Mặt bích inox JIS10K DN25 Phi 34 1″
Mặt bích inox JIS10K DN25 là loại mặt bích kích thước trung bình nhỏ, có đường kính danh nghĩa DN25 (đường kính trong thực tế Ø34mm ~ 1 inch), được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B2220 – 10K của Nhật Bản (mặt bích inox JIS10K).
So với DN15 và DN20, mặt bích DN25 được ứng dụng rộng rãi hơn trong thực tế nhờ khả năng chịu lưu lượng lớn hơn, áp lực ổn định, dễ kết nối với van và thiết bị DN25 – và vẫn là một trong những kích cỡ tiêu chuẩn phổ biến nhất trong công nghiệp.
Sản phẩm chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316 giúp đảm bảo chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp lực tốt, thích hợp cho các hệ thống từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

Kích cỡ DN25 nghĩa là gì?
DN25 = đường kính danh nghĩa 25mm, lỗ trong thực tế Ø34mm.
Quy đổi: DN25 tương đương 1 inch (ống 1 tấc).
Đây là kích cỡ trung gian, phổ biến nhất trong các hệ thống ống kỹ thuật: từ nước, hơi, khí, đến dầu và một số loại hóa chất.
Trong thực tế, DN25 thường được chọn vì:
- Lưu lượng vừa đủ cho hầu hết hệ thống cấp nước và khí.
- Phụ kiện, van bi inox, đồng hồ đo DN25 rất phổ biến trên thị trường.
- Giá thành hợp lý, dễ mua, dễ thay thế.
Kích thước thực tế mặt bích inox JIS 10K DN25
Theo tiêu chuẩn JIS B2220 – 10K, kích thước mặt bích DN25 được quy định như sau:
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài (D) | 100 mm | Kích thước tổng thể ngoài cùng |
| Đường kính trong (d) | 34 mm | Lỗ trong vừa ống DN25 |
| Chiều dày (t) | 14 mm | Độ dày tiêu chuẩn 10K, đảm bảo chịu áp |
| Số lượng lỗ bu lông (n) | 4 lỗ | Liên kết chắc chắn với van, phụ kiện |
| Đường kính lỗ bu lông (Ø) | 15 mm | Sử dụng bulông M12–M14 |
| PCD (Pitch Circle Diameter) | 75 mm | Đường tròn tâm lỗ bu lông |
| Áp lực tiêu chuẩn | 10K (≈ 10 bar) | Chịu áp lực trung bình |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 / Inox 316 | Chống gỉ, chống ăn mòn |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 200°C | Phù hợp cho nhiều môi trường |
| Bề mặt | Tiện nhẵn Ra 3.2 – 6.3 μm | Đảm bảo độ kín khi lắp gioăng |
Ưu điểm của mặt bích inox JIS 10K DN25
Ưu điểm vật liệu inox
- Inox 304: bền cơ học, chống gỉ trong môi trường nước, khí, hơi.
- Inox 316: bổ sung molypden, tăng khả năng kháng ăn mòn trong môi trường hóa chất và nước biển.
- Đáp ứng yêu cầu vệ sinh cao trong thực phẩm, dược phẩm.
Ưu điểm tiêu chuẩn JIS 10K
- Dễ dàng kết nối với các phụ kiện, van, thiết bị đo DN25 phổ biến.
- Thông số đồng nhất, đảm bảo độ kín khít và an toàn vận hành.
- Được áp dụng rộng rãi trong công trình tại Việt Nam và châu Á.
Ưu điểm kích cỡ DN25
- Lưu lượng trung bình, phù hợp với đa số hệ thống.
- Là size được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực, dễ thay thế.
- Giá thành hợp lý hơn so với các kích cỡ lớn, nhưng vẫn đáp ứng công suất cao hơn DN15 – DN20.
So sánh DN25 với DN20 và DN32
- DN20 (Ø27 ~ 3/4″): nhỏ hơn, lưu lượng thấp hơn, phù hợp đường ống phụ.
- DN25 (Ø34 ~ 1″): phổ biến, dễ mua, thích hợp cho cả dân dụng và công nghiệp.
- DN32 (Ø42 ~ 1-1/4″): lớn hơn, thường dùng trong nhà máy hoặc hệ thống lưu lượng cao.
Có thể thấy DN25 là kích thước “trung hòa”, vừa đảm bảo lưu lượng, vừa dễ dàng triển khai trên thực tế.
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống cấp nước: kết nối đường ống DN25 trong hộ gia đình, tòa nhà, nhà xưởng.
- Đường ống hơi và khí nén: kết nối với van bi inox, van cổng inox DN25.
- Ngành thực phẩm, đồ uống: dùng inox 316 để đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh.
- Hệ thống PCCC: kết nối van DN25 trong các hệ thống chữa cháy nhỏ.
- Thiết bị đo lường: kết nối với đồng hồ nước, đồng hồ áp suất DN25.
- Đường ống phụ công nghiệp: dùng trong dây chuyền sản xuất.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Luôn kiểm tra đúng tiêu chuẩn JIS 10K để đảm bảo tương thích với phụ kiện.
- Sử dụng đúng số lượng và kích thước 4 bulông M12–M14.
- Dùng gioăng làm kín phù hợp để tránh rò rỉ.
- Nếu làm việc trong môi trường hóa chất hoặc nước biển → chọn inox 316.
- Siết bulông theo hình đối xứng, tăng bước để tránh cong vênh.
- Bảo dưỡng định kỳ: vệ sinh bề mặt, thay gioăng khi xuống cấp.



