Giới thiệu cút inox DN300
Cút inox DN300 là phụ kiện hàn dùng để đổi hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống công nghiệp kích thước lớn. Với kích cỡ danh định DN300 (tương đương 12 inch – Phi 325 mm), đây là loại cút inox cỡ đại, chuyên dùng cho các hệ thống dẫn nước, khí nén, hơi nóng, dầu và hóa chất có lưu lượng lớn và áp lực cao.
Sản phẩm được gia công từ inox 304 hoặc inox 316 – hai loại thép không gỉ cao cấp có độ bền vượt trội, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn mạnh mẽ. Là một trong những sản phẩm quan trọng thuộc nhóm phụ kiện inox, cút inox DN300 đảm bảo độ kín tuyệt đối, độ bền cơ học cao và tuổi thọ lâu dài trong mọi điều kiện vận hành.

Đặc điểm
Cút hàn inox DN300 có thiết kế dạng cút 90° hoặc cút 45°, giúp điều hướng dòng chảy linh hoạt tùy theo yêu cầu hệ thống.
Cấu trúc cút được sản xuất bằng phương pháp ép nguội, hàn TIG (Argon) hoặc hàn tự động CNC, bảo đảm mối hàn liền khối, bề mặt nhẵn mịn, không rò rỉ, chịu được áp suất làm việc lên tới PN40.
Sản phẩm được xử lý bề mặt đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật (matte finish), đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật, vệ sinh và thẩm mỹ – đặc biệt phù hợp trong các hệ thống thực phẩm, nước sạch và hóa chất.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo của cút inox DN300 gồm phần thân cong liền khối, hai đầu vát mép tiêu chuẩn để hàn đối đầu (Butt Weld) hoặc hàn lồng (Socket Weld) với ống inox.
Vật liệu: inox 304 hoặc inox 316.
Phương pháp kết nối: hàn đối đầu / hàn lồng.
Công nghệ gia công: ép định hình nguội – hàn TIG – kiểm tra NDT (không phá hủy).
Đặc tính vật liệu
- Inox 304: chống gỉ, chịu nhiệt, phù hợp cho nước, khí, hơi, dầu.
- Inox 316: bổ sung Mo (Molypden) giúp chống ăn mòn mạnh trong môi trường hóa chất, nước muối, axit nhẹ.
Bề mặt hoàn thiện: mịn, không bavia, có thể đánh bóng hoặc xử lý mờ công nghiệp tùy nhu cầu.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Kích cỡ danh định | DN300 |
| Kích thước tương đương | 12 inch – Phi 325 mm |
| Góc cút | 45° / 90° |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu / Hàn lồng |
| Vật liệu | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A403, ASME B16.9, JIS, DIN |
| Độ dày thành ống | Sch10, Sch20, Sch40 (tùy chọn) |
| Áp lực làm việc | PN16 – PN40 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 350°C |
| Gia công | Ép nguội – hàn TIG – xử lý bề mặt |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ưu điểm
Cút inox DN300 là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống công nghiệp quy mô lớn nhờ những ưu điểm vượt trội:
- Chịu áp và chịu nhiệt cao: hoạt động ổn định trong môi trường áp lực lớn và nhiệt độ cao.
- Độ kín tuyệt đối: mối hàn liền khối, không rò rỉ, an toàn tuyệt đối khi vận hành.
- Chống ăn mòn hoàn hảo: thích hợp với môi trường nước muối, dung dịch hóa chất và khí ẩm.
- Thẩm mỹ – vệ sinh: bề mặt sáng, dễ vệ sinh, đạt chuẩn công nghiệp sạch.
- Độ bền cơ học cao: tuổi thọ sử dụng từ 25–30 năm, giảm chi phí bảo trì định kỳ.
So sánh
| Tiêu chí | Cút inox DN300 (hàn) | Cút ren inox DN300 | Cút thép mạ kẽm DN300 |
|---|---|---|---|
| Phương pháp kết nối | Hàn liền – kín tuyệt đối | Ren – tháo lắp nhanh | Ren – dễ hở |
| Chịu áp lực | Rất cao – PN40 | Trung bình – PN16 | Thấp – PN10 |
| Chịu nhiệt | -20°C đến 350°C | Dưới 220°C | Dưới 120°C |
| Khả năng chống ăn mòn | Xuất sắc (Inox 304/316) | Tốt | Trung bình |
| Độ kín khít | Tuyệt đối | Trung bình | Thấp |
| Tuổi thọ sử dụng | 25–30 năm | 10–15 năm | 5–8 năm |
| Ứng dụng phù hợp | Công nghiệp, hóa chất, hơi, thực phẩm | Dân dụng | Cấp nước nhỏ |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn | Trung bình | Rẻ |
| Hiệu quả dài hạn | Rất cao – ít bảo trì | Trung bình | Thấp |
Ứng dụng
Với khả năng chịu nhiệt, chịu áp và chống ăn mòn vượt trội, cút inox DN300 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống đường ống dẫn nước, khí nén, hơi nóng, dầu và hóa chất.
- Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm, đồ uống, vi sinh.
- Hệ thống cơ điện (MEP), PCCC, xử lý nước và môi trường.
- Hệ thống lọc hóa dầu, năng lượng, trạm bơm và bồn chứa công nghiệp.
Sản phẩm thường được lắp cùng các phụ kiện đồng bộ trong nhóm cút hàn inox để đảm bảo độ bền, độ kín và tính thẩm mỹ toàn hệ thống.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Kiểm tra tiêu chuẩn kích cỡ, độ dày và vật liệu trước khi hàn.
- Làm sạch bề mặt và mép hàn, loại bỏ tạp chất để đảm bảo mối hàn liền mạch.
- Sử dụng công nghệ hàn TIG/Argon để đạt độ kín cao nhất.
- Sau khi hàn, nên xử lý thụ động hóa (passivation) để tăng khả năng chống gỉ.
- Tránh va đập mạnh trong quá trình vận chuyển hoặc thi công.
- Định kỳ kiểm tra mối hàn và bề mặt trong các hệ thống hoạt động áp suất cao hoặc môi trường ăn mòn.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



