Giới thiệu cổ dê inox Phi 60, 76, 90
Cổ dê inox Phi 60, 76, 90 là dòng cổ dê inox cỡ trung đến lớn, chuyên dùng để cố định và treo các đường ống kích thước lớn, tương ứng với ống DN50, DN65 và DN80.
Sản phẩm được chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chịu lực cao, chống ăn mòn tuyệt đối, thích hợp sử dụng trong các hệ thống cấp thoát nước, HVAC, PCCC, cơ điện (M&E), công nghiệp chế biến và nhà máy sản xuất.
Với thiết kế chắc chắn – bản đai dày – bulong đôi siết mạnh, nhóm cổ dê inox Phi 60 – 76 – 90 được đánh giá là giải pháp bền vững, an toàn và thẩm mỹ cao cho mọi công trình kỹ thuật cần độ ổn định tuyệt đối.
Nếu bạn cần mua kèm ty ren inox, ốc, long đền, bulong hoặc tắc kê nở inox, hãy tham khảo tại Bulong inox – Tổng kho AZ, chuyên cung cấp phụ kiện lắp đặt inox chính hãng, hàng sẵn kho toàn quốc.

Đặc điểm của cổ dê inox Phi 60, 76, 90
Cổ dê inox cỡ trung này được thiết kế chịu tải trọng lớn, phù hợp với các đường ống nước, ống khí, ống gió hoặc ống chữa cháy có kích thước từ Φ60mm đến Φ90mm.
So với loại nhỏ (Φ21 – Φ48), nhóm này có thân đai bản rộng, dày hơn, bulong to và số lượng siết đôi, giúp cố định ống chắc chắn ngay cả khi chịu rung động hoặc nhiệt độ cao.
Nhờ làm từ inox 304/316, sản phẩm không gỉ sét – không biến dạng – không lỏng ren theo thời gian, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các công trình công nghiệp quy mô lớn.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo chi tiết của cổ dê inox Phi 60 – 76 – 90
- Thân đai (vòng kẹp): Làm từ inox bản dày, uốn tròn theo kích thước ống, có mép bo tròn tránh trầy xước ống.
- Bulong siết đôi: Dùng bulong inox M8 hoặc M10 kết hợp ốc và long đền để tăng lực ép.
- Đệm cao su (tùy chọn): Giúp giảm rung, giảm tiếng ồn, đặc biệt hữu ích trong hệ thống HVAC.
- Chân treo (nếu có): Cho phép gắn trực tiếp vào ty ren hoặc giá đỡ trần.
Vật liệu chế tạo
- Inox 304: Phổ biến, chống gỉ sét, thích hợp môi trường ẩm, nước, hơi nóng.
- Inox 316: Chống ăn mòn hóa chất, muối biển, môi trường công nghiệp nặng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cổ dê inox Phi 60, 76, 90 |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 / Inox 316 |
| Kích thước ống áp dụng | Φ60mm (DN50) – Φ76mm (DN65) – Φ90mm (DN80) |
| Độ dày bản đai | 2.0 – 4.0 mm |
| Bề rộng bản đai | 25 – 35 mm |
| Kiểu siết | Bulong đôi M8 – M10 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +400°C |
| Ứng dụng chính | Treo ống nước, ống HVAC, ống PCCC, ống khí nén |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Đài Loan, Hàn Quốc |
Ưu điểm
Ưu điểm vật liệu inox
- Khả năng chống gỉ tuyệt đối, phù hợp cả trong nhà và ngoài trời.
- Không bị oxy hóa, kể cả khi tiếp xúc thường xuyên với nước hoặc hơi nóng.
- Dễ vệ sinh, bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao.
Ưu điểm thiết kế
- Bản đai dày – siết đôi, tăng khả năng chịu tải và chống rung hiệu quả.
- Mép bo tròn, an toàn cho ống mềm và ống sơn tĩnh điện.
- Có thể kết hợp với đệm cao su cách âm – giảm chấn để tăng tuổi thọ ống.
Ưu điểm sử dụng
- Lắp đặt nhanh, tháo dỡ, tái sử dụng nhiều lần.
- Tương thích với các loại ống thép, inox, nhựa, PPR, PVC.
- Phù hợp cho hệ thống PCCC, HVAC, cơ điện, nhà máy sản xuất, khu dân cư.
So sánh cổ dê inox Φ60–90 và cổ dê thép mạ kẽm
| Tiêu chí | Cổ dê inox Φ60–90 | Cổ dê thép mạ kẽm |
|---|---|---|
| Chống gỉ sét | Tuyệt đối | Trung bình |
| Độ bền cơ học | Cao | Khá |
| Tuổi thọ sử dụng | 15 – 20 năm | 3 – 5 năm |
| Thẩm mỹ | Sáng bóng, bền màu | Xỉn màu sau thời gian ngắn |
| Môi trường sử dụng | Ẩm, hóa chất, ngoài trời | Trong nhà |
| Chi phí bảo trì | Gần như không | Phải thay định kỳ |
Ứng dụng thực tế
- Ngành PCCC: Treo ống cấp nước chữa cháy DN50 – DN80, ống mềm sprinkler.
- Ngành HVAC: Cố định ống gió tròn, ống dẫn khí lạnh, ống thông hơi.
- Ngành cơ điện (M&E): Treo ống nước, ống kỹ thuật trên trần hoặc khung giá đỡ.
- Ngành thực phẩm – dược phẩm: Cố định ống inox vi sinh trung bình.
- Ngành hóa chất – dầu khí: Dùng trong môi trường có độ ăn mòn cao, yêu cầu vật liệu inox 316.
Nhờ độ bền cao, cấu tạo chắc chắn và vật liệu không gỉ, cổ dê inox Phi 60, 76, 90 luôn là lựa chọn hàng đầu trong lắp đặt hệ thống kỹ thuật công nghiệp.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Chọn đúng kích thước: Φ60 (DN50), Φ76 (DN65), Φ90 (DN80) theo đường kính ống thực tế.
- Siết đều lực hai bên: Đảm bảo ống không bị lệch tâm, tránh nứt hoặc móp.
- Không siết quá chặt: Với ống nhựa hoặc ống mềm, lực vừa đủ là tốt nhất.
- Kết hợp phụ kiện đồng bộ: Dùng cùng ốc, long đền, ty ren inox để tăng độ ổn định.
- Kiểm tra định kỳ: Sau 6 – 12 tháng, siết lại bulong để duy trì độ chắc chắn.
Nếu bạn cần cổ dê inox loại lớn cho ống Φ114 – Φ300mm, hãy xem thêm tại Phụ kiện inox – Tổng kho AZ, chuyên cung cấp cổ dê inox đa kích cỡ, đạt tiêu chuẩn công nghiệp, hàng sẵn kho toàn quốc.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



