Giới thiệu mặt bích inox BS DN50
Mặt bích inox BS DN50 là phụ kiện kết nối được sản xuất theo tiêu chuẩn Anh BS4504 PN16, dùng cho đường ống có kích thước danh nghĩa DN50 (tương đương 2 inch). Với vật liệu inox 304 hoặc inox 316 cao cấp, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, chịu áp lực cao, phù hợp cho các hệ thống nước, khí, hơi và thực phẩm. Đây là kích cỡ thông dụng nhất trong nhóm mặt bích inox tiêu chuẩn BS.
Mặt bích inox BS DN50 là đĩa kim loại tròn có lỗ bu lông, dùng để kết nối hai đoạn ống hoặc ghép ống với van, co, tê và thiết bị công nghiệp.
Sản phẩm được chế tạo theo chuẩn BS4504 PN16 (British Standard), đảm bảo độ chính xác về kích thước, độ kín và khả năng chịu áp lực.
Kích thước DN50 (2″) giúp bích có thể dùng trong nhiều hệ thống quy mô vừa và lớn.
Tham khảo thêm các kích cỡ tương ứng tại Mặt bích inox BS.

Đặc điểm của mặt bích inox BS DN50
Trước khi đi vào thông số chi tiết, có thể tóm lược các đặc điểm chính như sau:
- Sản xuất theo tiêu chuẩn BS4504 PN16, phổ biến tại châu Âu và Việt Nam.
- Gia công bằng inox 304 hoặc inox 316 – độ bền cao, không rỉ sét.
- Đường kính, lỗ tâm, số lỗ bulong chính xác, lắp đặt dễ dàng.
- Bề mặt làm kín phẳng hoặc raised face (RF), đảm bảo độ kín tuyệt đối.
- Phù hợp cho hệ thống công nghiệp sử dụng ống DN50 – kích thước phổ biến nhất.
Cấu tạo và vật liệu
Phần này trình bày cấu trúc cơ bản và vật liệu chế tạo tiêu chuẩn:
- Vật liệu: Inox SUS304 hoặc inox SUS316, có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa mạnh.
- Kiểu bích: Slip-on, Weld neck hoặc Blind (mù).
- Bề mặt làm kín: Smooth Face hoặc Raised Face (RF).
- Công nghệ gia công: Tiện CNC chính xác, khoan lỗ và đánh bóng bề mặt.
- Xử lý bề mặt: Passivation hoặc đánh bóng cơ học.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | BS4504 PN16 |
| Kích cỡ danh nghĩa | DN50 (2″) |
| Đường kính ngoài (D) | 165 mm |
| Đường kính lỗ bu lông (K) | 125 mm |
| Số lỗ bu lông | 4 |
| Đường kính bu lông | 18 mm |
| Độ dày bích (T) | 18 mm |
| Vật liệu | Inox 304 / 316 |
| Kiểu bích | Slip-on / Weld neck / Blind |
| Áp suất làm việc | PN16 (16 bar) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +220°C |
| Xuất xứ | Việt Nam / Trung Quốc / EU tùy lô hàng |
Ưu điểm của mặt bích inox BS DN50
Một số lợi thế kỹ thuật giúp sản phẩm này được ưa chuộng:
- Chống ăn mòn vượt trội: inox 304/316 duy trì độ sáng và bền trong môi trường ẩm, hơi, hóa chất.
- Độ bền cơ học cao: chịu lực siết và áp suất tốt.
- Độ kín khít tuyệt đối: nhờ bề mặt làm kín chính xác và cấu trúc tiêu chuẩn PN16.
- Dễ lắp đặt và bảo trì: tháo lắp nhanh, dễ vệ sinh khi cần kiểm tra hệ thống.
- Tương thích đa dạng: dùng được với nhiều loại van, co, tê chuẩn BS hoặc tương đương.
So sánh mặt bích inox BS DN50 với các loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích inox BS DN50 | Mặt bích inox JIS 10K | Mặt bích inox ANSI 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | BS4504 (Anh) | JIS B2220 (Nhật) | ANSI B16.5 (Mỹ) |
| Áp suất danh định | PN16 | 10K (~10 bar) | Class 150 (~19 bar) |
| Độ dày bích | 18 mm | 16 mm | 19 mm |
| Số lỗ bu lông | 4 | 4 | 4 |
| Đường kính ngoài | 165 mm | 155 mm | 152 mm |
| Phổ biến tại VN | Rất cao | Cao | Trung bình |
Ứng dụng của mặt bích inox BS DN50
Với độ bền cao và khả năng chịu áp lực tốt, loại bích này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành:
- Hệ thống cấp thoát nước, hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ.
- Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm, đồ uống.
- Hệ thống xử lý nước sạch và nước thải.
- Ngành công nghiệp hóa chất nhẹ, môi trường ăn mòn.
- Dùng để kết nối van bi, van cổng, van một chiều, co – tê inox DN50.
Ngoài ra, đây là kích cỡ rất phổ biến trong nhóm Mặt bích inox trên thị trường Việt Nam.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ của mặt bích:
- Ưu tiên chọn inox 316 cho môi trường hóa chất hoặc nước biển.
- Kiểm tra kích thước và chuẩn BS4504 PN16 trước khi lắp.
- Dùng bulong inox 304/316 đồng bộ, siết đều lực theo hình chéo.
- Không siết quá chặt gây biến dạng mặt bích.
- Kiểm tra độ kín sau khi vận hành lần đầu.
- Bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo tuổi thọ bền lâu.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



