Giới thiệu cút inox DN400
Cút inox DN400 là phụ kiện hàn công nghiệp dùng để đổi hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống lớn, giúp kết nối các đoạn ống theo góc 45° hoặc 90° một cách an toàn, kín khít và ổn định.
Với kích cỡ danh định DN400 (tương đương 16 inch – Phi 406 mm), đây là loại cút hàn inox cỡ đại, chuyên sử dụng trong các hệ thống dẫn nước, khí nén, hơi nóng, dầu, hóa chất và xử lý nước quy mô lớn.
Sản phẩm được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316, đạt các tiêu chuẩn quốc tế ASTM, ASME, JIS, DIN, là dòng phụ kiện cao cấp thuộc nhóm phụ kiện inox, được đánh giá cao về độ bền, độ kín và tuổi thọ trong các công trình công nghiệp nặng.

Đặc điểm
Cút hàn inox DN400 được thiết kế chắc chắn, chịu được tải trọng lớn, áp suất cao và nhiệt độ khắc nghiệt. Sản phẩm có hai dạng phổ biến:
- Cút 90°: đổi hướng vuông góc, sử dụng trong hệ thống phân nhánh hoặc chuyển hướng chính.
- Cút 45°: đổi hướng mềm, giảm tổn thất áp suất, tăng hiệu quả dòng chảy.
Cút được gia công bằng phương pháp ép nguội hoặc hàn TIG (Argon) với mối hàn liền khối, không rò rỉ, chịu áp suất làm việc lên đến PN40.
Bề mặt được xử lý mờ kỹ thuật hoặc đánh bóng sáng, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh, dễ làm sạch và tăng tuổi thọ sử dụng trong môi trường hóa chất hoặc nước muối.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo cút inox DN400 gồm thân cong liền khối, hai đầu vát mép tiêu chuẩn để hàn đối đầu (Butt Weld) hoặc hàn lồng (Socket Weld) vào ống inox.
- Vật liệu: inox 304 hoặc inox 316.
- Phương pháp kết nối: hàn đối đầu / hàn lồng.
- Công nghệ gia công: ép nguội, hàn TIG, kiểm tra không phá hủy (NDT).
Đặc tính vật liệu
- Inox 304: bền, chịu nhiệt tốt, phù hợp môi trường nước, khí và hơi.
- Inox 316: có chứa molypden (Mo), chống hóa chất và chống ăn mòn mạnh trong nước biển và dung môi axit.
Hoàn thiện bề mặt: mịn sáng hoặc mờ công nghiệp, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và độ bền cao.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Kích cỡ danh định | DN400 |
| Kích thước tương đương | 16 inch – Phi 406 mm |
| Góc cút | 45° / 90° |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu / Hàn lồng |
| Vật liệu | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A403, ASME B16.9, JIS, DIN |
| Độ dày thành ống | Sch10, Sch20, Sch40 (tùy chọn) |
| Áp lực làm việc | PN16 – PN40 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 350°C |
| Gia công | Hàn TIG – ép nguội – xử lý bề mặt |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ưu điểm
Cút inox DN400 được ưa chuộng trong hệ thống ống lớn nhờ nhiều ưu điểm nổi bật:
- Chịu áp và nhiệt độ cao: vận hành ổn định trong điều kiện công nghiệp khắc nghiệt.
- Kín tuyệt đối: mối hàn liền khối, không rò rỉ, đảm bảo an toàn hệ thống.
- Chống ăn mòn vượt trội: inox 304/316 bảo vệ tốt trong môi trường hóa chất, nước muối và dung môi.
- Dễ vệ sinh – thẩm mỹ cao: bề mặt sáng sạch, phù hợp ngành thực phẩm và dược phẩm.
- Tuổi thọ dài: trung bình 25–30 năm, tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế.
So sánh
| Tiêu chí | Cút inox DN400 (hàn) | Cút ren inox DN400 | Cút thép mạ kẽm DN400 |
|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Hàn liền – kín tuyệt đối | Ren – tháo lắp nhanh | Ren – dễ rò rỉ |
| Độ kín khít | Xuất sắc – không rò rỉ | Trung bình | Thấp |
| Chịu áp lực | PN40 – rất cao | PN16 – trung bình | PN10 – thấp |
| Chịu nhiệt | -20°C đến 350°C | Dưới 220°C | Dưới 120°C |
| Chống ăn mòn | Rất tốt (Inox 304/316) | Tốt | Trung bình |
| Tuổi thọ trung bình | 25–30 năm | 10–15 năm | 5–8 năm |
| Ứng dụng phù hợp | Hơi, khí, hóa chất, thực phẩm | Dân dụng | Hệ thống nước nhỏ |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn | Trung bình | Rẻ |
| Hiệu quả dài hạn | Rất cao – ít bảo trì | Trung bình | Thấp – nhanh xuống cấp |
Ứng dụng
Nhờ khả năng chịu áp, chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội, cút inox DN400 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống ống dẫn nước, khí nén, hơi, dầu, hóa chất và dung môi.
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
- Hệ thống cơ điện (MEP), PCCC, xử lý nước, năng lượng và môi trường.
- Trạm bơm, khu công nghiệp, nhà máy lọc dầu, xưởng sản xuất quy mô lớn.
Sản phẩm thường kết hợp với các phụ kiện cùng nhóm cút hàn inox để tạo hệ thống đồng bộ, bền vững và đạt hiệu suất cao.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Kiểm tra tiêu chuẩn kích thước, độ dày và vật liệu trước khi hàn.
- Làm sạch bề mặt hàn, loại bỏ dầu mỡ và tạp chất trước khi thi công.
- Sử dụng hàn TIG/Argon để đạt mối hàn đẹp, kín và chắc.
- Sau khi hàn, nên xử lý thụ động hóa (passivation) để tăng khả năng chống gỉ.
- Tránh va đập hoặc tải trọng cơ học lớn trong quá trình vận chuyển.
- Kiểm tra định kỳ mối hàn tại các vị trí chịu áp lực hoặc nhiệt độ cao.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



