Giới thiệu bulong inox M30
Bulong inox M30 là dòng bulong ren hệ mét cỡ lớn, có đường kính thân ren 30 mm, thuộc nhóm bulong inox công nghiệp được dùng rất phổ biến trong các hạng mục tải nặng. Sản phẩm thường được sản xuất từ inox 304 (A2) hoặc inox 316 (A4) theo các tiêu chuẩn thông dụng như DIN – ISO – JIS, đảm bảo khả năng chịu lực cao, chống gỉ tốt và làm việc ổn định lâu dài.
Thuộc nhóm Bulong inox, bulong M30 thường được lựa chọn cho các công trình hạ tầng, kết cấu thép siêu tải, cầu – dầm – giàn, bệ máy, bồn bể và hệ thống đường ống công nghiệp cỡ lớn. Nếu chọn đúng vật liệu theo môi trường (đặc biệt là inox 316 cho vùng ven biển/ẩm mặn/hóa chất), bulong M30 cho độ bền rất tốt và ít phải bảo trì.

Đặc điểm
Bulong inox M30 có thân ren lớn (30 mm) nên phù hợp cho các liên kết yêu cầu mô-men siết cao và độ ổn định lớn. Trong thực tế, thông số mô-men siết còn phụ thuộc cấp bền, tình trạng bôi trơn ren và tiêu chuẩn thi công; tuy nhiên về bản chất, M30 là size “đủ lực” cho các mối ghép chịu tải nặng hoặc rung động mạnh.
Nhờ vật liệu inox 304/316, bulong M30 có ưu điểm không bị rỉ sét, chống ăn mòn tốt ngay cả khi lắp ngoài trời lâu năm. Bề mặt sáng, ren sắc nét, độ đồng đều cao giúp quá trình siết – tháo thuận lợi, nâng độ an toàn cho mối ghép.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo
- Đầu bulong: phổ biến nhất là đầu lục giác ngoài (DIN 933/DIN 931). Ngoài ra có thể gặp đầu trụ lục giác chìm (DIN 912) hoặc dạng đầu khác tùy vị trí lắp đặt.
- Thân ren: hệ ren mét M30, bước ren phổ biến 3.5 mm (coarse); có thể ren suốt hoặc ren lửng.
- Vật liệu: inox 304 (A2) hoặc inox 316 (A4).
Phân tích vật liệu
- Inox 304 (A2): dùng rộng rãi trong cơ khí, kết cấu thép, nhà xưởng; chống gỉ tốt trong môi trường thông thường.
- Inox 316 (A4): cao cấp hơn nhờ có Molypden (Mo); chịu muối, hơi ẩm mặn và hóa chất tốt hơn, phù hợp công trình ven biển, nhà máy nước, thực phẩm, hóa chất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bulong inox M30 |
| Kích thước ren | M30 (đường kính 30 mm) |
| Bước ren tiêu chuẩn (coarse) | 3.5 mm |
| Dạng ren | Ren suốt / Ren lửng |
| Chiều dài phổ biến | 60 – 400 mm (tùy yêu cầu) |
| Vật liệu | Inox 304 (A2) / Inox 316 (A4) |
| Cấp bền cơ học phổ biến | A2-70 / A4-70 / A4-80 |
| Kiểu đầu thường gặp | Lục giác ngoài (DIN 933/DIN 931), lục giác chìm (DIN 912) |
| Tiêu chuẩn tham khảo | DIN / ISO / JIS |
| Bề mặt hoàn thiện | Sáng bóng / xử lý cơ học |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản |
Ưu điểm
- Chịu mô-men siết cao: phù hợp mối ghép chịu tải nặng, rung động mạnh.
- Chống ăn mòn tốt: inox 304 dùng tốt đa số môi trường; inox 316 tối ưu cho ven biển/hóa chất.
- Tuổi thọ dài: dùng đúng vật liệu và thi công đúng kỹ thuật thì độ bền rất cao.
- Thẩm mỹ cao: bề mặt sáng, sạch, đồng bộ hệ inox trong công trình.
- Gia công chuẩn: ren sắc, độ đồng đều tốt, giúp siết chặt an toàn.
So sánh bulong inox M24 – M27 – M30
Bảng dưới đây giúp khách hàng dễ hình dung sự khác nhau theo “size”, còn tải kéo/mô-men siết thực tế sẽ phụ thuộc cấp bền và tiêu chuẩn thi công.
| Tiêu chí | Bulong inox M24 | Bulong inox M27 | Bulong inox M30 |
|---|---|---|---|
| Đường kính ren | 24 mm | 27 mm | 30 mm |
| Bước ren coarse tham khảo | 3.0 mm | 3.0 mm | 3.5 mm |
| Mức độ chịu tải | Cao | Rất cao | Siêu tải (phổ biến) |
| Không gian lắp đặt | Rộng | Rất lớn | Rất lớn, cần dụng cụ siết phù hợp |
| Ứng dụng tiêu biểu | Kết cấu thép nặng | Dầm/giàn tải lớn | Cầu thép, bệ máy, mặt bích/đường ống lớn |
| Giá thành tương đối | Cao | Cao hơn | Cao nhất nhóm phổ biến |
So sánh inox 304 (A2) và inox 316 (A4) cho bulong M30
| Tiêu chí | Inox 304 (A2) | Inox 316 (A4) |
|---|---|---|
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt (muối/hóa chất/ẩm mặn) |
| Môi trường phù hợp | Thông thường, nhà xưởng | Ven biển, hóa chất, nhà máy nước |
| Tuổi thọ kỳ vọng | Cao | Cao hơn rõ rệt khi đúng môi trường |
| Giá thành | Dễ chịu hơn | Cao hơn |
Ứng dụng
Bulong inox M30 thường dùng trong các hạng mục yêu cầu liên kết chắc chắn và độ an toàn cao:
- Liên kết dầm – giàn – cầu – trụ cột thép, kết cấu siêu tải.
- Bệ máy, giàn công nghiệp nặng, bồn bể, hệ thống năng lượng.
- Lắp đặt mặt bích, van công nghiệp cỡ lớn, hệ thống ống inox chịu lực/áp.
- Công trình ven biển, nhà máy nước, dược phẩm, hóa chất, năng lượng tái tạo.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Dùng đai ốc + long đền inox đồng bộ vật liệu để hạn chế ăn mòn điện hóa.
- Siết theo mô-men tiêu chuẩn của đơn vị thi công/tiêu chuẩn lắp đặt (không siết “cảm giác”).
- Tránh kết hợp với thép carbon/thép mạ kẽm ở môi trường ẩm mặn nếu không có lớp cách ly.
- Vệ sinh bề mặt định kỳ, hạn chế tiếp xúc chất tẩy rửa mạnh kéo dài.
- Môi trường nước mặn/hóa chất: ưu tiên inox 316 để đạt độ bền tối đa.
Ngoài bulong, bạn có thể thêm 1 câu dẫn tự nhiên để giới thiệu nhóm Phụ kiện inox (đai ốc, long đền, ty ren, mặt bích…) giúp khách chọn đồng bộ hệ liên kết.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



