Giới thiệu đai xiết inox 316
Đai xiết inox 316 (còn gọi là cùm xiết ống inox 316, vòng xiết ống inox 316) là phụ kiện cơ khí cao cấp dùng để cố định và siết chặt các đầu nối ống, dây dẫn, ống mềm hoặc ống cao su.
Sản phẩm được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ inox 316, có hàm lượng Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu hoá chất mạnh và nước mặn, phù hợp cho ngành thực phẩm, dược phẩm, hoá chất và hàng hải.
Đây là dòng đai xiết cao cấp nhất trong nhóm sản phẩm inox, nổi bật về độ bền, tính ổn định và khả năng chống oxy hoá lâu dài.
Nếu bạn đang cần đồng bộ hệ phụ kiện inox 316 như ốc, bulong, ty ren, long đền, tắc kê, hãy xem thêm tại danh mục Bulong inox ở Tổng kho AZ – cung cấp đa chủng loại, tiêu chuẩn công nghiệp, hàng sẵn kho toàn quốc.

Đặc điểm của đai xiết inox 316
Đai xiết inox 316 được sản xuất theo công nghệ dập nguội chính xác cao, có vít siết inox giúp tăng lực ép, giữ ống chắc chắn mà không làm hỏng bề mặt.
Nhờ thành phần Molypden (Mo), sản phẩm có khả năng chống gỉ sét, chống ăn mòn axit và muối biển vượt trội so với inox 201 và 304.
Loại này thường dùng trong hệ thống cấp nước biển, thiết bị y tế, nhà máy hoá chất, thực phẩm và tàu biển – nơi yêu cầu độ bền và an toàn cao.
Cấu tạo và vật liệu
Cấu tạo gồm 3 phần chính
- Thân đai: Dải inox 316 dập răng cưa hoặc đục lỗ, có độ đàn hồi và bám chặt cao.
- Vít siết: Cơ cấu ren inox 316, chịu lực lớn, cho phép điều chỉnh độ khít linh hoạt.
- Khóa đầu: Giữ cố định hai đầu dây đai, tạo thành vòng khép kín khi siết.
Vật liệu chế tạo
- Inox 316: Thành phần gồm 16–18% Cr, 10–14% Ni và 2–3% Mo, tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hoá chất và nước biển.
- Bề mặt: Đánh bóng sáng, mép bo tròn để tránh làm rách ống hoặc trầy xước vật liệu.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đai xiết inox 316 |
| Vật liệu chế tạo | Inox 316 nguyên khối |
| Dải kích thước phổ biến | Φ8mm – Φ300mm |
| Độ dày vật liệu | 0.6 – 1.0 mm |
| Kiểu siết | Vít bake / Vít dẹp / Khóa nhanh |
| Mô-men siết tối đa | 8 – 12 N.m |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng, mép bo tròn |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +400°C |
| Ứng dụng chính | Xiết ống nước, ống hơi, ống hoá chất, ống mềm |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Đài Loan, Hàn Quốc |
Ưu điểm
Ưu điểm vật liệu inox 316
- Chống ăn mòn trong môi trường axit, nước biển và hoá chất.
- Bền bỉ, không rỉ sét dù dùng ngoài trời hoặc trong hệ hoá chất công nghiệp.
- Chịu nhiệt cao tới 400°C mà không biến dạng hay đổi màu.
Ưu điểm cấu tạo
- Thiết kế răng cưa bám chặt quanh ống, lực siết ổn định.
- Cơ cấu vít inox 316 cho phép siết linh hoạt và chính xác.
- Bề mặt trơn, bo mép an toàn, không làm hỏng ống cao su hoặc ống mềm.
Ưu điểm sử dụng
- Dùng được trong ngành hoá chất, dầu khí, thực phẩm, y tế, hàng hải.
- Phù hợp với ống nước, ống gió, ống khí nén, ống inox vi sinh.
- Có thể tháo lắp nhiều lần mà không ảnh hưởng chất lượng siết.
So sánh đai xiết inox 316 với inox 304 và inox 201
| Tiêu chí | Inox 316 | Inox 304 | Inox 201 |
|---|---|---|---|
| Khả năng chống gỉ sét | Rất cao (nước biển, axit) | Tốt (ẩm, hơi nước) | Trung bình (môi trường khô) |
| Tuổi thọ sử dụng | 15 – 20 năm | 10 – 15 năm | 8 – 10 năm |
| Khả năng chịu nhiệt | 400°C | 300°C | 250°C |
| Độ bền cơ học | Rất cao | Cao | Khá |
| Giá thành | Cao nhất | Trung bình | Rẻ nhất |
| Ứng dụng | Hoá chất, thực phẩm, nước mặn | Dân dụng, công nghiệp nhẹ | Cơ khí, dân dụng khô ráo |
Ứng dụng thực tế
- Thực phẩm – dược phẩm: Dùng trong hệ thống ống vi sinh, ống dẫn dung dịch, ống khí sạch.
- Hoá chất – dầu khí: Xiết ống chứa dung môi, dung dịch axit hoặc dung dịch ăn mòn.
- Hàng hải – tàu biển: Xiết chặt ống dẫn nước biển, ống gió, ống xả.
- Cơ điện (M&E): Dùng trong hệ HVAC, PCCC, đường ống inox công nghiệp.
Nhờ khả năng chịu ăn mòn và nhiệt độ cao, đai xiết inox 316 luôn là lựa chọn tối ưu cho các công trình đòi hỏi độ bền, độ sạch và tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
Lưu ý khi sử dụng và bảo trì
- Chọn đúng kích thước: Đai cần ôm vừa ống, không quá lỏng hoặc quá chặt.
- Không siết quá mạnh: Tránh bóp méo hoặc làm nứt ống mềm.
- Chọn đúng môi trường: Nên dùng inox 316 cho khu vực hoá chất, nước mặn, nhà máy thực phẩm.
- Kết hợp đồng bộ vật liệu: Dùng cùng ốc/bulong/long đền inox 316 để tránh ăn mòn điện hoá.
- Kiểm tra định kỳ:
- Sau 6 tháng, nên kiểm tra lại lực siết nếu môi trường rung hoặc áp lực cao.
Nếu bạn cần các phụ kiện cùng vật liệu để đồng bộ hệ thống như ty ren inox 316, tắc kê nở inox, đai treo ống inox, hãy xem thêm danh mục Phụ kiện inox tại Tổng kho AZ – hàng sẵn kho, giao nhanh toàn quốc.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



