Giới thiệu tê inox DN100
Tê inox DN100 là phụ kiện inox có hình dạng chữ “T”, dùng để chia nhánh hoặc gộp dòng chảy giữa ba đoạn ống inox cùng kích thước DN100 (tương đương Phi 114.3 hoặc 4 inch) trong hệ thống đường ống công nghiệp.
Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chịu áp suất tốt, chống ăn mòn và chịu nhiệt đến 300°C. Nhờ đó, tê inox DN100 giúp hệ thống vận hành ổn định, hạn chế rò rỉ và bền bỉ trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Trong thực tế, tê inox DN100 thường xuất hiện trong các hệ thống nước, hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ, thực phẩm và vi sinh—những nơi cần độ kín, độ sạch và tuổi thọ cao.

Đặc điểm nổi bật
Tê inox DN100 là nhóm phụ kiện công nghiệp phổ biến, được gia công theo tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo độ kín và độ đồng tâm khi lắp đặt:
- Kích cỡ DN100 (Phi 114.3 – 4 inch), dùng cho hệ thống ống công nghiệp cỡ vừa.
- Có thể chọn kiểu kết nối: tê hàn inox, tê ren inox, hoặc tê clamp vi sinh (tùy hệ thống).
- Gia công CNC chính xác hoặc đúc liền khối, giúp lắp đặt ổn định và ít sai lệch tâm.
- Vật liệu inox 304/316 chống oxy hóa, chịu ăn mòn tốt trong môi trường ẩm và hóa chất nhẹ.
- Bề mặt đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật, dễ vệ sinh, thẩm mỹ cao.
- Áp suất làm việc phổ biến PN16 (16 bar), chịu nhiệt đến 300°C.
- Tương thích các tiêu chuẩn DIN, JIS, ASTM, BS trong hệ ống inox công nghiệp.
Cấu tạo và vật liệu
Tê inox DN100 có cấu trúc dạng chữ “T”, gồm 3 đầu nối và thân tê chắc chắn (tê đều hoặc tê giảm tùy nhu cầu):
- Hai đầu thẳng: nối với đường ống chính, đảm bảo dòng chảy liên tục.
- Đầu nhánh vuông góc: dùng để chia hoặc gom dòng chất lỏng/khí/hơi.
- Thân tê: kết cấu dày, chịu lực tốt, đảm bảo độ kín khi vận hành lâu dài.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân tê | Inox 304 / Inox 316 | Chống gỉ, chịu áp suất và nhiệt cao |
| Đầu nối | Gia công CNC hoặc hàn TIG | Kín khít, độ chính xác cao |
| Dạng kết nối | Hàn / Ren / Clamp | Linh hoạt theo ứng dụng |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật | Dễ vệ sinh, thẩm mỹ cao |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS | Tương thích hệ ống inox công nghiệp |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích cỡ | DN100 (4”, Phi 114.3) |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Dạng tê | Tê đều hoặc tê giảm |
| Kiểu kết nối | Hàn / Ren / Clamp |
| Áp suất làm việc | ≤ 16 bar (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C |
| Gia công | CNC hoặc đúc liền khối |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng / mờ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS |
| Ứng dụng | Nước, khí, hơi, dầu, thực phẩm, vi sinh |
Ưu điểm
Tê inox DN100 được dùng rộng rãi vì đáp ứng tốt cả độ bền, độ kín và yêu cầu vệ sinh trong nhiều hệ thống.
Ưu điểm vật liệu inox
- Inox 304/316 có khả năng chống gỉ sét và chống oxy hóa tốt, phù hợp môi trường ẩm hoặc có hóa chất nhẹ.
- Bề mặt inox sạch, ít bám bẩn, phù hợp các hệ thống yêu cầu vệ sinh như nước sạch, thực phẩm, vi sinh.
Ưu điểm thiết kế kỹ thuật
- Thiết kế chữ “T” giúp chia/gộp dòng chảy hiệu quả, giảm nguy cơ rung lắc và hạn chế tổn thất áp suất.
- Kết nối chắc chắn và độ kín cao giúp giảm rò rỉ, đặc biệt quan trọng với hệ hơi nóng và khí nén.
Ưu điểm vận hành và bảo trì
- Dễ lắp đặt, dễ vệ sinh và dễ kiểm tra tình trạng bề mặt trong quá trình sử dụng.
- Tuổi thọ cao giúp giảm chi phí thay thế và hạn chế dừng hệ thống để bảo trì.
So sánh tê inox DN100 và tê thép DN100
| Tiêu chí | Tê inox DN100 | Tê thép DN100 |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304/316 | Thép carbon |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Kém trong môi trường ẩm |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C | 0 – 250°C |
| Áp suất làm việc | PN16 | PN10 – PN16 |
| Tuổi thọ | > 10 năm | 5 – 7 năm |
| Bề mặt | Bóng, sạch, thẩm mỹ cao | Sơn đen, dễ rỉ sét |
| Ứng dụng | Nước, hơi, dầu, thực phẩm | Công nghiệp nặng, khí nén |
Kết luận:
- Tê inox DN100 phù hợp các hệ thống yêu cầu sạch, chống gỉ và vận hành ổn định lâu dài.
- Tê thép DN100 phù hợp môi trường cơ khí nặng, ít yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn.
Ứng dụng
Tê inox DN100 được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống và ngành nghề:
- Hệ thống cấp thoát nước inox, hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ.
- Dây chuyền thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm, vi sinh.
- Hệ thống CIP, xử lý nước, cơ khí chính xác, tự động hóa công nghiệp.
- Nhà máy bao bì, điện tử, sản xuất – chế biến công nghiệp.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm cùng loại trong danh mục Tê inox để chọn đúng kích cỡ và kiểu kết nối phù hợp.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Xác định đúng loại tê cần dùng (tê đều/tê giảm; hàn/ren/clamp) trước khi thi công.
- Khi lắp ren, dùng băng tan PTFE hoặc keo ren chuyên dụng để tăng độ kín.
- Khi hàn, nên dùng hàn TIG khí Argon để mối hàn chắc, sáng và hạn chế oxy hóa.
- Lắp đúng hướng dòng chảy, tránh lệch trục gây rung và tạo điểm rò rỉ.
- Vệ sinh định kỳ để duy trì độ sạch và lưu thông tốt trong đường ống.
- Kiểm tra và thay thế khi có dấu hiệu ăn mòn, rạn nứt hoặc rò rỉ tại vị trí mối nối.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



