Giới thiệu mặt bích inox 316 JIS10K
Mặt bích inox 316 JIS10K là dạng bích công nghiệp chất lượng cao, dùng để kết nối ống, van hoặc thiết bị thông qua bulong – đai ốc theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS. Với vật liệu inox 316 cao cấp, bích có khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu được môi trường nước biển, muối, hóa chất loãng và nhiệt độ cao. Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống yêu cầu độ bền lâu dài và an toàn cao.
Mặt bích inox 316 JIS 10K được thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật Bản, trong đó “10K” thể hiện mức chịu áp lực khoảng 10 bar – phù hợp cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp tại Việt Nam. Dòng inox 316 có thành phần chứa molybdenum (Mo), giúp tăng độ bền vượt trội so với inox 304, đặc biệt trong môi trường ăn mòn mạnh hoặc chứa Clo.
Nhiều nhà máy và dự án hiện nay ưu tiên sử dụng bích inox 316 để đồng bộ với các thiết bị và phụ kiện thuộc nhóm Mặt bích inox, giúp hệ thống vận hành ổn định, sạch sẽ và đạt tiêu chuẩn vệ sinh cao.

Đặc điểm nổi bật
Mặt bích inox 316 JIS10K sở hữu nhiều ưu điểm đáng giá:
- Không ăn mòn cực tốt, vượt trội khi tiếp xúc nước biển, muối, hóa chất nhẹ.
- Gia công chuẩn JIS: lỗ bulong, đường kính, độ dày đúng tiêu chuẩn.
- Độ bền cơ học cao, chịu được áp lực và rung động mạnh.
- Chịu nhiệt tốt đến 350°C, phù hợp hơi nóng và khí nén.
- Bề mặt sáng, sạch, phù hợp nhà máy thực phẩm – dược phẩm.
- Lắp đặt nhanh, dễ bảo trì, thay thế tiện lợi.
Phân loại
Mặt bích inox 316 JIS 10K gồm nhiều dạng nhằm phù hợp mỗi vị trí lắp đặt:
- Bích rỗng (Slip-on Flange) – lắp nhanh, phổ biến nhất
- Bích hàn cổ (Weld Neck Flange) – chịu áp tốt nhất
- Bích mù (Blind Flange) – bịt kín đường ống
- Bích ren (Threaded Flange) – dùng cho hệ thống không hàn
- Bích rời (Lap Joint Flange) – dùng với ống inox mỏng
Cấu tạo và vật liệu
Vật liệu inox 316
- Chống ăn mòn cao hơn inox 304 nhờ chứa Mo.
- Bền với hóa chất, nước muối, môi trường công nghiệp nặng.
- An toàn cho thực phẩm và dược phẩm.
Thiết kế chuẩn JIS 10K
- Độ dày tiêu chuẩn cho áp lực 10K.
- Lỗ bulong bố trí chính xác theo JIS.
- Mọi kích thước đều đồng bộ với phụ kiện và đường ống JIS.
Bề mặt
- Mài bóng nhẹ, sạch, dễ vệ sinh.
- Không bám bẩn, không oxy hóa theo thời gian.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 316 |
| Tiêu chuẩn | JIS10K |
| Kiểu bích | Slip-on / WN / Blind / LJ / Threaded |
| Đường kính | DN15 – DN300 |
| Kết nối | Bulong – đai ốc |
| Áp lực làm việc | 10 bar |
| Nhiệt độ tối đa | ~350°C |
| Môi chất | Nước / khí / dầu / hơi / hóa chất |
Ưu điểm
Ưu điểm vật liệu inox 316
- Chống ăn mòn mạnh hơn inox 304.
- Tính ổn định cao trong môi trường muối, hóa chất.
- Dễ vệ sinh, phù hợp nhà máy thực phẩm – y tế.
Ưu điểm dạng bích JIS10K
- Phổ biến tại Việt Nam, dễ chọn phụ kiện đi kèm.
- Độ dày bích chuẩn, không cong vênh khi siết bulong.
- Tương thích với đa dạng hệ ống và thiết bị.
Ưu điểm thiết kế công nghiệp
- Lắp ráp nhanh.
- Kín tuyệt đối khi kết hợp với gioăng.
- Bền bỉ trong cả môi trường ngoài trời.
So sánh inox 316 và inox 304
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 |
|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt |
| Dùng cho nước biển | Rất tốt | Trung bình |
| Dùng cho hóa chất | Tốt | Khá |
| Tuổi thọ | Rất cao | Cao |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Ứng dụng
Mặt bích inox 316 JIS10K được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy hóa chất – xử lý hóa chất
- Hệ thống nước biển – nước muối
- Nhà máy thực phẩm – đồ uống
- Nhà máy dược phẩm – mỹ phẩm
- Hệ thống hơi nóng – khí nén
- Đường ống công nghiệp áp lực cao
- Hệ thống dầu nhẹ, dung môi
Trong nhiều hệ thống inox, bích JIS 316 được lựa chọn để đồng bộ cùng các phụ kiện thuộc nhóm Phụ kiện inox, giúp hệ thống đạt độ bền và độ kín cao nhất.
Lưu ý khi lắp đặt
- Siết bulong theo hình sao để tránh lệch bích.
- Sử dụng gioăng đúng tiêu chuẩn (EPDM, PTFE…).
- Làm sạch bề mặt trước khi lắp để tránh xì rò.
- Chọn đúng kích thước lỗ bulong theo JIS.
- Với môi trường hóa chất mạnh, kiểm tra lại độ tương thích inox 316.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



