Giới thiệu Bulong inox M8
Bulong inox M8 là loại bu lông có đường kính ren 8 mm, thuộc nhóm bu lông hệ mét rất thông dụng trong cơ khí, lắp đặt và xây dựng. Sản phẩm thường được chế tạo từ inox 304 (A2) hoặc inox 316 (A4), nổi bật nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn cao và dùng bền trong nhiều điều kiện môi trường, kể cả ngoài trời.
Trong nhóm Bulong inox, M8 được xem là size “phổ biến – dễ dùng – dễ thay thế”, phù hợp cho khung máy, tủ điện, giá đỡ, lan can, dàn mái, và cả các hạng mục liên quan đến đường ống – phụ kiện ren. Nếu môi trường gần biển hoặc có hóa chất, inox 316 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn để tăng tuổi thọ.

Đặc điểm
Bulong inox M8 được sản xuất theo các tiêu chuẩn thông dụng như DIN – ISO – JIS, giúp đảm bảo kích thước chuẩn, ren sắc nét và độ tương thích cao với các phụ kiện ren hệ mét (đai ốc, long đền, tán rút…).
Kích thước M8 nằm ở nhóm trung bình, tạo sự cân bằng giữa khả năng chịu tải và tính linh hoạt khi thi công. Ngoài kiểu đầu lục giác phổ biến, bu lông M8 còn có nhiều dạng đầu khác như đầu trụ, đầu chìm, đầu dù… để phù hợp không gian lắp đặt và yêu cầu thẩm mỹ.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo cơ bản
- Đầu bu lông: có thể là đầu lục giác ngoài (DIN 933), đầu trụ lục giác chìm (DIN 912), đầu dù (DIN 7985) hoặc các biến thể theo yêu cầu.
- Thân ren: ren hệ mét M8 – bước 1.25 mm (coarse); có thể là ren suốt hoặc ren lửng.
- Phần chuyển tiếp: đoạn cổ (nếu có) giúp tăng độ ổn định khi siết trong một số ứng dụng.
Phân tích vật liệu
- Inox 304 (A2): chống gỉ tốt, dùng phổ biến trong công nghiệp và dân dụng; chi phí hợp lý.
- Inox 316 (A4): có Molypden (Mo), chịu muối và hóa chất tốt hơn; phù hợp môi trường ăn mòn mạnh, ven biển.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bulong inox M8 |
| Kích thước ren | M8 (đường kính 8 mm) |
| Bước ren tiêu chuẩn (coarse) | 1.25 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 16 – 150 mm |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) / Inox 316 (A4) |
| Cấp bền cơ học phổ biến | A2-70 / A4-70 / A4-80 |
| Kiểu đầu | Lục giác, trụ, chìm, dù, mặt, neo… |
| Kiểu ren | Ren suốt / Ren lửng |
| Tiêu chuẩn tham khảo | DIN 933 / DIN 931 / DIN 912 / DIN 7985 |
| Bề mặt | Thụ động hóa / sáng bóng |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản |
Ưu điểm
- Chống ăn mòn tốt: dùng ổn định trong môi trường ẩm, ngoài trời; inox 316 phù hợp môi trường hơi muối/hóa chất.
- Độ bền cơ học cao: các cấp bền phổ biến giúp mối ghép chắc, ít biến dạng khi siết đúng kỹ thuật.
- Dễ đồng bộ – dễ thay thế: M8 là size rất phổ biến nên dễ tìm đai ốc, long đền, phụ kiện thay thế.
- Thẩm mỹ đẹp: bề mặt sáng, phù hợp hạng mục inox lộ thiên như lan can, trang trí, thiết bị ngoài trời.
- Ổn định lâu dài: ít phải bảo trì nếu chọn đúng vật liệu theo môi trường.
So sánh bulong inox M6 – M8 – M10
| Tiêu chí | Bulong inox M6 | Bulong inox M8 | Bulong inox M10 |
|---|---|---|---|
| Đường kính ren | 6 mm | 8 mm | 10 mm |
| Bước ren coarse tham khảo | 1.0 mm | 1.25 mm | 1.5 mm |
| Mô-men siết trung bình | 9–12 Nm | 19–22 Nm | 37–40 Nm |
| Tải kéo tham khảo | ~5 kN | ~8 kN | ~13 kN |
| Mức độ phổ biến | Rất phổ biến | Rất phổ biến | Phổ biến |
| Ứng dụng | Tải nhẹ | Tải vừa – cân bằng | Tải vừa–khá |
| Giá thành tương đối | Thấp | Trung bình | Cao hơn |
Ứng dụng
Bulong inox M8 được dùng rộng rãi trong nhiều hạng mục:
- Lắp ráp khung máy, tủ điện, bảng điều khiển, thang máng cáp inox.
- Cố định đường ống inox cỡ nhỏ–vừa, van và phụ kiện ren trong hệ thống.
- Lan can, dàn mái, thiết bị ngoài trời, trang trí nội – ngoại thất inox.
- Ngành thực phẩm, dược, nước sạch, hóa chất nhẹ (ưu tiên inox 316 nếu môi trường khắt khe).
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Dùng đai ốc & long đền inox đồng bộ vật liệu để hạn chế ăn mòn điện hóa.
- Siết đúng lực tham khảo: M8 khoảng 19–22 Nm (tùy cấp bền và điều kiện thực tế).
- Tránh lắp chung với thép thường trong môi trường ẩm mặn nếu không có lớp cách ly phù hợp.
- Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch trung tính; hạn chế chất tẩy mạnh, đặc biệt dung dịch có clorua.
- Môi trường ven biển/hóa chất: ưu tiên inox 316 để tăng tuổi thọ.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



