Van kim inox J23W-160P
Van kim inox J23W-160P là một trong những model phổ biến thuộc dòng van kim inox công nghiệp, được thiết kế để điều tiết chính xác lưu lượng dòng chảy trong hệ thống áp suất cao. Điểm nổi bật của dòng van này là khả năng kiểm soát mượt mà và đóng kín gần như tuyệt đối nhờ thiết kế mũi kim đặc trưng.
J23W-160P thường được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, chịu áp lực tốt, phù hợp trong các môi trường làm việc khắc nghiệt như hóa chất, hơi nóng, khí nén, dầu thủy lực…
Xem toàn bộ sản phẩm: van kim inox

Kích cỡ DN15 – DN25
Van kim inox J23W-160P thường được sản xuất với dải kích cỡ nhỏ, từ DN6 đến DN25. Trong đó các size DN15, DN20 và DN25 là thông dụng nhất, tương ứng với hệ inch 1/2″, 3/4″ và 1″. Như vậy, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống ống nhỏ, phòng thí nghiệm, nhà máy sản xuất hóa chất hoặc ngành công nghiệp chế biến.
Cấu tạo
- Thân van: Inox 304/316, chống ăn mòn, chịu nhiệt.
- Trục van (stem): Tiện ren chính xác, cho phép điều chỉnh lưu lượng mượt mà.
- Đĩa van dạng kim: Taper needle, cho độ kín khít cao.
- Nắp van (bonnet): Gắn chặt với thân van bằng ren, dễ tháo lắp bảo trì.
- Tay vặn: Hình tròn (handwheel), xoay nhẹ nhàng để điều chỉnh chính xác.
?
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | J23W-160P |
| Kích cỡ | DN6 – DN25 |
| Vật liệu | Inox 304, Inox 316 |
| Áp suất làm việc | PN16 / 2.0 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +250°C |
| Kiểu kết nối | Nối ren (có tùy chọn đuôi hàn) |
| Dạng van | Van kim thẳng (straight type) |
Ưu điểm
- Điều tiết chính xác: Thiết kế mũi kim cho phép chỉnh lưu lượng từng chút nhỏ.
- Độ kín cao: Ngăn rò rỉ hiệu quả ngay cả trong hệ thống áp lực cao.
- Vật liệu inox 304/316: Chống ăn mòn, bền bỉ, phù hợp nhiều môi trường hóa chất.
- Thiết kế gọn nhẹ: Dễ lắp đặt, thay thế, bảo trì.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp từ hệ thống công nghiệp đến phòng thí nghiệm.
So sánh van kim inox J23W-160P với các model khác
| Tiêu chí | J23W-160P | J16W-160P | J24W-160P |
|---|---|---|---|
| Dạng thân / hướng dòng | Thẳng (straight) – dòng đi thẳng, phù hợp tuyến ống thẳng | Thường được biết đến là biến thể nối hàn/đặc thù (tùy nhà sản xuất) | Góc 90° (angle) – đổi hướng dòng chảy, tiết kiệm không gian |
| Kiểu kết nối | Ren ngoài, có tùy chọn kèm đuôi hàn | Chủ yếu nối hàn (SW/BW) hoặc theo quy ước riêng của từng hãng | Ren hoặc góc kết hợp hàn |
| Kích cỡ phổ biến | DN6 – DN25 | DN nhỏ đến trung bình (tùy hãng) | DN6 – DN25 |
| Áp lực danh định | 16.0 MPa (ký hiệu “160”) hoặc PN16 tùy hãng | Tương tự, tùy datasheet hãng cung cấp | Tương tự, tùy datasheet hãng cung cấp |
| Ứng dụng điển hình | Điều tiết chính xác trên tuyến thẳng: khí nén, hơi, dầu, hóa chất | Dùng khi cần độ kín khít cao và hàn trực tiếp | Điều tiết tại điểm đổi hướng 90°, thường dùng trong hệ thống nhỏ gọn |
Ứng dụng
- Dùng trong hệ thống hóa chất để điều tiết chất lỏng ăn mòn.
- Dùng cho hơi nóng hoặc khí nén cần điều chỉnh chính xác.
- Ứng dụng trong công nghiệp dầu khí, năng lượng, dược phẩm.
- Lắp trong phòng thí nghiệm khi cần kiểm soát lưu lượng chính xác trên đường ống nhỏ.
Lưu ý khi sử dụng & bảo trì
- Chỉ sử dụng van kim cho mục đích điều tiết, không nên dùng để đóng/mở hoàn toàn như van cầu.
- Xoay tay van từ từ để tránh gây sốc áp.
- Định kỳ kiểm tra gioăng, ren trục van để đảm bảo độ kín.
- Khi lắp đặt cần lựa chọn đúng hướng dòng chảy và kiểu kết nối phù hợp.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95





