Van kim inox J24W-160P
Van kim inox J24W-160P là model van kim góc 90° (angle needle valve), dùng để điều tiết lưu lượng chính xác đồng thời đổi hướng dòng chảy ngay tại vị trí lắp đặt. Nhờ kết cấu góc, J24W-160P giúp tiết kiệm không gian, giảm số lượng co/cút phụ kiện, từ đó giảm điểm rò rỉ và tối ưu chi phí lắp đặt.
Thân van chế tạo bằng inox 304 hoặc inox 316/316L, chịu ăn mòn tốt, vận hành ổn định trong khí nén, hơi nóng, dầu, dung môi và một số hóa chất nhẹ. Van phù hợp các tuyến ống nhỏ, cụm skid, tủ thiết bị và phòng thí nghiệm – nơi yêu cầu điều tiết tinh và bố trí gọn gàng.
Xem toàn bộ sản phẩm: van kim inox

Ý nghĩa mã J24W-160P
- J: Van kim (Needle Valve).
- 24: Dạng góc 90° (angle type).
- W: Kết nối nối ren (BSPT/NPT), một số nhà sản xuất có thêm tùy chọn đuôi hàn.
- 160P: Ký hiệu áp lực theo quy ước của hãng; trong thực tế dự án tại Việt Nam thường dùng áp suất làm việc phổ biến PN16 (≈2.0 MPa) cho dải kích cỡ nhỏ. Khi đặt hàng, nên đối chiếu datasheet của đúng nhà sản xuất để chốt áp lực/nhiệt độ.
Cấu tạo
- Thân van (Body): Inox 304/316/316L; kiểu góc 90°; hai đầu kết nối ren trong/ren ngoài tùy phiên bản.
- Nắp van (Bonnet): Ghép với thân bằng ren/bulong; tích hợp gioăng làm kín (PTFE/graphite tùy phiên bản nhiệt độ).
- Trục van (Stem): Gia công ren chính xác; truyền động nâng/hạ kim mượt, độ rơ thấp.
- Kim van (Needle/Disc): Đầu vát nhọn làm việc với ghế côn (seat) để điều tiết tuyến tính, kín khít.
- Ghế van (Seat): Bề mặt cứng và chính xác; quyết định độ kín và độ ổn định lưu lượng.
- Tay vặn (Handwheel/Knob): Núm/bánh xe; thao tác êm; có thể kèm nắp chống bụi.
- Cửa xả/thoát (tùy bản): Một số phiên bản có cổng xả/ xả áp phục vụ vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model | J24W-160P |
| Kiểu thân | Góc 90° (Angle) |
| Kết nối | Nối ren (BSPT/NPT); tùy hãng có đuôi hàn |
| Vật liệu | Inox 304/316/316L |
| Kích cỡ (DN) | DN6 – DN25 (phổ biến 1/4″, 3/8″, 1/2″) |
| Áp suất làm việc | PN16 (≈2.0 MPa) – kiểm tra datasheet khi đặt |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ +250°C (tùy gioăng: PTFE/graphite) |
| Môi trường | Khí nén, hơi, dầu, dung môi, hóa chất nhẹ |
| Hướng dòng | Vào–ra vuông góc 90° |
| Gia công bề mặt | Thân mờ/bóng; ren chuẩn BSPT/NPT |
Ưu điểm nổi bật
- Tiết kiệm không gian & phụ kiện: Thay thế co/cút 90° + van → giảm điểm rò rỉ và chi phí.
- Điều tiết cực mịn: Kim–ghế côn cho tuyến tính tốt, tránh sốc áp.
- Inox 304/316: Chống ăn mòn vượt trội, bền trong môi trường ẩm/hóa chất nhẹ.
- Đa dạng kết nối: Ren trong/ngoài; tùy hãng có đuôi hàn để “mix” theo thực tế công trình.
- Bảo trì đơn giản: Bonnet tháo nhanh, dễ thay gioăng/kim/seat khi cần.

Ứng dụng
- Khí nén, khí công nghiệp, khí y tế: điều chỉnh ổn định, hạn chế dao động lưu lượng.
- Hơi & dầu: điều tiết nhỏ giọt, xả bypass/bleed trong cụm thiết bị.
- Dung môi, hóa chất nhẹ: định lượng tinh, cấp liệu ổn định.
- Phòng thí nghiệm, tủ phân tích: gọn, sạch, dễ thao tác và kiểm soát.
- Cụm skid/khung giá: đổi hướng ngay tại van → layout gọn, dễ đi ống.
Lắp đặt & vận hành
- Theo đúng chiều FLOW khắc/đánh dấu trên thân; lắp sai sẽ giảm độ tuyến tính và mòn kim/seat.
- Niêm kín ren bằng PTFE tape/keo đúng chuẩn; tránh siết quá tay làm nứt ren.
- Đỡ lực đường ống: không để van “gánh” tải trọng đường ống; bố trí giá đỡ nếu cần.
- Lọc cặn trước van (strainer) với môi trường có hạt; cặn làm xước seat → rò rỉ.
- Vặn từ từ khi điều chỉnh; van kim không dành cho đóng/mở nhanh.
- Kiểm tra định kỳ gioăng trục (packing); siết/ thay khi có dấu hiệu rò hơi/khí.
Các lỗi thường gặp & cách khắc phục nhanh
- Rò tại ren: tháo, vệ sinh, quấn PTFE/keo chuyên dụng; kiểm tra đồng trục.
- Khó điều chỉnh/không êm do bẩn/oxy hóa trục: vệ sinh, thay packing; bôi mỡ chuyên dụng nếu cho phép.
- Không kín hẳn do seat/kim mòn: thay kim/seat đúng mã; tránh tạp môi lẫn hạt.
- Dao động lưu lượng do thao tác quá nhanh/sai size: chọn size nhỏ hơn hoặc thêm orifice trước van.
So sánh nhanh: J24W-160P vs J23W-160P & J16W-160P
- J24W-160P (Góc 90°): đổi hướng ngay tại van, gọn; điều tiết chính xác.
- J23W-160P (Thẳng): lưu lượng đi tuyến thẳng, phù hợp khi không cần đổi hướng.
- J13W-160P (tùy hãng): thường gặp như phiên bản nối hàn/đặc thù; chọn khi ưu tiên mối hàn kín tuyệt đối.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95





