Giới thiệu cổ dê inox Phi 34, 42, 48
Cổ dê inox Phi 34, 42, 48 là nhóm phụ kiện cơ khí chuyên dụng để cố định, treo hoặc kẹp chặt các đường ống trung bình, tương ứng với ống DN25, DN32 và DN40 – ba kích thước được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC, cơ điện (M&E) và nhà máy công nghiệp.
Sản phẩm được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, chịu tải tốt và tuổi thọ cao.
Với thiết kế chắc chắn, kích cỡ chuẩn, và độ hoàn thiện cao, cổ dê inox Phi 34, 42, 48 là lựa chọn tin cậy cho các công trình kỹ thuật cần độ bền – độ chính xác – độ an toàn cao.
Nếu bạn cần các phụ kiện đi kèm như ốc inox, bulong, ty ren, long đền hoặc tắc kê inox, hãy tham khảo tại Bulong inox – Tổng kho AZ, chuyên cung cấp đầy đủ phụ kiện inox tiêu chuẩn công nghiệp, hàng sẵn kho toàn quốc.

Đặc điểm của cổ dê inox Phi 34, 42, 48
Nhóm cổ dê inox Phi 34 – 42 – 48 được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS và DIN, phù hợp cho các loại ống thép, ống nhựa, ống inox và ống PPR có đường kính ngoài từ Φ34mm đến Φ48mm.
So với loại Φ21 – Φ27 nhỏ, nhóm này có thân đai bản rộng, bulong siết lớn hơn, đảm bảo lực siết cao và độ ổn định tuyệt đối khi treo hoặc cố định ống trên tường, trần hoặc khung giá đỡ.
Nhờ được làm từ inox 304 hoặc 316, cổ dê có thể sử dụng lâu dài trong môi trường ẩm, hơi nước, hóa chất hoặc ngoài trời mà không bị gỉ sét hay ăn mòn.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo chi tiết của cổ dê inox Phi 34 – 42 – 48
- Thân đai (vòng kẹp): Làm từ dải inox 304/316 dày 1.5 – 3mm, uốn tròn theo đường kính ống, đảm bảo ôm sát và không cong vênh.
- Bulong siết: 2 bulong inox M6 – M8, kết hợp ốc và long đền, giúp tạo lực ép chắc chắn.
- Tấm đệm cao su (tùy chọn): Giúp giảm rung, chống trầy xước bề mặt ống và giảm tiếng ồn.
- Ốc và long đền inox: Giúp phân bổ lực siết đồng đều, tăng độ bền và chống tuột ren.
Vật liệu chế tạo
- Inox 304: Dùng phổ biến cho môi trường nước, hơi, HVAC, PCCC.
- Inox 316: Chuyên dùng cho môi trường hóa chất, nước mặn, thực phẩm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Cổ dê inox Phi 34, 42, 48 |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304 / Inox 316 |
| Kích thước ống áp dụng | Φ34mm (DN25) – Φ42mm (DN32) – Φ48mm (DN40) |
| Độ dày bản đai | 1.5 – 3.0 mm |
| Bề rộng bản đai | 20 – 30 mm |
| Kiểu siết | Bulong + ốc M6 hoặc M8 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +400°C |
| Ứng dụng chính | Treo ống nước, ống khí, ống PCCC, HVAC |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Đài Loan, Thái Lan |
Ưu điểm
Ưu điểm vật liệu inox
- Chống gỉ, chống ăn mòn hoàn toàn trong môi trường ẩm, hơi nước, hóa chất.
- Độ cứng cao, chịu lực tốt, không biến dạng khi siết chặt.
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao, dễ vệ sinh và bảo dưỡng.
Ưu điểm cấu tạo
- Thiết kế chắc chắn, siết bằng 2 bulong giúp cố định ống chắc chắn.
- Bản đai dày, mép bo tròn, không làm hỏng lớp ngoài của ống.
- Có thể lắp thêm đệm cao su để giảm rung và tăng độ bám.
Ưu điểm sử dụng
- Phù hợp cho cả ống nhựa, ống inox, ống kẽm, ống mềm.
- Dễ thi công, tháo lắp, tái sử dụng nhiều lần.
- Kích cỡ tiêu chuẩn, dễ phối hợp với ty ren, tắc kê treo trần, khung giá đỡ.
So sánh cổ dê inox Phi 34–48 và cổ dê thép mạ kẽm
| Tiêu chí | Cổ dê inox Phi 34–48 | Cổ dê thép mạ kẽm |
|---|---|---|
| Khả năng chống gỉ sét | Rất tốt | Trung bình |
| Tuổi thọ sử dụng | 15 – 20 năm | 3 – 5 năm |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà, ngoài trời, ẩm, hơi nước | Chỉ dùng trong nhà |
| Độ thẩm mỹ | Sáng bóng, đẹp mắt | Màu xám, dễ xỉn |
| Độ bền cơ học | Cao | Khá |
| Giá thành | Nhanh hơn nhưng bền lâu hơn | Rẻ hơn nhưng nhanh gỉ |
Ứng dụng thực tế
- Ngành nước: Treo hoặc cố định ống nước DN25 – DN40, ống PPR, ống PVC, ống inox.
- Ngành HVAC: Treo ống gió mềm, ống dẫn khí, ống lạnh trung bình.
- Ngành PCCC: Dùng cho ống chữa cháy, ống mềm sprinkler.
- Ngành cơ điện (M&E): Treo ống kỹ thuật, ống cấp nước, ống khí nén.
- Ngành thực phẩm – dược phẩm: Cố định ống inox vi sinh trung bình trong dây chuyền sản xuất.
Với thiết kế chắc chắn, inox dày dặn và kích cỡ chuẩn, cổ dê inox Phi 34, 42, 48 luôn được các kỹ sư tin dùng cho hệ thống kỹ thuật trong nhà và công trình công nghiệp ngoài trời.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Chọn đúng kích thước: Φ34 dùng cho DN25, Φ42 cho DN32, Φ48 cho DN40.
- Siết đều hai bên: Đảm bảo lực ép cân bằng, tránh làm móp ống.
- Không siết quá chặt: Với ống nhựa hoặc ống mềm, chỉ cần lực vừa đủ.
- Kết hợp phụ kiện đồng bộ: Dùng cùng ốc, long đền, ty ren inox để tăng độ chắc chắn.
- Kiểm tra định kỳ: Sau 6 – 12 tháng, siết lại bulong để đảm bảo an toàn và độ kín.
Nếu bạn cần loại cổ dê inox loại lớn (Φ60 – Φ500mm) cho các hệ thống đường ống công nghiệp, hãy xem thêm tại Phụ kiện inox – Tổng kho AZ chuyên cung cấp đầy đủ kích thước và chủng loại cổ dê inox, hàng sẵn kho giao toàn quốc.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



