Giới thiệu cút inox DN80
Cút inox DN80 là phụ kiện chuyển hướng dùng để đổi hướng dòng chảy trong hệ thống ống công nghiệp có đường kính trung bình – lớn. Với kích cỡ danh định DN80 (tương đương 3 inch – Phi 89 mm), sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống cấp thoát nước, khí nén, hơi nóng, dầu và hóa chất.
Cút được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316 có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, chịu áp lực cao và duy trì độ bền cơ học lâu dài. Là một sản phẩm tiêu biểu trong nhóm phụ kiện inox, cút inox DN80 đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế cho đường ống công nghiệp hiện đại.

Đặc điểm
Cút hàn inox DN80 có cấu tạo dạng cút hàn đối đầu (Butt Weld Elbow) hoặc hàn lồng (Socket Weld Elbow), với hai kiểu góc thông dụng:
- Cút 90°: đổi hướng dòng chảy vuông góc, dùng phổ biến nhất.
- Cút 45°: đổi hướng mềm, giảm tổn thất áp lực và giảm rung chấn.
Phần thân cút được ép hoặc hàn liền khối, dày đều, đảm bảo chịu được áp lực tới PN40 (40 bar). Bề mặt inox được xử lý mịn sáng hoặc mờ (matte), không rỗ, không bavia, dễ vệ sinh – đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong các ngành thực phẩm, hóa chất và vi sinh.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo cút inox DN80 gồm phần thân cong được ép định hình hoặc hàn hai bán nguyệt, gia công bằng công nghệ hiện đại để đảm bảo độ chính xác cao.
Vật liệu: inox 304 hoặc inox 316.
Phương pháp sản xuất: ép nguội, hàn TIG, kiểm tra không phá hủy (NDT).
Bề mặt: mịn sáng, có thể xử lý thụ động hóa để chống ăn mòn.
Đặc tính vật liệu
- Inox 304: chống gỉ, chịu nhiệt, phù hợp cho nước, khí, hơi.
- Inox 316: tăng khả năng chống hóa chất, nước biển, axit nhẹ.
Cút inox DN80 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A403, ASME B16.9, JIS, DIN, đảm bảo tương thích với hầu hết hệ thống đường ống inox công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Kích cỡ danh định | DN80 |
| Kích thước tương đương | 3 inch – Phi 89 mm |
| Góc cút | 45° / 90° |
| Kiểu kết nối | Hàn đối đầu (Butt Weld) / Hàn lồng (Socket Weld) |
| Vật liệu | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A403, ASME B16.9, JIS, DIN |
| Độ dày ống | Sch10 / Sch20 / Sch40 (tùy chọn) |
| Áp lực làm việc | PN16 – PN40 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 350°C |
| Gia công | Hàn TIG – ép định hình – xử lý bề mặt |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ưu điểm
Cút inox DN80 mang lại nhiều lợi thế kỹ thuật và kinh tế so với các vật liệu khác:
- Độ kín khít tuyệt đối: mối hàn liền, chịu áp cao, không rò rỉ.
- Độ bền cơ học cao: chịu rung động, va đập, nhiệt độ lớn.
- Chống ăn mòn tối ưu: phù hợp môi trường hóa chất, nước muối, dầu, hơi.
- Thẩm mỹ và vệ sinh: bề mặt sáng bóng, phù hợp nhà máy thực phẩm, dược phẩm.
- Độ tương thích cao: kết nối linh hoạt với các phụ kiện và ống inox cùng tiêu chuẩn.
So sánh
| Tiêu chí | Cút inox DN80 (hàn) | Cút ren inox DN80 | Cút thép mạ kẽm DN80 |
|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Hàn liền, chịu áp cao | Ren trong – ngoài, dễ tháo | Ren, dễ hở, khó kín |
| Chịu áp lực | PN40 – rất cao | PN16 – trung bình | PN10 – thấp |
| Độ kín khít | Tuyệt đối – không rò rỉ | Tốt – phụ thuộc ren | Thấp – dễ hở theo thời gian |
| Chống ăn mòn | Xuất sắc (Inox 304/316) | Tốt | Trung bình |
| Chịu nhiệt | Lên tới 350°C | Dưới 220°C | Dưới 120°C |
| Tuổi thọ trung bình | 20–30 năm | 10–20 năm | 5–10 năm |
| Ứng dụng phù hợp | Công nghiệp, hóa chất, hơi nóng | Dân dụng, công nghiệp nhỏ | Công trình nước thường |
| Chi phí ban đầu | Cao hơn | Trung bình | Thấp |
| Hiệu quả dài hạn | Rất tốt – bền, ít bảo trì | Tốt | Trung bình |
Ứng dụng
Nhờ tính năng chịu nhiệt, chịu áp và chống ăn mòn vượt trội, cút inox DN80 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp:
- Hệ thống cấp – thoát nước, hơi, khí nén, dầu và hóa chất.
- Nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, vi sinh.
- Hệ thống PCCC, cơ điện (MEP), xử lý nước thải, môi trường.
- Đường ống dẫn dầu, dung môi và dung dịch ăn mòn.
- Kết hợp cùng các sản phẩm trong nhóm cút hàn inox để tạo nền hệ thống đồng bộ, an toàn và có độ bền cao.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Kiểm tra tiêu chuẩn kích cỡ và độ dày trước khi hàn.
- Làm sạch bề mặt và mép hàn, loại bỏ bụi hoặc dầu mỡ.
- Sử dụng hàn TIG/Argon để đảm bảo mối hàn đẹp, kín.
- Sau hàn nên xử lý thụ động hóa (passivation) để tăng khả năng chống gỉ.
- Tránh va đập cơ học và quá nhiệt trong quá trình thi công.
- Định kỳ kiểm tra mối hàn ở các hệ thống hoạt động liên tục.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



