Giới thiệu cút inox DN200
Cút inox DN200 là phụ kiện công nghiệp dùng để đổi hướng dòng chảy trong các hệ thống ống lớn, đảm bảo lưu thông ổn định, giảm tổn thất áp lực và tăng tính linh hoạt cho toàn tuyến ống.
Với kích cỡ danh định DN200 (tương đương 8 inch – Phi 219 mm), đây là loại cút hàn inox cỡ lớn được ứng dụng trong các hệ thống cấp – thoát nước, khí nén, hơi nóng, dầu và hóa chất công nghiệp.
Sản phẩm được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316 chất lượng cao, có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp lực tốt, là một trong những dòng phụ kiện quan trọng thuộc nhóm phụ kiện inox phục vụ cho các nhà máy và công trình kỹ thuật trọng điểm.

Đặc điểm
Cút hàn inox DN200 được thiết kế với hai dạng phổ biến:
- Cút 90°: đổi hướng dòng chảy vuông góc, phù hợp cho hệ thống phân nhánh.
- Cút 45°: đổi hướng mềm, giảm tổn thất áp suất và tăng độ ổn định dòng chảy.
Thân cút được sản xuất bằng phương pháp ép nguội hoặc hàn TIG (hàn khí Argon), đảm bảo độ chính xác cao, mối hàn liền khối, chịu được áp suất lớn lên tới PN40.
Bề mặt inox được đánh bóng hoặc xử lý mờ kỹ thuật (matte finish) tùy yêu cầu sử dụng, giúp sản phẩm đạt độ bền thẩm mỹ cao, dễ bảo trì và vệ sinh trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc thực phẩm.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo cút inox DN200 gồm phần thân cong liền khối và hai đầu vát mép để hàn kết nối với ống inox.
Vật liệu: inox 304 hoặc inox 316.
Phương pháp kết nối: hàn đối đầu (Butt Weld) hoặc hàn lồng (Socket Weld).
Công nghệ gia công: ép định hình, hàn TIG, kiểm tra không phá hủy (NDT).
Đặc tính vật liệu
- Inox 304: phổ thông, chịu nhiệt tốt, chống gỉ sét trong môi trường nước, khí và hơi.
- Inox 316: bổ sung molypden (Mo), tăng khả năng chống ăn mòn trong hóa chất, nước biển và dung môi axit.
Bề mặt hoàn thiện: sáng mịn hoặc mờ công nghiệp, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh và kỹ thuật hàn.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Kích cỡ danh định | DN200 |
| Kích thước tương đương | 8 inch – Phi 219 mm |
| Góc cút | 45° / 90° |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu / Hàn lồng |
| Vật liệu | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A403, ASME B16.9, JIS, DIN |
| Độ dày thành ống | Sch10, Sch20, Sch40 (tùy chọn) |
| Áp lực làm việc | PN16 – PN40 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 350°C |
| Gia công | Ép nguội – hàn TIG – xử lý bề mặt |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ưu điểm
Cút inox DN200 mang lại nhiều giá trị vượt trội cho hệ thống đường ống công nghiệp:
- Kín khít tuyệt đối: kết cấu hàn liền khối, không rò rỉ dù ở áp suất cao.
- Độ bền cơ học cao: chịu rung động, va đập và áp lực lớn.
- Chống ăn mòn tối ưu: phù hợp môi trường nước muối, hơi, dầu và hóa chất.
- Thẩm mỹ – vệ sinh: bề mặt inox mịn, dễ vệ sinh, phù hợp ngành thực phẩm – dược phẩm.
- Độ ổn định cao: duy trì khả năng làm việc bền bỉ trong điều kiện khắc nghiệt, tuổi thọ lên đến 30 năm.
So sánh
| Tiêu chí | Cút inox DN200 (hàn) | Cút ren inox DN200 | Cút thép mạ kẽm DN200 |
|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Hàn liền – kín tuyệt đối | Ren – tháo lắp dễ | Ren – dễ rò rỉ |
| Chịu áp lực | PN40 – rất cao | PN16 – trung bình | PN10 – thấp |
| Chịu nhiệt | -20°C đến 350°C | Dưới 220°C | Dưới 120°C |
| Chống ăn mòn | Xuất sắc (Inox 304/316) | Tốt | Trung bình |
| Độ bền cơ học | Rất cao – không biến dạng | Trung bình | Thấp |
| Tuổi thọ trung bình | 20–30 năm | 10–15 năm | 5–8 năm |
| Ứng dụng phù hợp | Công nghiệp, hóa chất, hơi, thực phẩm | Dân dụng | Hệ thống nước nhỏ |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn | Trung bình | Rẻ |
| Hiệu quả dài hạn | Rất cao – ít bảo trì | Trung bình | Thấp – nhanh xuống cấp |
Ứng dụng
Nhờ độ bền, độ kín và khả năng chống ăn mòn vượt trội, cút inox DN200 được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống ống dẫn nước, khí nén, hơi nóng, dầu và hóa chất.
- Nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm.
- Hệ thống PCCC, cơ điện (MEP), xử lý nước, môi trường và năng lượng.
- Các trạm xử lý, hệ thống lọc hóa dầu, bồn chứa công nghiệp.
Sản phẩm thường được lắp kết hợp với các phụ kiện đồng bộ trong nhóm cút hàn inox để tạo hệ thống đường ống inox liền mạch, an toàn và thẩm mỹ cao.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Kiểm tra đúng tiêu chuẩn kích thước và độ dày trước khi hàn.
- Làm sạch bề mặt hàn, loại bỏ tạp chất, bụi và dầu mỡ.
- Dùng hàn TIG hoặc Argon để đảm bảo mối hàn đẹp, kín và không rỗ.
- Sau khi hàn, nên xử lý thụ động hóa (passivation) để tăng khả năng chống gỉ.
- Tránh va đập cơ học mạnh trong quá trình vận chuyển và thi công.
- Định kỳ kiểm tra mối hàn ở các hệ thống vận hành liên tục hoặc áp suất cao.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



