Giới thiệu lơ thu inox DN40
Lơ thu inox DN40 (hay đầu giảm ren inox DN40) là phụ kiện được thiết kế để chuyển đổi kích thước giữa hai đoạn ống hoặc thiết bị inox khác nhau, giúp hệ thống đường ống hoạt động ổn định, giảm tổn thất áp suất và đảm bảo độ kín tuyệt đối.
DN40 tương đương ren 1 1/2 inch – Phi 49, là kích cỡ phổ biến trong các hệ thống nước, khí nén, hơi, dầu hoặc hóa chất nhẹ trong công nghiệp và dân dụng.
Sản phẩm được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và áp suất cao, phù hợp cho các môi trường làm việc khắc nghiệt.
Lơ thu inox DN40 thuộc nhóm phụ kiện inox, sản xuất theo tiêu chuẩn BSPT, NPT, ISO 7/1, đảm bảo độ chính xác và độ bền vượt trội khi lắp đặt.

Đặc điểm nổi bật
Lơ thu inox DN40 được tiện CNC chính xác cao, từng vòng ren sắc nét, đúng chuẩn quốc tế, giúp kết nối chặt chẽ, không rò rỉ và lắp đặt dễ dàng.
Cấu tạo dạng ren côn trong – ngoài hoặc ren kép, tương thích linh hoạt với nhiều loại phụ kiện và ống inox ren khác nhau.
Bề mặt được đánh bóng sáng hoặc xử lý mờ kỹ thuật, vừa chống oxy hóa, chống bám bẩn, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ cho toàn bộ hệ thống.
Nhờ kết cấu dày và chắc chắn, sản phẩm có thể chịu được áp suất tới 20 bar và nhiệt độ làm việc lên đến 220°C.
Cấu tạo và vật liệu
Lơ thu inox DN40 được thiết kế gồm 3 phần chính:
- Thân lơ thu: tiện từ phôi inox nguyên khối bằng công nghệ CNC hiện đại, độ đồng tâm và độ kín cao.
- Đầu lớn: nối với ống hoặc phụ kiện có kích thước DN50 hoặc DN65.
- Đầu nhỏ: giảm về DN40 (Phi 49 – ren 1 1/2”), kết nối với co, tê hoặc van cùng cỡ.
- Ren: chuẩn BSPT / NPT / ISO 7/1, bảo đảm độ kín tuyệt đối.
- Bề mặt: bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật, chống gỉ, dễ vệ sinh.
Tùy môi trường sử dụng, có thể lựa chọn:
- Inox 304: phù hợp cho nước, hơi, dầu, khí nén, công nghiệp nhẹ.
- Inox 316: dùng trong môi trường hóa chất, nước muối, thực phẩm hoặc dược phẩm.
Sản phẩm nằm trong nhóm lơ thu inox, có sẵn nhiều kích cỡ DN10 – DN80, tương thích với toàn bộ hệ thống ống và phụ kiện inox ren.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | DN40 (1 1/2” – Phi 49) |
| Kiểu kết nối | Ren ngoài – ren trong / ren kép |
| Vật liệu | Inox 304 / 316 |
| Tiêu chuẩn ren | BSPT / NPT / ISO 7/1 |
| Áp suất làm việc | 10 – 20 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 220°C |
| Gia công | Tiện CNC chính xác cao |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật |
| Ứng dụng | Nối giảm kích thước ống inox |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, EU |
Ưu điểm
- Chống ăn mòn tuyệt đối: inox 304/316 chịu được ẩm, nhiệt và hóa chất.
- Độ kín cao: ren chuẩn quốc tế, không rò rỉ khi chịu áp lực lớn.
- Lắp đặt dễ dàng: siết ren nhanh, không cần hàn hoặc keo phức tạp.
- Thẩm mỹ cao: bề mặt sáng bóng, đồng bộ với toàn bộ hệ thống inox.
- Độ bền vượt trội: chịu lực, chịu nhiệt, không biến dạng.
- Đa dụng: dùng được cho nhiều loại phụ kiện, van và ống ren inox.
So sánh giữa lơ thu inox và lơ thu đồng thau
| Tiêu chí | Lơ thu đồng thau | Lơ thu inox DN40 |
|---|---|---|
| Vật liệu | Đồng thau | Inox 304 / 316 |
| Tuổi thọ | 5 – 7 năm | 10 – 20 năm |
| Chống gỉ sét | Trung bình | Xuất sắc |
| Chịu nhiệt / áp | 100°C – 10 bar | 220°C – 20 bar |
| Thẩm mỹ | Màu vàng, dễ xỉn | Bóng sáng, sạch đẹp |
| Ứng dụng | Nước sạch, dân dụng | Hơi, dầu, khí, công nghiệp inox |
Kết luận
Nếu bạn cần phụ kiện giảm ren có độ bền, kín tuyệt đối và chống gỉ lâu dài, lơ thu inox DN40 là lựa chọn tối ưu, vượt trội hơn hẳn loại đồng thau hoặc thép mạ kẽm truyền thống.
Ứng dụng
Lơ thu inox DN40 được sử dụng trong nhiều hệ thống kỹ thuật và công nghiệp:
- Hệ thống nước, hơi, khí nén, dầu, hóa chất.
- Dây chuyền sản xuất thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm.
- Kết nối van bi, van một chiều, co, tê ren inox.
- Hệ thống xử lý nước, môi trường, cơ khí, PCCC.
- Ứng dụng trong công nghiệp inox và dân dụng cao cấp.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Xác định đúng chuẩn ren (BSPT hoặc NPT) để tương thích với ống và van.
- Dùng băng tan hoặc keo PTFE để tăng độ kín khít khi lắp.
- Không siết quá mạnh tránh nứt ren hoặc biến dạng đầu nối.
- Sử dụng inox 316 cho môi trường hóa chất, nước muối hoặc ngoài trời.
- Kiểm tra định kỳ mối nối, đặc biệt trong hệ thống chịu áp cao.
- Khi tháo lắp lại, thay băng tan mới để đảm bảo độ kín tuyệt đối.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



