Giới thiệu tê inox DN150
Tê inox DN150 là loại phụ kiện inox có dạng chữ “T”, được thiết kế để chia nhánh hoặc gộp dòng chảy giữa ba đoạn ống inox có cùng kích cỡ DN150 (tương đương Phi 168.3 hoặc 6 inch).
Sản phẩm được chế tạo bằng thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chịu áp suất cao, chống ăn mòn, chịu nhiệt đến 300°C, đảm bảo độ kín khít tốt và tuổi thọ cao khi vận hành trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Tê inox DN150 là phụ kiện quan trọng trong hệ thống đường ống công nghiệp, xử lý nước, thực phẩm, hóa chất, khí nén, hơi nóng và vi sinh, nơi yêu cầu độ bền, an toàn và độ sạch cao.

Đặc điểm nổi bật
Tê inox DN150 được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ ổn định lâu dài:
- Kích cỡ DN150 (Phi 168.3 – 6 inch), dùng cho hệ thống ống cỡ vừa đến lớn.
- Có thể chọn kiểu kết nối: tê hàn inox, tê ren inox, tê clamp vi sinh.
- Gia công CNC chính xác hoặc đúc liền khối, đảm bảo đồng tâm và độ kín cao.
- Vật liệu inox 304 hoặc inox 316 chống gỉ, chịu ăn mòn và hóa chất nhẹ.
- Bề mặt đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật, giúp dễ vệ sinh và tăng tính thẩm mỹ.
- Chịu áp suất PN16 (16 bar), phù hợp môi trường công nghiệp áp cao.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn phổ biến: DIN, JIS, ASTM, BS.
Cấu tạo và vật liệu
Tê inox DN150 có cấu tạo chắc chắn với ba đầu nối và thân liền khối, cho phép chia/gộp dòng chảy linh hoạt:
- Hai đầu thẳng: kết nối vào ống chính, chịu áp lực và lưu lượng dòng chảy lớn.
- Đầu nhánh vuông góc: chia hoặc gom dòng chảy hiệu quả.
- Thân tê: đúc dày, chịu lực tốt, đảm bảo độ kín và độ bền cao.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân tê | Inox 304 / Inox 316 | Chống ăn mòn, chịu áp lực và nhiệt cao |
| Đầu nối | Gia công CNC hoặc hàn TIG | Kín khít, đồng tâm tốt |
| Dạng kết nối | Hàn / Ren / Clamp | Linh hoạt theo từng hệ thống |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật | Thẩm mỹ, dễ vệ sinh |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS | Phù hợp hệ ống inox công nghiệp |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích cỡ | DN150 (6”, Phi 168.3) |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Dạng tê | Tê đều hoặc tê giảm |
| Kiểu kết nối | Hàn / Ren / Clamp |
| Áp suất làm việc | ≤ 16 bar (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C |
| Gia công | CNC hoặc đúc nguyên khối |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng / mờ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS |
| Ứng dụng | Nước, khí, hơi, dầu, thực phẩm, vi sinh |
Ưu điểm
Tê inox DN150 mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong hệ thống công nghiệp hiện đại:
Ưu điểm vật liệu inox
- Chống gỉ, chống oxy hóa, hạn chế biến dạng khi làm việc ở nhiệt độ hoặc áp suất cao.
- Đảm bảo độ bền và tính an toàn cho hệ thống vận hành liên tục.
Ưu điểm thiết kế kỹ thuật
- Cấu trúc chữ “T” giúp phân nhánh hoặc gom dòng chảy ổn định, hạn chế xoáy và giảm tổn thất áp.
- Kết nối kín khít, phù hợp nhiều kiểu lắp đặt (hàn/ren/clamp) theo từng hệ thống.
Ưu điểm vận hành và bảo trì
- Bề mặt sáng, sạch, dễ vệ sinh và ít bám cặn.
- Tuổi thọ cao, giảm chi phí thay thế và bảo trì theo thời gian.
So sánh tê inox DN150 và tê thép DN150
| Tiêu chí | Tê inox DN150 | Tê thép DN150 |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304/316 | Thép carbon |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C | 0 – 250°C |
| Áp suất làm việc | PN16 | PN10 – PN16 |
| Tuổi thọ | > 10 năm | 5 – 7 năm |
| Bề mặt | Bóng, sạch, thẩm mỹ cao | Sơn đen, dễ rỉ |
| Ứng dụng | Nước, hơi, thực phẩm, hóa chất nhẹ | Khí nén, dầu công nghiệp |
Kết luận:
- Tê inox DN150 phù hợp cho hệ thống công nghiệp sạch, thực phẩm, nước, hóa chất nhẹ và vi sinh.
- Tê thép DN150 phù hợp hơn cho môi trường kỹ thuật nặng, không yêu cầu vệ sinh hoặc chống gỉ cao.
Ứng dụng
Tê inox DN150 được ứng dụng trong nhiều hệ thống quy mô vừa và lớn:
- Hệ thống cấp thoát nước inox, hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ.
- Dây chuyền chế biến thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm, vi sinh.
- Hệ thống CIP, xử lý nước, xi mạ, cơ khí, sản xuất bao bì.
- Nhà máy tự động hóa, điện tử, chế biến công nghiệp nặng.
Khách hàng có thể tham khảo thêm sản phẩm cùng loại trong danh mục Tê inox để chọn đúng kích cỡ và kiểu kết nối phù hợp với hệ thống thực tế.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Xác định đúng loại tê (tê đều/tê giảm; hàn/ren/clamp) trước khi lắp đặt.
- Khi lắp ren, dùng băng tan PTFE hoặc keo ren chuyên dụng để tăng độ kín.
- Khi hàn, ưu tiên hàn TIG khí Argon để mối hàn bền, sáng và hạn chế oxy hóa.
- Lắp đúng chiều dòng chảy, tránh ép lệch hoặc xoắn gây rò rỉ.
- Vệ sinh định kỳ để hạn chế đóng cặn và bám bẩn trong đường ống.
- Kiểm tra và thay thế khi phát hiện rò rỉ hoặc nứt thân tê.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



