Van kim inox J13W-160P
Van kim inox J13W-160P là model van kim dạng thẳng (straight type), chuyên dùng để điều tiết lưu lượng chính xác trên các tuyến ống nhỏ. Van có kết nối ren (BSPT/NPT), thân inox 304/316/316L chống ăn mòn, vận hành ổn định với khí nén, hơi nóng, dầu, dung môi và hóa chất nhẹ.
Ưu thế của J13W-160P là kết cấu gọn, thao tác mượt, độ kín cao nhờ mũi kim – ghế côn chính xác. Sản phẩm rất phù hợp cho tủ thiết bị, phòng lab, cụm skid hoặc các nhánh điều khiển lưu lượng tinh.
Xem toàn bộ sản phẩm: van kim inox

Ý nghĩa mã J13W-160P
- J: Needle Valve (van kim).
- 13: Dạng thân thẳng (straight pattern) – vào/ra cùng trục.
- W: Kết nối ren (BSPT/NPT).
- 160P: Áp suất danh định ≈ 1.6 MPa ~ 16 bar (PN16).
Lưu ý: “160” trong mã thường biểu diễn 1.6 MPa; khi đặt hàng nên đối chiếu datasheet của đúng hãng.
Cấu tạo
- Thân van (Body): Inox 304/316/316L, tiện ren chính xác, bền trong môi trường ẩm/hóa chất nhẹ.
- Nắp van (Bonnet): Liên kết ren/bulong với thân; tích hợp gioăng làm kín (PTFE/graphite tùy dải nhiệt).
- Trục van (Stem): Gia công ren mịn, nâng/hạ kim êm, độ rơ thấp, tuổi thọ cao.
- Kim van (Needle): Đầu vát nhọn làm việc với ghế côn, cho điều tiết tuyến tính và kín khít.
- Ghế van (Seat): Bề mặt chính xác, chống mài mòn – quyết định độ kín.
- Tay vặn (Handwheel/Knob): Núm/bánh xe thao tác nhẹ; có nắp chống bụi (tùy bản).

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model | J13W-160P |
| Kiểu thân | Thẳng (Straight) |
| Kết nối | Ren BSPT/NPT (ren trong/ngoài tùy hãng) |
| Vật liệu thân | Inox 304 / 316 / 316L |
| Vật liệu kim & stem | Inox 304 / 316 |
| Kích cỡ (DN/”) | DN6 – DN25 (1/4″, 3/8″, 1/2″, 3/4″, 1″) |
| Áp suất làm việc | PN16 – 1.6 MPa – 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C ~ +250°C (phụ thuộc gioăng) |
| Gioăng làm kín | PTFE (phổ biến) / Graphite (nhiệt cao) |
| Môi trường | Khí nén, hơi, dầu, dung môi, hóa chất nhẹ |
| Hướng dòng | In – Out thẳng trục |
| Gia công bề mặt | Thân mờ/bóng; ren chuẩn BSPT/NPT |
Giải thích thông số & cách chọn nhanh
Kiểu thân: Thẳng (Straight)
Dòng chảy đi thẳng trục, tổn thất áp thấp hơn kiểu đổi hướng. Phù hợp khi không cần rẽ 90° và muốn layout ống gọn mạch.
Kết nối: BSPT / NPT
- BSPT: Hệ ren Anh/Châu Âu.
- NPT: Hệ ren Mỹ.
→ Chọn đúng chuẩn ren của đường ống hiện hữu để tránh dùng adaptor.
Vật liệu: 304 / 316 / 316L
- 304: Nước/khí thông thường, kinh tế.
- 316 / 316L: Hóa chất, nước mặn, dung môi → chống ăn mòn tốt hơn, bền lâu.
Áp suất: 160P (PN16)
Phù hợp đa số tuyến ống nhỏ (~16 bar). Nếu áp cao hơn, cần cân nhắc PN25/PN40 hoặc PSI-class phù hợp.
Nhiệt độ & gioăng
- PTFE: Ứng dụng phổ biến đến ~200–220°C.
- Graphite: Khi >220°C, cần độ ổn định nhiệt cao.
Kích cỡ DN6 – DN25
Nên chọn size nhỏ nhất đáp ứng lưu lượng để tăng độ nhạy điều tiết và giảm dao động. Size quá lớn dễ gây khó “vặn tinh”.
Ưu điểm nổi bật
- Điều tiết cực mịn: Tuyến tính tốt, kiểm soát từng “vạch vặn”.
- Độ kín cao: Kim–seat chính xác, hạn chế rò rỉ kể cả với khí.
- Bền & sạch: Inox 304/316 chống ăn mòn, dễ vệ sinh.
- Gọn & dễ lắp: Ren tiêu chuẩn, phù hợp tủ thiết bị & tuyến ống nhỏ.
- Bảo trì thuận tiện: Bonnet tháo nhanh, dễ thay gioăng/kim.
Ứng dụng
- Khí nén / khí công nghiệp / khí y tế: Tinh chỉnh lưu lượng ổn định cho thiết bị đo.
- Hơi – dầu – dung môi: Định lượng nhỏ giọt, bypass/xả khí.
- Hóa chất nhẹ: Cấp liệu ổn định, kiểm soát phản ứng.
- Phòng thí nghiệm & QA/QC: Hệ phân tích yêu cầu độ chính xác cao.
- Cụm skid / giá đỡ: Bố trí thẳng trục, tối ưu không gian.
Lắp đặt & vận hành (lưu ý thực tế)
- Lắp đúng FLOW trên thân; lắp ngược gây mòn kim/seat và lệch đặc tính.
- Niêm kín ren bằng PTFE tape/keo đúng chuẩn; tránh siết quá tay làm nứt ren.
- Chống bẩn: lắp strainer trước van nếu môi trường có hạt/cặn.
- Vặn từ từ khi điều chỉnh; van kim không dành cho đóng/mở nhanh.
- Bảo dưỡng định kỳ: kiểm tra packing (gioăng trục), thay khi rò khí/hơi.
Lỗi thường gặp & xử lý nhanh
- Rò tại ren: Tháo, vệ sinh, quấn PTFE/keo; kiểm tra đồng trục & bề mặt ren.
- Khó vặn / không êm: Bẩn/oxy hóa trục → vệ sinh, thay packing; bôi mỡ chuyên dụng nếu cho phép.
- Không kín hoàn toàn: Kim/seat mòn → thay đúng bộ kim–seat; tránh tạp môi.
- Dao động lưu lượng: Thao tác quá nhanh hoặc size quá lớn → giảm size hoặc thêm orifice.
So sánh nhanh các model van kim inox
- J13W-160P (Thẳng): Tuyến thẳng, điều tiết chính xác, lắp đơn giản.
- J23W-160P (Thẳng – biến thể/ren ngoài/đuôi hàn tùy hãng): Tương tự J13W, linh hoạt kết nối.
- J24W-160P (Góc 90°): Đổi hướng ngay tại van, tiết kiệm không gian.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95







