Giới thiệu lơ thu inox DN50
Lơ thu inox DN50 (hay đầu giảm ren inox DN50) là phụ kiện được sử dụng để chuyển đổi kích thước giữa hai đoạn ống inox hoặc phụ kiện ren có kích cỡ khác nhau, giúp dòng chảy được duy trì ổn định và giảm tổn thất áp suất trong hệ thống.
Kích thước DN50 tương đương Phi 60 – ren 2 inch, rất phổ biến trong các hệ thống nước, hơi, dầu, khí nén, PCCC và hóa chất nhẹ.
Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, có độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tuyệt đối, chịu nhiệt và chịu áp suất lớn.
Lơ thu inox DN50 thuộc nhóm phụ kiện inox, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế BSPT, NPT, ISO 7/1, đảm bảo độ chính xác, độ kín và khả năng sử dụng lâu dài trong nhiều môi trường công nghiệp.

Đặc điểm nổi bật
Lơ thu inox DN50 được gia công bằng công nghệ CNC hiện đại, từng vòng ren sắc nét, đồng chuẩn, đảm bảo độ ăn khớp hoàn hảo, không rò rỉ và dễ lắp đặt.
Thiết kế ren côn trong – ngoài hoặc ren kép, giúp lắp ghép dễ dàng giữa ống lớn và phụ kiện nhỏ hơn, đảm bảo tính tương thích cao.
Bề mặt được đánh bóng sáng hoặc xử lý mờ kỹ thuật, giúp chống oxy hóa, chống bám bẩn, đồng thời mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp, đồng bộ với hệ thống inox.
Sản phẩm có thể chịu được áp suất tới 20 bar và nhiệt độ lên đến 220°C, đảm bảo độ an toàn và ổn định cho các hệ thống công nghiệp.
Cấu tạo và vật liệu
Lơ thu inox DN50 được cấu tạo từ vật liệu inox cao cấp gồm:
Thân lơ thu: tiện CNC từ phôi inox nguyên khối, thành dày, độ đồng tâm cao, đảm bảo độ kín tuyệt đối.
Đầu lớn: nối với ống hoặc phụ kiện DN65 hoặc DN80.
Đầu nhỏ: giảm về DN50 (ren 2 inch – Phi 60), kết nối với co, tê hoặc van tương ứng.
Ren: chuẩn BSPT / NPT / ISO 7/1, đảm bảo kín khít và bền chắc khi lắp đặt.
Bề mặt: bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật, chống gỉ, tăng tuổi thọ sản phẩm.
Tùy theo yêu cầu môi trường, có thể chọn:
Inox 304: phù hợp hệ thống nước, hơi, khí, dầu, dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Inox 316: phù hợp môi trường hóa chất, nước muối, axit nhẹ hoặc ngoài trời.
Sản phẩm thuộc nhóm lơ thu inox, có đầy đủ kích thước từ DN10 – DN100, tương thích với hầu hết hệ thống ống ren inox hiện nay.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | DN50 (2” – Phi 60) |
| Kiểu kết nối | Ren ngoài – ren trong / ren kép |
| Vật liệu | Inox 304 / 316 |
| Tiêu chuẩn ren | BSPT / NPT / ISO 7/1 |
| Áp suất làm việc | 10 – 20 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 220°C |
| Gia công | Tiện CNC chính xác cao |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật |
| Ứng dụng | Nối giảm kích thước ống inox |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, EU |
Ưu điểm
- Chống ăn mòn tuyệt đối: inox 304/316 chịu tốt môi trường ẩm, muối và hóa chất.
- Độ kín cao: ren côn chuẩn quốc tế, không rò rỉ khi chịu áp lớn.
- Lắp đặt đơn giản: chỉ cần siết ren, không cần hàn hay keo phức tạp.
- Thẩm mỹ cao: bề mặt sáng bóng, đồng bộ toàn bộ hệ thống inox.
- Bền bỉ: chịu nhiệt, chịu lực tốt, không biến dạng trong thời gian dài.
- Phổ biến: tương thích với hầu hết phụ kiện và thiết bị inox ren.
So sánh giữa lơ thu inox và lơ thu thép mạ kẽm
| Tiêu chí | Lơ thu thép mạ kẽm | Lơ thu inox DN50 |
|---|---|---|
| Vật liệu | Thép mạ kẽm | Inox 304 / 316 |
| Tuổi thọ | 5 – 7 năm | 10 – 20 năm |
| Chống gỉ sét | Trung bình | Xuất sắc |
| Chịu áp / nhiệt | 10 bar – 100°C | 20 bar – 220°C |
| Độ kín | Khá | Hoàn hảo |
| Thẩm mỹ | Dễ bong mạ, xỉn màu | Bóng sáng, sạch đẹp |
| Ứng dụng | Dân dụng | Công nghiệp, thực phẩm, hóa chất |
Kết luận
Lơ thu inox DN50 là lựa chọn lý tưởng nếu bạn cần phụ kiện giảm ren bền – kín tuyệt đối – chống gỉ sét lâu dài, phù hợp cho cả hệ thống công nghiệp và dân dụng cao cấp.
Ứng dụng
Lơ thu inox DN50 được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật:
- Hệ thống nước, hơi, khí nén, dầu và hóa chất.
- Dây chuyền thực phẩm, sữa, bia, đồ uống, dược phẩm.
- Kết nối van bi, van một chiều, co, tê ren inox.
- Hệ thống xử lý nước, cơ khí, môi trường, PCCC.
- Các công trình inox công nghiệp và dân dụng.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Xác định đúng chuẩn ren (BSPT hoặc NPT) để tương thích hoàn toàn với hệ thống.
- Dùng băng tan hoặc keo PTFE để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối.
- Không siết quá mạnh, tránh làm nứt ren hoặc biến dạng đầu nối.
- Chọn inox 316 nếu hệ thống làm việc trong môi trường hóa chất hoặc nước muối.
- Kiểm tra định kỳ các mối nối, đặc biệt với hệ thống chịu áp cao.
- Khi tháo lắp lại, nên thay băng tan mới để duy trì độ kín hoàn hảo.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



