào, vật liệu trang trí nội – ngoại thất.
  • Gia dụng & dân dụng: chế tạo bàn ghế inox, giường, tủ, kệ, giá phơi và các vật dụng sinh hoạt.
  • Cơ khí chế tạo: sản xuất xe đẩy, băng chuyền, khung máy và các thiết bị yêu cầu độ bền cao.

Ống inox 304 có thể dùng cả trong nhà lẫn ngoài trời, kể cả môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước, mà ít bị gỉ sét hơn inox 201.

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng ống inox 304

Để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài và tránh sai sót khi đặt hàng, khách hàng cần lưu ý một số điểm quan trọng dưới đây:

Xác định đúng môi trường sử dụng

  • Ống inox 304 chống gỉ tốt trong môi trường ẩm, nước sạch, ngoài trời.
  • Tuy nhiên, nếu thường xuyên tiếp xúc với hóa chất mạnh hoặc nước biển → nên chọn inox 316 để tránh ăn mòn.

Chọn đúng tiêu chuẩn sản xuất (DIN hoặc JIS)

  • DIN và JIS có sai số nhỏ về đường kính ngoài (OD).
  • Nếu hệ thống dùng phụ kiện, mặt bích theo tiêu chuẩn nào → hãy chọn đúng loại để lắp đặt chính xác.

Quan tâm đến độ dày (SCH)

  • SCH10 – SCH20: mỏng, dùng cho trang trí, nội thất.
  • SCH40: độ dày phổ biến trong công nghiệp, chịu áp lực vừa.
  • SCH80: thành dày, dùng cho áp suất cao hoặc hệ thống hơi nóng.

Kiểm tra chứng từ chất lượng

  • Yêu cầu CO, CQ từ nhà cung cấp để đảm bảo sản phẩm đúng chuẩn inox 304, không bị pha tạp.

Lưu ý trong quá trình gia công và lắp đặt

  • Khi cắt hoặc hàn, cần xử lý bề mặt bằng hóa chất/passivation để duy trì khả năng chống gỉ.
  • Nên sử dụng dụng cụ cắt/hàn chuyên dụng cho inox để tránh nhiễm bẩn từ thép carbon.

Bảo dưỡng định kỳ

  • Lau sạch bụi bẩn, dầu mỡ sau thời gian sử dụng để duy trì độ sáng bóng.
  • Kiểm tra mối hàn, mối nối thường xuyên để kịp thời xử lý nếu có dấu hiệu oxy hóa.
0945 87 99 66