Giới thiệu cút inox DN150
Cút inox DN150 là phụ kiện hàn công nghiệp được sử dụng để đổi hướng dòng chảy trong các hệ thống đường ống có kích thước lớn. Với kích cỡ danh định DN150 (tương đương 6 inch – Phi 168 mm), đây là loại cút inox cỡ lớn, được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống nước, khí, hơi, dầu và hóa chất có lưu lượng lớn.
Sản phẩm được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, chịu áp lực cao và đảm bảo độ kín tuyệt đối. Là một trong những sản phẩm tiêu biểu thuộc nhóm phụ kiện inox, cút inox DN150 đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, phù hợp với các công trình công nghiệp hiện đại.

Đặc điểm
Cút hàn inox DN150 được thiết kế theo hai dạng chính:
- Cút 90°: giúp đổi hướng dòng chảy vuông góc, phổ biến trong hầu hết hệ thống công nghiệp.
- Cút 45°: cho hướng chuyển dòng mềm hơn, giảm tổn thất áp lực và hạn chế rung chấn.
Sản phẩm được gia công bằng phương pháp hàn TIG/ép nguội định hình, cho bề mặt nhẵn, dày đều, mối hàn liền khối – không rò rỉ. Cấu trúc vững chắc, chịu được áp suất lớn tới PN40 và nhiệt độ làm việc đến 350°C.
Bề mặt được xử lý sáng bóng hoặc mờ kỹ thuật (matte finish) giúp tăng khả năng chống bám cặn, dễ vệ sinh và nâng cao tính thẩm mỹ cho toàn hệ thống.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo của cút inox DN150 gồm phần thân cong được ép hoặc hàn liền từ thép không gỉ nguyên khối. Hai đầu được vát mép tiêu chuẩn để hàn đối đầu (Butt Weld) hoặc hàn lồng (Socket Weld).
Vật liệu: inox 304 hoặc inox 316.
Phương pháp kết nối: hàn đối đầu / hàn lồng.
Gia công: ép nguội – hàn TIG – kiểm tra NDT (kiểm tra không phá hủy).
Đặc tính vật liệu
- Inox 304: thông dụng, chịu nhiệt và ăn mòn tốt trong nước, hơi, khí.
- Inox 316: có thêm Mo (Molypden), tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất, nước biển và dung môi.
Bề mặt: xử lý thụ động hóa (passivation) giúp tăng độ bền và tuổi thọ sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Kích cỡ danh định | DN150 |
| Kích thước tương đương | 6 inch – Phi 168 mm |
| Góc cút | 45° / 90° |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu / Hàn lồng |
| Vật liệu | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A403, ASME B16.9, JIS, DIN |
| Độ dày thành ống | Sch10, Sch20, Sch40 (tùy chọn) |
| Áp lực làm việc | PN16 – PN40 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 350°C |
| Gia công | Hàn TIG – ép nguội – xử lý bề mặt |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ưu điểm
Cút inox DN150 được ưa chuộng trong các hệ thống công nghiệp nhờ:
- Kết cấu bền vững: thành dày, hàn liền khối, chịu áp suất và nhiệt độ cao.
- Chống ăn mòn tuyệt đối: inox 304/316 giúp chống gỉ, chống oxy hóa.
- Kín khít hoàn toàn: hàn đối đầu chuẩn kỹ thuật, không rò rỉ.
- Thẩm mỹ và vệ sinh: bề mặt mịn sáng, dễ làm sạch, phù hợp môi trường sạch.
- Tuổi thọ dài: độ bền cơ học cao, ít cần bảo trì, tiết kiệm chi phí dài hạn.
So sánh
| Tiêu chí | Cút inox DN150 (hàn) | Cút ren inox DN150 | Cút thép mạ kẽm DN150 |
|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Hàn liền – kín tuyệt đối | Ren trong – ngoài, tháo lắp nhanh | Ren – dễ hở, khó kín |
| Độ kín khít | Xuất sắc, không rò rỉ | Trung bình | Thấp |
| Chịu áp lực | PN40 – rất cao | PN16 – trung bình | PN10 – thấp |
| Chịu nhiệt | Lên đến 350°C | Dưới 220°C | Dưới 120°C |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt (Inox 304/316) | Tốt | Trung bình |
| Tuổi thọ trung bình | 20–30 năm | 10–15 năm | 5–8 năm |
| Ứng dụng phù hợp | Công nghiệp, hóa chất, hơi, thực phẩm | Dân dụng, công trình nhỏ | Hệ thống cấp nước thông thường |
| Chi phí ban đầu | Cao hơn | Trung bình | Rẻ |
| Hiệu quả dài hạn | Rất cao – ít bảo trì | Trung bình | Thấp – nhanh xuống cấp |
Ứng dụng
Nhờ đặc tính kỹ thuật vượt trội, cút inox DN150 được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp lớn:
- Hệ thống cấp – thoát nước, khí nén, hơi nóng, dầu và hóa chất.
- Nhà máy thực phẩm, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm.
- Hệ thống cơ điện (MEP), PCCC, xử lý nước thải và môi trường.
- Đường ống dẫn hóa chất, dung môi, chất ăn mòn hoặc chất lỏng áp suất cao.
- Sản phẩm có thể kết hợp với các phụ kiện đồng bộ trong nhóm cút hàn inox để đảm bảo độ kín, tính đồng bộ và an toàn tuyệt đối cho toàn hệ thống.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Kiểm tra kích thước, tiêu chuẩn hàn và độ dày thành ống trước khi thi công.
- Làm sạch bề mặt và mép hàn, tránh bụi và dầu mỡ.
- Hàn bằng công nghệ TIG hoặc Argon để đạt mối hàn đẹp, kín, bền.
- Sau hàn, nên xử lý thụ động hóa (passivation) để tăng khả năng chống gỉ.
- Tránh va đập cơ học hoặc nhiệt quá cao trong quá trình lắp đặt.
- Kiểm tra định kỳ mối hàn trong môi trường hoạt động liên tục ở áp suất cao.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



