Giới thiệu cút inox DN350
Cút inox DN350 là phụ kiện công nghiệp được sử dụng để đổi hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống lớn, giúp kết nối các đoạn ống inox theo góc 45° hoặc 90° một cách an toàn, chắc chắn và kín khít tuyệt đối.
Với kích cỡ danh định DN350 (tương đương 14 inch – Phi 355 mm), sản phẩm được ứng dụng trong các hệ thống dẫn nước, khí nén, hơi, dầu, hóa chất hoặc xử lý môi trường quy mô lớn.
Cút được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316 – hai loại thép không gỉ cao cấp có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp lực vượt trội, là phụ kiện quan trọng trong nhóm phụ kiện inox phục vụ các hệ thống công nghiệp hiện đại.

Đặc điểm
Cút hàn inox DN350 được gia công chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM, ASME, JIS, DIN, có thể lựa chọn dạng cút 90° (đổi hướng vuông góc) hoặc cút 45° (đổi hướng mềm, giảm tổn thất áp lực).
Sản phẩm được chế tạo bằng phương pháp ép nguội hoặc hàn TIG (Argon), tạo ra kết cấu liền khối, mối hàn mịn, chịu được áp lực lớn và nhiệt độ cao.
Bề mặt inox được xử lý mờ kỹ thuật hoặc đánh bóng sáng, giúp giảm bám cặn, dễ vệ sinh và tăng tính thẩm mỹ – đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong ngành thực phẩm, dược phẩm và hóa chất.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo cút inox DN350 bao gồm phần thân cong được ép hoặc hàn liền, hai đầu được vát mép theo tiêu chuẩn để hàn đối đầu hoặc hàn lồng.
Vật liệu: inox 304 hoặc inox 316.
Phương pháp kết nối: hàn đối đầu (Butt Weld) / hàn lồng (Socket Weld).
Công nghệ sản xuất: ép nguội, hàn TIG, kiểm tra không phá hủy (NDT).
Đặc tính vật liệu
- Inox 304: phù hợp môi trường nước, hơi, khí, dầu – độ bền cao, chống gỉ tốt.
- Inox 316: có thêm molypden (Mo), tăng khả năng kháng hóa chất, nước biển, axit nhẹ.
Bề mặt hoàn thiện: sáng mịn hoặc mờ tùy theo yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Kích cỡ danh định | DN350 |
| Kích thước tương đương | 14 inch – Phi 355 mm |
| Góc cút | 45° / 90° |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu / Hàn lồng |
| Vật liệu | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A403, ASME B16.9, JIS, DIN |
| Độ dày thành ống | Sch10, Sch20, Sch40 (tùy chọn) |
| Áp lực làm việc | PN16 – PN40 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 350°C |
| Gia công | Hàn TIG – ép nguội – xử lý bề mặt |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ưu điểm
Cút inox DN350 là lựa chọn hàng đầu trong các hệ thống công nghiệp lớn nhờ:
- Kết cấu vững chắc: thân dày, hàn liền khối, chịu được áp lực và va đập mạnh.
- Chống ăn mòn hoàn hảo: inox 304/316 chống gỉ, chống oxy hóa vượt trội.
- Độ kín tuyệt đối: mối hàn kín khít, không rò rỉ, đảm bảo an toàn cao.
- Thẩm mỹ – vệ sinh: bề mặt sáng, dễ vệ sinh, phù hợp với ngành thực phẩm và hóa chất.
- Tuổi thọ dài: độ bền 20–30 năm, tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài.
So sánh
| Tiêu chí | Cút inox DN350 (hàn) | Cút ren inox DN350 | Cút thép mạ kẽm DN350 |
|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Hàn liền – kín tuyệt đối | Ren – tháo lắp nhanh | Ren – dễ hở |
| Chịu áp lực | PN40 – rất cao | PN16 – trung bình | PN10 – thấp |
| Chịu nhiệt | -20°C đến 350°C | Dưới 220°C | Dưới 120°C |
| Chống ăn mòn | Xuất sắc (Inox 304/316) | Tốt | Trung bình |
| Độ bền cơ học | Rất cao | Trung bình | Thấp |
| Tuổi thọ trung bình | 25–30 năm | 10–15 năm | 5–8 năm |
| Ứng dụng phù hợp | Công nghiệp, hóa chất, hơi, thực phẩm | Dân dụng | Cấp nước thông thường |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn | Trung bình | Thấp |
| Hiệu quả dài hạn | Rất cao – ít bảo trì | Trung bình | Thấp – nhanh xuống cấp |
Ứng dụng
Nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu áp và chống ăn mòn mạnh mẽ, cút inox DN350 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
- Hệ thống đường ống dẫn nước, khí nén, hơi nóng, dầu, hóa chất.
- Nhà máy thực phẩm, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm.
- Hệ thống cơ điện (MEP), PCCC, xử lý nước, môi trường, năng lượng.
- Các trạm bơm, nhà máy hóa dầu, nhà máy sản xuất công nghiệp nặng.
Sản phẩm thường kết hợp đồng bộ với các phụ kiện cùng nhóm cút hàn inox để tạo hệ thống ống inox liền mạch, thẩm mỹ và an toàn tuyệt đối.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Kiểm tra kích thước, tiêu chuẩn và độ dày thành ống trước khi hàn.
- Làm sạch bề mặt và mép hàn, loại bỏ dầu mỡ, tạp chất.
- Sử dụng hàn TIG hoặc Argon để đảm bảo mối hàn đẹp và kín.
- Sau khi hàn, nên xử lý thụ động hóa (passivation) để tăng khả năng chống gỉ.
- Tránh va đập cơ học và quá nhiệt trong thi công.
- Định kỳ kiểm tra mối hàn nếu hệ thống hoạt động liên tục trong môi trường áp suất cao.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



