Giới thiệu bulong inox M24
Bulong inox M24 là loại bulong ren hệ mét cỡ lớn, có đường kính ren 24 mm, được chế tạo từ inox 304 (A2) hoặc inox 316 (A4). Sản phẩm thuộc nhóm Bulong inox chuyên dùng cho các mối ghép chịu lực lớn, nơi cần độ bền cao và khả năng chống gỉ tốt.
Trong thực tế, bulong M24 xuất hiện nhiều ở các hạng mục như kết cấu thép chịu tải nặng, công trình hạ tầng, bệ máy công nghiệp, giàn – dầm – cầu, cũng như các hệ đường ống inox, van công nghiệp và mặt bích cỡ lớn. Nếu công trình làm việc trong môi trường ẩm mặn/ven biển/hóa chất, lựa chọn inox 316 sẽ tối ưu độ bền lâu dài.

Đặc điểm
Bulong inox M24 thường được sản xuất theo các chuẩn DIN – ISO – JIS, giúp đảm bảo độ đồng đều về kích thước, bước ren và độ chính xác gia công. Nhờ đó, mối ghép dễ siết đúng lực và ổn định trong thời gian dài.
Với đường kính thân ren lớn (24 mm), bulong M24 có thể chịu mô-men siết cao (khoảng 600–650 Nm) trong nhiều ứng dụng phổ biến, phù hợp cho các liên kết nặng cần độ chắc chắn và chống rung tốt.
Vật liệu inox 304/316 giúp bulong không bị oxy hóa, giữ bề mặt sáng và hạn chế ăn mòn ngay cả khi lắp ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt. Đây là lợi thế lớn so với bulong thép thường hoặc thép mạ kẽm khi làm việc lâu năm.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo cơ bản
- Đầu bulong: phổ biến là đầu lục giác ngoài (DIN 933/DIN 931); ngoài ra có thể gặp đầu trụ lục giác chìm (DIN 912) hoặc dạng đầu khác tùy vị trí lắp đặt.
- Thân ren: ren hệ mét M24, bước ren phổ biến 3.0 mm (coarse); có thể ren suốt hoặc ren lửng.
- Vật liệu: inox 304 (A2) hoặc inox 316 (A4).
Phân tích vật liệu
- Inox 304 (A2): bền, chống gỉ tốt, phù hợp môi trường thông thường, nhà xưởng, công trình khô ráo hoặc ẩm nhẹ.
- Inox 316 (A4): cao cấp hơn nhờ có Molypden (Mo), chịu muối – hóa chất – nước biển tốt; phù hợp công trình ven biển, nhà máy nước, thực phẩm, dược, hóa chất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bulong inox M24 |
| Kích thước ren | M24 (đường kính 24 mm) |
| Bước ren tiêu chuẩn (coarse) | 3.0 mm |
| Dạng ren | Ren suốt / Ren lửng |
| Chiều dài phổ biến | 50 – 350 mm (tùy yêu cầu) |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) / Inox 316 (A4) |
| Cấp bền cơ học phổ biến | A2-70 / A4-70 / A4-80 |
| Kiểu đầu | Lục giác, trụ, chìm, dù… (tùy tiêu chuẩn) |
| Tiêu chuẩn tham khảo | DIN 933 / DIN 931 / DIN 912 / DIN 7985 |
| Bề mặt | Sáng bóng / xử lý cơ học |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản |
Ưu điểm
- Chịu mô-men siết lớn (600–650 Nm), phù hợp mối ghép tải nặng.
- Độ bền cơ học cao, ổn định khi làm việc trong môi trường rung động.
- Chống ăn mòn rất tốt nhờ inox 304/316, phù hợp cả ngoài trời.
- Tuổi thọ dài nếu lắp đúng kỹ thuật và dùng đúng vật tư đi kèm.
- Tính thẩm mỹ cao, đồng bộ hệ inox trong công trình.
So sánh bulong inox M20 – M22 – M24
Bảng giúp khách chọn size nhanh theo nhu cầu thi công.
| Tiêu chí | Bulong inox M20 | Bulong inox M22 | Bulong inox M24 |
|---|---|---|---|
| Đường kính ren | 20 mm | 22 mm | 24 mm |
| Bước ren coarse tham khảo | 2.5 mm | 2.5 mm | 3.0 mm |
| Mô-men siết trung bình | 350–400 Nm | 480–520 Nm | 600–650 Nm |
| Mức chịu tải | Cao | Rất cao | Siêu tải (nhóm phổ biến) |
| Ứng dụng tiêu biểu | Kết cấu nặng | Dầm/giàn tải lớn | Cầu/giàn, bệ máy, mặt bích lớn |
| Giá thành tương đối | Cao | Cao hơn | Cao nhất nhóm tiêu chuẩn |
So sánh inox 304 (A2) và inox 316 (A4) cho bulong M24
| Tiêu chí | Inox 304 (A2) | Inox 316 (A4) |
|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt (muối/hóa chất/ẩm mặn) |
| Môi trường phù hợp | Nhà xưởng, thông thường | Ven biển, hóa chất, nhà máy nước |
| Tuổi thọ kỳ vọng | Cao | Cao hơn rõ rệt |
| Giá thành | Dễ chịu hơn | Cao hơn |
Ứng dụng
Bulong inox M24 được dùng phổ biến trong:
- Kết cấu thép chịu tải lớn: cột, dầm, giàn, cầu, nhà xưởng công nghiệp.
- Cố định bệ máy, khung đỡ, bồn bể, silo, các cụm thiết bị cơ khí nặng.
- Lắp cho hệ thống ống inox, van công nghiệp, mặt bích lớn.
- Công trình ngoài trời, khu vực ven biển, nhà máy nước, thực phẩm, dược, hóa chất.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Dùng đai ốc + long đền inox đồng bộ vật liệu để hạn chế ăn mòn điện hóa.
- Siết theo mô-men khuyến nghị (tham khảo 600–650 Nm) và theo tiêu chuẩn thi công.
- Tránh dùng chung với thép carbon/thép mạ kẽm ở môi trường ẩm mặn nếu không có lớp cách ly.
- Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch trung tính; tránh hóa chất chứa clo hoặc axit mạnh.
- Môi trường biển/hóa chất: ưu tiên inox 316 để tăng tuổi thọ.
Ngoài bulong, Quý khách có thể tham khảo thêm nhóm Phụ kiện inox gồm khớp nối, co – tê – cút, mặt bích inox… giúp hệ thống lắp ghép đồng bộ, thẩm mỹ và bền vững lâu dài.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



