Giới thiệu Bulong inox M10
Bulong inox M10 là loại bu lông có đường kính ren danh nghĩa 10 mm, thuộc nhóm bu lông hệ mét kích thước trung bình–lớn, được chế tạo từ inox 304 (A2) hoặc inox 316 (A4). Đây là size được dùng rất nhiều trong cơ khí và thi công vì vừa dễ lắp, vừa cho độ siết chắc tốt, phù hợp từ kết cấu thép, khung máy, hệ thống đường ống đến lan can và công trình ngoài trời.
Sản phẩm nằm trong nhóm Bulong inox, đáp ứng các tiêu chuẩn phổ biến như DIN – ISO – JIS, giúp đảm bảo ren chuẩn, kích thước ổn định và độ bền cơ học cao. Nếu lắp ở khu vực ẩm, gần biển hoặc có hóa chất nhẹ, inox 316 sẽ cho tuổi thọ tốt hơn so với inox 304.

Đặc điểm
Bulong inox M10 có ren hệ mét tiêu chuẩn M10 x 1.5 (coarse), cho khả năng siết chặt ổn định trong các mối liên kết chịu tải trung bình đến nặng. Đây là size “đa dụng”, thường được chọn khi cần vừa đảm bảo lực kẹp, vừa dễ thi công và thay thế.
Nhờ vật liệu inox 304/316, bu lông có thể làm việc lâu dài trong môi trường ẩm, hơi muối hoặc hóa chất nhẹ mà không bị rỉ sét nhanh như bu lông thép thường. Các kiểu đầu như lục giác, trụ, chìm… giúp lắp đặt linh hoạt trong nhiều không gian khác nhau.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo cơ bản
- Đầu bu lông: thường gặp đầu lục giác ngoài (DIN 933); ngoài ra có thể là đầu trụ lục giác chìm (DIN 912) hoặc đầu dù (DIN 7985).
- Thân ren: ren hệ mét M10 – bước 1.5 mm (coarse); có thể là ren suốt hoặc ren lửng.
- Vật liệu: inox 304 (A2) hoặc inox 316 (A4).
Phân tích vật liệu
- Inox 304 (A2): thông dụng, chống gỉ tốt trong môi trường thường; giá hợp lý, dễ đồng bộ phụ kiện.
- Inox 316 (A4): có Molypden (Mo), tăng khả năng chống ăn mòn clorua, nước biển; phù hợp thực phẩm, dược, hóa chất và môi trường ven biển.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bulong inox M10 |
| Kích thước ren | M10 (đường kính 10 mm) |
| Bước ren tiêu chuẩn (coarse) | 1.5 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 – 200 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) / Inox 316 (A4) |
| Cấp bền cơ học phổ biến | A2-70 / A4-70 / A4-80 |
| Kiểu đầu | Lục giác, trụ, chìm, dù, mặt, neo… |
| Kiểu ren | Ren suốt / Ren lửng |
| Tiêu chuẩn tham khảo | DIN 933 / DIN 931 / DIN 912 / DIN 7985 |
| Bề mặt | Thụ động hóa / sáng bóng |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản |
Ưu điểm
- Chống ăn mòn tốt: inox 304/316 hoạt động ổn định trong môi trường ẩm, hơi muối và hóa chất nhẹ.
- Chịu lực siết khá: mô-men siết tham khảo khoảng 37–40 Nm, giúp mối ghép chắc và ổn định.
- Tuổi thọ cao: thường bền 10–15 năm (tùy môi trường và vật liệu lựa chọn).
- Tính thẩm mỹ: bề mặt sáng, đồng bộ với phụ kiện inox, phù hợp hạng mục lộ thiên.
- Đa dụng: dùng được cho kết cấu, máy móc, đường ống, lan can, ngoài trời…
So sánh bulong inox M6 – M8 – M10
| Tiêu chí | Bulong inox M6 | Bulong inox M8 | Bulong inox M10 |
|---|---|---|---|
| Đường kính ren | 6 mm | 8 mm | 10 mm |
| Bước ren coarse tham khảo | 1.0 mm | 1.25 mm | 1.5 mm |
| Mô-men siết trung bình | 9–12 Nm | 19–22 Nm | 37–40 Nm |
| Tải kéo tham khảo | ~5 kN | ~8 kN | ~13 kN |
| Ứng dụng | Tải nhẹ | Tải vừa | Tải vừa–khá, phổ biến nhất |
| Giá thành tương đối | Thấp | Trung bình | Cao hơn |
Ứng dụng
Bulong inox M10 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ dân dụng đến công nghiệp:
- Khung kết cấu thép, dàn mái, lan can inox, thang cáp, bệ máy.
- Lắp đặt hệ thống ống inox, van và phụ kiện ren (kẹp ống, giá treo, liên kết khung ống).
- Tủ điện, thiết bị công nghiệp, máy móc chế tạo.
- Công trình ngoài trời, nhà máy thực phẩm, dược, nước sạch (ưu tiên inox 316 khi môi trường khắt khe).
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Dùng đai ốc & long đền inox đồng bộ vật liệu để hạn chế ăn mòn điện hóa và tăng độ bền mối ghép.
- Siết đúng lực, tránh quá tay: mức tham khảo M10 khoảng 37–40 Nm (tùy cấp bền và điều kiện thực tế).
- Hạn chế lắp chung với thép thường trong môi trường ẩm mặn nếu không có cách ly.
- Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch trung tính; tránh hóa chất tẩy mạnh, đặc biệt dung dịch có clorua.
- Môi trường nước biển/hóa chất: ưu tiên inox 316 để tăng tuổi thọ.
Ngoài bulong, bạn có thể tham khảo thêm các dòng Phụ kiện inox như khớp nối, mặt bích, co – tê – cút… để đồng bộ hệ lắp ghép, tăng độ bền và thẩm mỹ tổng thể.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



