Giới thiệu về ống inox 201 phi 10
Ống inox 201 phi 10 là loại ống thép không gỉ có đường kính ngoài 10mm, thuộc nhóm ống inox kích thước nhỏ, được sử dụng phổ biến trong nội thất, cơ khí nhẹ, trang trí và các hạng mục dân dụng. Với ưu điểm bề mặt sáng đẹp, độ cứng tốt và giá thành hợp lý, đây là lựa chọn được nhiều xưởng gia công và đơn vị thi công ưu tiên.
So với các kích thước lớn hơn như phi 17 hay phi 21, ống inox 201 phi 10 nhẹ hơn, linh hoạt hơn, rất phù hợp cho các chi tiết cần sự tinh gọn, tính thẩm mỹ cao và không yêu cầu chịu tải lớn. Sản phẩm phát huy hiệu quả tốt nhất trong môi trường khô ráo, trong nhà.
Nếu bạn đang tìm hiểu tổng thể các loại ống thép không gỉ theo vật liệu và kích thước, có thể tham khảo thêm trong danh mục Ống inox để so sánh và lựa chọn chính xác.

Đặc điểm nổi bật
Ống inox 201 phi 10 sở hữu nhiều đặc điểm phù hợp cho gia công và lắp đặt thực tế:
- Kích thước nhỏ, gọn, dễ tạo hình và thi công
- Bề mặt sáng mịn, dễ vệ sinh và đánh bóng lại
- Độ cứng cơ học tốt trong phân khúc ống nhỏ
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện vận chuyển
- Giá thành thấp hơn inox 304, tiết kiệm chi phí
Cấu tạo và vật liệu
Ống inox 201 phi 10 được sản xuất từ inox SUS201, thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, với các thành phần chính:
- Cr (16–18%): tạo lớp màng chống oxy hóa, hạn chế gỉ sét
- Ni (3.5–5.5%): tăng độ dẻo, giúp ống dễ uốn và hàn
- Mn và N: tăng độ cứng và độ bền cơ học
- Fe: kim loại nền tạo kết cấu chịu lực
Ống thường được sản xuất bằng hàn TIG hoặc hàn Laser, đảm bảo đường hàn mịn, đều, không rò rỉ và đạt tiêu chuẩn ASTM A554 / JIS G3446.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Inox SUS201 |
| Tiêu chuẩn tham khảo | ASTM A554 / JIS G3446 |
| Đường kính ngoài (OD) | 10 mm |
| Độ dày thành ống | 0.6 – 1.0 mm |
| Chiều dài cây | 6 m/cây |
| Dạng ống | Ống hàn TIG / Laser |
| Hoàn thiện bề mặt | BA / HL / No.4 |
| Trọng lượng trung bình | ~0.4 kg/m |
| Tình trạng hàng | Có sẵn, nhận cắt lẻ theo yêu cầu |
Ưu điểm của ống inox 201 phi 10
Ưu điểm vật liệu inox 201
- Inox 201 có độ cứng cơ học cao so với các dòng inox giá rẻ.
- Phù hợp sử dụng lâu dài trong môi trường khô ráo, ít ăn mòn.
- Giá thành cạnh tranh, giúp giảm chi phí đầu tư vật tư.
Ưu điểm kích thước phi 10
- Đường kính nhỏ, dễ tạo hình cho các chi tiết mảnh.
- Phù hợp làm tay vịn nhỏ, khung trang trí, chi tiết cơ khí nhẹ.
- Dễ kết hợp với các phụ kiện inox nhỏ trong lắp ráp.
Ưu điểm trong thi công và thẩm mỹ
- Dễ cắt, dễ hàn bằng máy thông dụng.
- Bề mặt sáng đẹp, mang lại cảm giác hiện đại và tinh tế.
- Trọng lượng nhẹ giúp thi công nhanh và tiết kiệm nhân công.
So sánh inox 201 phi 10 và inox 304 phi 10
| Tiêu chí | Inox 201 phi 10 | Inox 304 phi 10 |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp hơn ~30% | Cao hơn |
| Hàm lượng Niken | 3.5 – 5.5% | 8 – 10.5% |
| Khả năng chống gỉ | Tốt trong môi trường khô | Rất tốt, kể cả môi trường ẩm |
| Độ cứng cơ học | Cao hơn | Dẻo hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Trang trí, nội thất | Thực phẩm, hóa chất |
| Tuổi thọ tham khảo | 8 – 12 năm | 15 – 20 năm |
Ứng dụng thực tế
Ống inox 201 phi 10 được sử dụng phổ biến trong:
- Khung bàn ghế, cửa cổng, lan can nhỏ
- Trang trí nội thất, khung trưng bày, bảng hiệu
- Ống dẫn khí nhẹ, ống bảo vệ dây điện
- Gia công chi tiết cơ khí nhỏ trong xưởng
Lưu ý khi lựa chọn và bảo trì
- Không nên sử dụng inox 201 trong môi trường ven biển, ẩm ướt liên tục hoặc có hóa chất ăn mòn mạnh.
- Nên lau sạch và đánh bóng định kỳ để giữ bề mặt luôn sáng đẹp.
- Khi hàn, sử dụng vật liệu hàn phù hợp cho inox 201 để tránh nứt mối hàn.
- Nếu lắp đặt ngoài trời, nên sơn phủ hoặc có biện pháp bảo vệ bề mặt để tăng tuổi thọ.
Bạn có thể xem thêm các kích thước khác như phi 12, phi 16, phi 17, phi 21… trong danh mục Ống inox 201 để lựa chọn đúng loại cho từng hạng mục công trình.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95


