Giới thiệu bulong inox M22
Bulong inox M22 là loại bu lông ren hệ mét cỡ lớn, có đường kính ren 22 mm, được sản xuất từ inox 304 (A2) hoặc inox 316 (A4) theo các tiêu chuẩn phổ biến như DIN – ISO – JIS.
Thuộc nhóm Bulong inox, kích thước M22 thường dùng cho các liên kết chịu tải lớn như khung dầm cầu, kết cấu thép, nhà xưởng công nghiệp, hệ thống bồn bể áp lực, bệ máy và các cụm thiết bị nặng. Sản phẩm được ưa chuộng nhờ độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tốt và làm việc ổn định ở môi trường ngoài trời.

Đặc điểm
Bulong inox M22 là một trong những size “tải nặng” phổ biến trong nhóm bulong inox công nghiệp. Với thân ren lớn, bulong có thể chịu mô-men siết trung bình khoảng 480–520 Nm, giúp mối ghép chắc chắn và hạn chế tự lỏng trong quá trình làm việc.
Nhờ chế tạo từ inox 304 hoặc 316, bulong M22 có khả năng chống gỉ tốt trong môi trường ẩm ướt, nước biển, hóa chất nhẹ hoặc lắp đặt ngoài trời lâu ngày. Bề mặt sáng, ren sắc nét giúp thao tác lắp đặt dễ hơn và tăng độ ổn định của liên kết.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo
- Đầu bulong: phổ biến nhất là đầu lục giác ngoài (DIN 933/DIN 931). Ngoài ra có thể gặp đầu trụ lục giác chìm (DIN 912) hoặc đầu dù (DIN 7985) tùy ứng dụng.
- Thân ren: ren hệ mét M22, bước ren phổ biến 2.5 mm (coarse); có thể ren suốt hoặc ren lửng.
- Vật liệu: inox 304 (A2) hoặc inox 316 (A4).
Phân tích vật liệu
- Inox 304 (A2): chống gỉ tốt, dùng phổ biến trong kết cấu thép, cơ khí, dân dụng và môi trường thông thường.
- Inox 316 (A4): có Molypden (Mo), chịu muối – hóa chất tốt hơn; phù hợp nhà máy nước, dược, thực phẩm, hóa chất và khu vực ven biển.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bulong inox M22 |
| Kích thước ren | M22 (đường kính 22 mm) |
| Bước ren tiêu chuẩn (coarse) | 2.5 mm |
| Dạng ren | Ren suốt / Ren lửng |
| Chiều dài phổ biến | 45 – 300 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) / Inox 316 (A4) |
| Cấp bền cơ học phổ biến | A2-70 / A4-70 / A4-80 |
| Kiểu đầu | Lục giác, trụ, chìm, dù… |
| Tiêu chuẩn tham khảo | DIN 933 / DIN 931 / DIN 912 / DIN 7985 |
| Bề mặt | Sáng bóng / xử lý cơ học |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản |
Ưu điểm
- Chịu mô-men siết lớn (480–520 Nm), phù hợp liên kết tải nặng.
- Chống ăn mòn tốt, sử dụng bền trong môi trường ẩm, ngoài trời.
- Ổn định mối ghép, hạn chế lỏng khi rung động (nếu siết đúng lực).
- Thẩm mỹ cao, bề mặt inox sáng, đồng bộ phụ kiện inox.
- Tương thích nhiều tiêu chuẩn lắp ghép: DIN – ISO – JIS.
So sánh bulong inox M18 – M20 – M22
| Tiêu chí | Bulong inox M18 | Bulong inox M20 | Bulong inox M22 |
|---|---|---|---|
| Đường kính ren | 18 mm | 20 mm | 22 mm |
| Bước ren coarse tham khảo | 2.5 mm | 2.5 mm | 2.5 mm |
| Mô-men siết trung bình | 250–280 Nm | 350–400 Nm | 480–520 Nm |
| Tải kéo tham khảo | ~45 kN | ~55 kN | ~65 kN |
| Ứng dụng | Kết cấu vừa | Kết cấu nặng | Kết cấu siêu tải (nhóm phổ biến) |
| Giá thành tương đối | Cao | Cao hơn | Cao nhất nhóm thông dụng |
Ứng dụng
Bulong inox M22 được dùng rộng rãi trong các hạng mục yêu cầu liên kết chắc chắn:
- Kết cấu thép tải lớn: cột, dầm, giàn, cầu, nhà xưởng.
- Cố định bệ máy, giá đỡ, thiết bị công nghiệp, bồn bể áp lực.
- Lắp trong hệ đường ống, mặt bích inox, van công nghiệp cỡ lớn.
- Công trình ngoài trời, nhà máy nước, thực phẩm, dược, hóa chất, khu vực ven biển (nên ưu tiên inox 316).
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Dùng đai ốc + long đền inox đồng bộ vật liệu để hạn chế ăn mòn điện hóa.
- Siết theo mô-men khuyến nghị (tham khảo 480–520 Nm) và theo quy trình kỹ thuật.
- Tránh lắp chung với thép carbon/thép mạ kẽm ở môi trường ẩm mặn nếu không có biện pháp cách ly.
- Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch trung tính; tránh hóa chất tẩy rửa mạnh (đặc biệt loại có clo).
- Môi trường hóa chất hoặc nước mặn: ưu tiên inox 316 để bền lâu hơn.
Ngoài dòng bulong, Quý khách có thể xem thêm nhóm Phụ kiện inox gồm co – tê – cút, mặt bích, khớp nối inox… giúp đồng bộ hệ thống lắp ghép và tăng tuổi thọ công trình.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



