Giới thiệu bulong inox M20
Bulong inox M20 là dòng bu lông ren hệ mét cỡ lớn, có đường kính ren 20 mm, được chế tạo từ inox 304 (A2) hoặc inox 316 (A4) theo các tiêu chuẩn phổ biến như DIN – ISO – JIS.
Thuộc danh mục Bulong inox, size M20 là lựa chọn rất thông dụng cho các liên kết chịu tải lớn trong kết cấu thép, nhà xưởng, dầm cầu, bệ máy và hệ thống đường ống công nghiệp. Nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn cao, bulong inox M20 giúp mối ghép ổn định và bền bỉ khi làm việc lâu dài ở cả môi trường trong nhà lẫn ngoài trời.

Đặc điểm
Bulong inox M20 được xem là một trong các size “tải nặng” phổ biến nhất của nhóm bulong ren hệ mét thông dụng.
Sản phẩm sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế (DIN/ISO/JIS) nên ren sắc nét, kích thước chuẩn, dễ lắp ghép và đảm bảo liên kết chắc chắn. Vật liệu inox 304/316 giúp bulong có độ bền cơ học cao, bề mặt sáng đẹp và chống gỉ tốt trong môi trường ẩm, ngoài trời hoặc có hơi muối/hóa chất nhẹ.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo cơ bản
- Đầu bulong: phổ biến nhất là đầu lục giác ngoài (DIN 933/DIN 931); ngoài ra có thể gặp đầu trụ lục giác chìm (DIN 912) hoặc đầu dù (DIN 7985).
- Thân ren: ren hệ mét M20 – bước 2.5 mm (coarse); có thể ren suốt hoặc ren lửng.
- Vật liệu: inox 304 (A2) hoặc inox 316 (A4).
Đặc điểm vật liệu
- Inox 304 (A2): bền, chống gỉ tốt, dùng phổ biến trong cơ khí – kết cấu thép – điện nước – lắp máy.
- Inox 316 (A4): có Molypden (Mo), chịu muối và hóa chất tốt hơn; phù hợp công trình ven biển, nhà máy nước sạch, thực phẩm, dược, hóa chất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bulong inox M20 |
| Kích thước ren | M20 (đường kính 20 mm) |
| Bước ren tiêu chuẩn (coarse) | 2.5 mm |
| Dạng ren | Ren suốt / Ren lửng |
| Chiều dài phổ biến | 40 – 300 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) / Inox 316 (A4) |
| Cấp bền cơ học phổ biến | A2-70 / A4-70 / A4-80 |
| Kiểu đầu | Lục giác, trụ, chìm, dù, neo… |
| Tiêu chuẩn tham khảo | DIN 933 / DIN 931 / DIN 912 / DIN 7985 |
| Bề mặt | Sáng bóng / xử lý cơ học |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản |
Ưu điểm
- Chịu mô-men siết tốt (khoảng 350–400 Nm), phù hợp liên kết chịu lực lớn.
- Độ bền cơ học cao, làm việc ổn định trong kết cấu thép, bệ máy, thiết bị nặng.
- Chống gỉ hiệu quả, inox 304/316 bền trong môi trường ẩm, ngoài trời; inox 316 phù hợp vùng biển – hóa chất.
- Tuổi thọ lâu dài, dùng đúng kỹ thuật có thể bền nhiều năm mà không cần sơn phủ bảo vệ.
- Bề mặt sáng đẹp, đồng bộ với hệ phụ kiện inox, phù hợp cả công trình kỹ thuật lẫn hạng mục yêu cầu thẩm mỹ.
So sánh bulong inox M16 – M18 – M20
| Tiêu chí | Bulong inox M16 | Bulong inox M18 | Bulong inox M20 |
|---|---|---|---|
| Đường kính ren | 16 mm | 18 mm | 20 mm |
| Bước ren coarse tham khảo | 2.0 mm | 2.5 mm | 2.5 mm |
| Mô-men siết trung bình | 180–200 Nm | 250–280 Nm | 350–400 Nm |
| Tải kéo tham khảo | ~35 kN | ~45 kN | ~55 kN |
| Ứng dụng | Tải vừa | Tải nặng | Tải nặng, dầm chính |
| Giá thành tương đối | Cao | Cao hơn | Cao nhất nhóm phổ thông |
Ứng dụng
Bulong inox M20 được dùng nhiều trong các hạng mục đòi hỏi độ bền cao:
- Kết cấu thép tải lớn: dầm, cột, giàn, cầu, khung nhà xưởng.
- Lắp đặt thiết bị công nghiệp nặng: bệ máy, giá đỡ, cụm cơ khí.
- Hệ đường ống – mặt bích – van công nghiệp cỡ vừa đến lớn.
- Công trình ngoài trời, nhà máy nước, thực phẩm, dược, hóa chất, khu vực ven biển (ưu tiên inox 316 để bền hơn).
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Dùng đai ốc + long đền inox đồng bộ vật liệu để hạn chế ăn mòn điện hóa.
- Siết theo mô-men khuyến nghị (350–400 Nm) và theo quy trình kỹ thuật của công trình.
- Không nên lắp chung với thép carbon/thép mạ kẽm ở môi trường ẩm mặn nếu không có biện pháp cách ly.
- Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch trung tính; tránh chất tẩy mạnh (đặc biệt loại có clo).
- Môi trường nước biển/hóa chất: ưu tiên inox 316 để tối ưu tuổi thọ.
Ngoài bulong, Quý khách có thể tham khảo thêm nhóm Phụ kiện inox như khớp nối, co – tê – cút, mặt bích… để đồng bộ hệ lắp ghép và tăng độ bền tổng thể cho công trình.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



