Giới thiệu tê inox DN125
Tê inox DN125 là loại phụ kiện inox có hình dạng chữ “T”, dùng để chia nhánh hoặc nối ba đoạn ống inox có cùng kích cỡ DN125 (tương đương Phi 133 hoặc 5 inch) trong hệ thống đường ống công nghiệp.
Sản phẩm được chế tạo bằng thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chịu áp suất cao, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, đảm bảo độ kín khít và độ bền vượt trội khi vận hành lâu dài.
Tê inox DN125 là phụ kiện quan trọng trong các hệ thống dẫn nước, khí nén, hơi nóng, dầu nhẹ, hóa chất, thực phẩm và vi sinh, nơi yêu cầu an toàn, vệ sinh và độ bền cơ học cao.

Đặc điểm nổi bật
Tê inox DN125 được gia công chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp cho các hệ thống công nghiệp quy mô vừa và lớn:
- Kích cỡ DN125 (Phi 133 – 5 inch), thích hợp cho hệ thống ống cỡ vừa đến lớn.
- Có thể lựa chọn kiểu kết nối: tê hàn inox, tê ren inox, hoặc tê clamp vi sinh.
- Gia công CNC hoặc đúc nguyên khối, đảm bảo đồng tâm, độ kín và độ bền cao.
- Vật liệu inox 304 hoặc inox 316 chống gỉ, chịu áp, chịu nhiệt đến 300°C.
- Bề mặt đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật, đảm bảo vệ sinh và tính thẩm mỹ.
- Áp suất làm việc tiêu chuẩn PN16 (16 bar).
- Đáp ứng tiêu chuẩn DIN, JIS, ASTM, BS, tương thích với nhiều hệ ống inox công nghiệp.
Cấu tạo và vật liệu
Tê inox DN125 có thiết kế dạng chữ “T” với cấu trúc vững chắc, đảm bảo chia hoặc gộp dòng chảy ổn định:
- Hai đầu thẳng: kết nối với đường ống chính, chịu lưu lượng dòng chảy chính.
- Đầu nhánh vuông góc: chia hoặc gom dòng chảy trong hệ thống.
- Thân tê: đúc liền khối hoặc hàn TIG, dày và chắc chắn, đảm bảo độ bền cơ học cao.
| Bộ phận | Vật liệu | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân tê | Inox 304 / Inox 316 | Chống ăn mòn, chịu nhiệt, chịu áp cao |
| Đầu nối | Gia công CNC hoặc hàn TIG | Kín khít, chính xác cao |
| Dạng kết nối | Hàn / Ren / Clamp | Linh hoạt, dễ lắp đặt |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật | Sạch đẹp, dễ vệ sinh |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS | Tương thích hệ ống inox công nghiệp |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích cỡ | DN125 (5”, Phi 133) |
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Dạng tê | Tê đều hoặc tê giảm |
| Kiểu kết nối | Hàn / Ren / Clamp |
| Áp suất làm việc | ≤ 16 bar (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C |
| Gia công | CNC hoặc đúc nguyên khối |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng / mờ kỹ thuật |
| Tiêu chuẩn | DIN / JIS / ASTM / BS |
| Ứng dụng | Nước, khí, hơi, dầu, thực phẩm, vi sinh |
Ưu điểm
Tê inox DN125 được đánh giá cao nhờ sự kết hợp tốt giữa độ bền cơ học, tính ổn định và khả năng vệ sinh:
Ưu điểm vật liệu inox
- Chống gỉ sét, chịu ăn mòn và va đập tốt, phù hợp môi trường ẩm hoặc có hóa chất nhẹ.
- Bề mặt inox sạch, an toàn vệ sinh thực phẩm và phù hợp các hệ thống yêu cầu độ sạch cao.
Ưu điểm thiết kế kỹ thuật
- Dòng chảy ổn định, giảm tổn thất áp suất khi chia nhánh hoặc gom dòng chảy.
- Kết nối chắc chắn, độ kín cao, hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành dài hạn.
Ưu điểm trong sử dụng và bảo trì
- Dễ lắp đặt, tháo rời và vệ sinh khi cần bảo trì hệ thống.
- Bề mặt sáng đẹp, bền màu theo thời gian, giúp hệ thống gọn và thẩm mỹ hơn.
So sánh tê inox DN125 và tê thép DN125
| Tiêu chí | Tê inox DN125 | Tê thép DN125 |
|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304/316 | Thép carbon |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 300°C | 0 – 250°C |
| Tuổi thọ | > 10 năm | 5 – 7 năm |
| Bề mặt | Bóng, sạch, thẩm mỹ cao | Sơn đen, thô, dễ rỉ |
| Ứng dụng | Nước, hơi, dầu, thực phẩm | Công nghiệp nặng, khí nén |
| Độ kín khít | Cao | Trung bình |
Kết luận:
- Tê inox DN125 phù hợp cho hệ thống sạch, thực phẩm, hóa chất nhẹ và nước sạch.
- Tê thép DN125 phù hợp cho môi trường kỹ thuật nặng, ít yêu cầu vệ sinh và chống gỉ.
Ứng dụng
Tê inox DN125 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện nay:
- Hệ thống cấp thoát nước inox, hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất nhẹ.
- Dây chuyền thực phẩm, sữa, dược phẩm, vi sinh, đồ uống.
- Hệ thống CIP, xử lý nước, xi mạ, cơ khí, chế biến công nghiệp.
- Nhà máy điện tử, tự động hóa, bao bì, sản xuất thiết bị công nghiệp.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm tương tự trong danh mục Tê inox để chọn đúng kích cỡ và kiểu kết nối phù hợp với nhu cầu thực tế.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Chọn đúng loại tê (tê đều/tê giảm; hàn/ren/clamp) tương thích với hệ ống DN125.
- Khi lắp ren, dùng băng tan PTFE hoặc keo ren chuyên dụng để tăng độ kín.
- Khi hàn, nên hàn TIG khí Argon để mối hàn đẹp, sáng và hạn chế oxy hóa.
- Lắp đúng hướng dòng chảy để giảm tổn thất áp và tránh tạo xoáy.
- Vệ sinh định kỳ để hạn chế đóng cặn, đặc biệt với hệ nước và thực phẩm.
- Thay thế khi có dấu hiệu mòn, rò rỉ hoặc hư hại cơ học.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



