Giới thiệu về ống inox 201 phi 89
Ống inox 201 phi 89 là loại ống thép không gỉ có đường kính ngoài 89mm (tương đương 3 1/2 inch), được sản xuất từ vật liệu inox SUS201 theo các tiêu chuẩn kỹ thuật thông dụng. Nhờ độ cứng cơ học cao, chịu lực tốt và giá thành hợp lý, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các hạng mục kết cấu, khung giàn, lan can công nghiệp, cột trụ inox và hệ thống ống kỹ thuật.
So với inox 304, inox 201 giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư, đặc biệt phù hợp với các công trình lớn sử dụng số lượng ống nhiều, trong môi trường khô ráo, ít ăn mòn.
Nếu bạn cần tham khảo thêm các quy cách khác như phi 60, phi 114, phi 140…, có thể xem trong danh mục Ống inox 201 để lựa chọn đúng kích thước cho từng hạng mục.

Đặc điểm nổi bật
Ống inox 201 phi 89 được đánh giá cao nhờ các đặc điểm sau:
- Kích thước lớn, kết cấu chắc chắn, chịu tải tốt
- Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh, tính thẩm mỹ cao
- Dễ hàn, cắt, uốn và gia công cơ khí
- Giá thành thấp hơn inox 304 khoảng 30–40%
- Phù hợp cho kết cấu, trang trí và ống kỹ thuật trong môi trường khô
Cấu tạo và vật liệu
Ống được chế tạo từ inox SUS201, thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, với các thành phần chính:
- Cr (16–18%): tạo lớp oxit bảo vệ bề mặt, chống oxy hóa
- Ni (3.5–5.5%): tăng độ dẻo, hạn chế nứt khi hàn
- Mn và N: nâng cao độ cứng và khả năng chịu tải
- Fe: nền kim loại chính tạo kết cấu chịu lực
Sản phẩm chủ yếu là ống hàn TIG hoặc hàn Laser, mối hàn mịn, kín, đáp ứng tốt yêu cầu kết cấu – cơ khí – trang trí. Không khuyến nghị sử dụng trong môi trường hóa chất hoặc độ ẩm cao kéo dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Inox SUS201 |
| Tiêu chuẩn tham khảo | ASTM A554 / JIS G3446 |
| Đường kính ngoài (OD) | 89 mm |
| Độ dày thành ống | 1.2 – 2.0 mm |
| Chiều dài cây | 6 m/cây |
| Dạng ống | Ống hàn TIG hoặc Laser |
| Hoàn thiện bề mặt | BA (bóng gương) / HL (xước mờ) |
| Nhiệt độ làm việc khuyến nghị | ≤ 400°C |
| Ứng dụng chính | Kết cấu, cơ khí, trang trí, ống kỹ thuật |
| Tình trạng hàng | Có sẵn tại kho Hà Nội – TP.HCM |
Trọng lượng tham khảo theo độ dày
(Trọng lượng mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo dung sai và nhà máy sản xuất)
| Quy cách | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|
| Phi 89 x 1.2mm | ~2.7 – 2.9 | ~16 – 17 |
| Phi 89 x 1.5mm | ~3.4 – 3.7 | ~20 – 22 |
| Phi 89 x 2.0mm | ~4.5 – 4.8 | ~27 – 29 |
Ưu điểm của ống inox 201 phi 89
Ưu điểm vật liệu inox 201
- Độ cứng cơ học cao, chịu lực tốt
- Dễ hàn, dễ gia công bằng thiết bị phổ thông
- Chống oxy hóa khá trong môi trường khô ráo
- Giá thành thấp, tối ưu chi phí cho công trình lớn
Ưu điểm kích thước phi 89
- Kích thước phổ biến, dễ kết hợp với khung giàn và phụ kiện
- Chịu va đập tốt, ít biến dạng khi thi công
- Có thể thay thế ống thép mạ hoặc thép sơn trong nhiều hạng mục
Ưu điểm thi công
- Gia công nhanh, không cần xử lý bề mặt phức tạp
- Bề mặt đẹp, giảm chi phí sơn phủ hoàn thiện
- Dễ kết hợp với hàn, ren, mặt bích hoặc phụ kiện inox
So sánh inox 201 phi 89 và inox 304 phi 89
| Tiêu chí | Inox 201 phi 89 | Inox 304 phi 89 |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp hơn ~30–40% | Cao hơn |
| Hàm lượng Niken | 3.5 – 5.5% | 8 – 10.5% |
| Khả năng chống gỉ | Tốt trong môi trường khô | Rất tốt cả môi trường ẩm |
| Độ cứng | Cao hơn | Dẻo hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Kết cấu, cơ khí, trang trí | Công nghiệp, thực phẩm, hóa chất |
Ứng dụng thực tế
Ống inox 201 phi 89 được sử dụng rộng rãi trong:
- Khung giàn nhà xưởng, khung máy, kết cấu inox
- Cột trụ inox, lan can, tay vịn công nghiệp
- Ống kỹ thuật, ống khói, ống thông gió
- Trang trí kiến trúc, khung bảng hiệu, khung mái
- Hệ thống ống bảo vệ dây điện, dẫn khí trong nhà
Lưu ý khi lựa chọn và bảo trì
- Không nên dùng inox 201 trong môi trường ẩm ướt, ven biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh
- Nên vệ sinh định kỳ để giữ bề mặt sáng và hạn chế oxy hóa
- Khi hàn, sử dụng vật tư hàn phù hợp inox 201 để tránh nứt mối hàn
- Nếu lắp ngoài trời, nên có mái che hoặc sơn phủ bảo vệ để tăng tuổi thọ
Để xem thêm các kích thước khác như phi 60, phi 114, phi 141…, bạn có thể truy cập danh mục Ống inox 201 để chọn loại phù hợp với công trình hoặc yêu cầu kỹ thuật.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



