Giới thiệu mặt bích inox BS DN40
Mặt bích inox BS DN40 là phụ kiện kết nối đường ống và thiết bị theo tiêu chuẩn Anh BS4504 PN16, dùng cho đường ống DN40 (tương đương 1½ inch). Sản phẩm được chế tạo bằng inox 304 hoặc inox 316 chất lượng cao, có khả năng chống ăn mòn, chịu áp lực tới 16 bar và đảm bảo độ kín khít tuyệt đối khi ghép nối. Đây là loại mặt bích thông dụng trong các hệ thống nước, khí, hơi và thực phẩm.
Mặt bích inox BS DN40 là phụ kiện dạng đĩa tròn có lỗ bu lông, dùng để liên kết giữa các đoạn ống hoặc giữa ống với van và các thiết bị khác.
Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn BS4504 (British Standard) – tiêu chuẩn quốc tế phổ biến trong ngành đường ống. Với kích thước DN40, mặt bích phù hợp cho các đường ống trung bình, chịu áp suất vừa và yêu cầu độ kín cao.
Đây là một trong những kích thước phổ biến trong nhóm Mặt bích inox BS tại thị trường Việt Nam.

Đặc điểm của mặt bích inox BS DN40
Trước khi đi sâu vào thông số kỹ thuật, có thể tóm lược các đặc điểm nổi bật sau:
- Sản xuất theo chuẩn BS4504 PN16, tương thích cao với hệ thống van và ống chuẩn BS.
- Gia công bằng inox 304 hoặc inox 316 – chống rỉ, chịu nhiệt, chịu áp tốt.
- Đường kính và lỗ tâm chính xác, giúp lắp ráp dễ dàng.
- Bề mặt phẳng hoặc Raised Face (RF) đảm bảo độ kín cao khi siết bulong.
- Phù hợp cho đường ống công nghiệp và dân dụng kích thước DN40.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo mặt bích inox BS DN40 gồm các chi tiết tiêu chuẩn:
- Vật liệu chế tạo: Inox SUS304 hoặc SUS316, bền và chống oxy hóa.
- Kiểu bích: Slip-on, Weld neck hoặc Blind (mù).
- Bề mặt làm kín: Smooth Face hoặc Raised Face (RF).
- Công nghệ sản xuất: Tiện CNC, khoan lỗ và kiểm tra sai số theo tiêu chuẩn BS.
- Xử lý bề mặt: Đánh bóng cơ học hoặc xử lý hóa học (passivation).
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn | BS4504 PN16 |
| Kích cỡ danh nghĩa | DN40 (1½”) |
| Đường kính ngoài (D) | 150 mm |
| Đường kính lỗ bu lông (K) | 110 mm |
| Số lỗ bu lông | 4 |
| Đường kính bu lông | 18 mm |
| Độ dày bích (T) | 16 mm |
| Vật liệu | Inox 304 / 316 |
| Kiểu bích | Slip-on / Weld neck / Blind |
| Áp suất làm việc | PN16 (16 bar) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +220°C |
| Xuất xứ | Việt Nam / Trung Quốc / EU tùy lô hàng |
Ưu điểm của mặt bích inox BS DN40
Một số ưu điểm nổi bật giúp sản phẩm này được tin dùng:
- Chống ăn mòn vượt trội: đặc biệt khi dùng inox 316 cho môi trường ẩm, hóa chất.
- Độ bền cơ học cao: chịu lực siết bulong và áp lực trong đường ống tốt.
- Thẩm mỹ và độ kín cao: phù hợp với hệ thống inox sáng bóng, sạch đẹp.
- Dễ lắp đặt: thiết kế chuẩn hóa, tháo lắp nhanh khi bảo trì.
- Tương thích cao: kết nối linh hoạt với van, co, tê chuẩn BS hoặc PN16.
So sánh mặt bích inox BS DN40 với các loại khác
| Tiêu chí | Mặt bích inox BS DN40 | Mặt bích inox JIS 10K | Mặt bích inox ANSI 150 |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | BS4504 (Anh) | JIS B2220 (Nhật) | ANSI B16.5 (Mỹ) |
| Áp suất danh định | PN16 | 10K (~10 bar) | Class 150 (~19 bar) |
| Số lỗ bu lông | 4 | 4 | 4 |
| Độ dày bích | 16 mm | 14 mm | 17 mm |
| Đường kính ngoài | 150 mm | 145 mm | 120 mm |
| Phổ biến tại Việt Nam | Rất cao | Cao | Trung bình |
Ứng dụng của mặt bích inox BS DN40
Nhờ độ bền và độ kín cao, mặt bích inox BS DN40 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống cấp thoát nước, khí nén, hơi nóng công nghiệp.
- Đường ống dẫn dầu nhẹ, dung môi, hóa chất nhẹ.
- Ngành chế biến thực phẩm, dược phẩm, đồ uống.
- Hệ thống ống trong nhà máy sản xuất, khu công nghiệp.
- Phù hợp với các loại van, co, tê inox cùng kích cỡ DN40.
Sản phẩm này là một trong những dòng thông dụng nhất trong nhóm Mặt bích inox của Vaninox.net.
Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt
Để đảm bảo độ kín và tuổi thọ khi sử dụng:
- Ưu tiên inox 316 cho môi trường hóa chất hoặc độ ẩm cao.
- Kiểm tra đúng chuẩn BS4504 PN16 khi ghép nối với van và phụ kiện.
- Dùng bulong inox 304/316 đồng bộ để tránh rỉ sét và lão hóa.
- Siết bulong chéo đều lực, không siết lệch hoặc quá chặt.
- Tránh va đập lên bề mặt làm kín của bích.
- Sau lắp đặt, kiểm tra áp suất và rò rỉ trước khi vận hành chính thức.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



