Chi tiết danh mục - Van bướm tay gạt inox

Van bướm tay gạt inox là gì?

Van bướm tay gạt inox (tiếng Anh: Stainless Steel Wafer Butterfly Valve with Lever Handle) là loại van điều khiển dòng chảy bằng một đĩa hình tròn (gọi là cánh van) xoay quanh trục chính giữa. Người dùng điều khiển van bằng tay gạt, giúp đóng, mở hoặc điều tiết dòng chảy một cách nhanh chóng.

Toàn bộ thân van, trục và đĩa đều được làm từ inox 304 hoặc 316, giúp van chịu ăn mòn, chịu nhiệt và áp lực tốt, thích hợp sử dụng trong các hệ thống cấp nước, hóa chất, thực phẩm, hơi nóng, hoặc nước biển.

Van bướm tay gạt inox có thiết kế dạng wafer – mỏng, gọn, dễ lắp đặt kẹp giữa hai mặt bích – rất phù hợp cho không gian hạn chế hoặc yêu cầu lắp nhanh.

Xem toàn bộ sản phẩm: van bướm inox

Bảng Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị / Mô tả
Kích thước (Size)DN40 – DN300 (thông dụng: DN50, DN65, DN80, DN100…)
Chất liệu thân vanInox 304, Inox 316, CF8, CF8M
Chất liệu đĩa (cánh)Inox 304 hoặc 316 – đúc liền khối
Trục van (Stem)Inox tôi cứng, chống ăn mòn, độ bền cao
Đệm làm kín (Seat)PTFE (Teflon), EPDM, NBR hoặc Viton tùy theo môi trường sử dụng
Kiểu kết nốiWafer – lắp kẹp giữa 2 mặt bích (JIS, ANSI, DIN…)
Cơ cấu điều khiểnTay gạt (đóng/mở 90 độ), có khóa định vị
Áp suất làm việcPN10 – PN16 (tùy hãng và size)
Nhiệt độ làm việc-10°C đến 180°C (phụ thuộc vật liệu đệm làm kín)
Môi trường sử dụngNước sạch, nước thải, khí nén, hơi nóng, hóa chất nhẹ, nước muối

Cấu tạo

Van bướm tay gạt inox gồm các bộ phận chính sau:

Cấu tạo của van bướm tay gạt

1. Thân van (Body)

  • Là phần khung chính của van, thường đúc bằng inox 304 hoặc inox 316.
  • Thiết kế kiểu wafer, mỏng gọn, dùng để lắp kẹp giữa hai mặt bích đường ống.

2. Cánh van (Disc)

  • Là đĩa tròn nằm giữa đường ống, có nhiệm vụ đóng/mở hoặc điều tiết dòng chảy.
  • Làm từ inox, có thể được đánh bóng để hạn chế bám cặn.

3. Trục van (Stem / Shaft)

  • Nối giữa tay gạt và cánh van, truyền lực khi xoay tay gạt.
  • Làm bằng inox, chịu lực xoắn tốt, chống gỉ.

4. Tay gạt (Lever Handle)

  • Bộ phận điều khiển chính của van.
  • Khi xoay tay gạt 90 độ, cánh van sẽ đóng hoặc mở hoàn toàn.
  • Một số loại có khấc cố định để điều chỉnh góc mở theo từng mức.

5. Đệm làm kín (Seat / Seal)

  • Nằm giữa thân và cánh van, giúp chống rò rỉ khi đóng van.
  • Chất liệu thường là PTFE (Teflon), EPDM, Viton tùy môi trường làm việc (hóa chất, nước, hơi…).

6. Chốt định vị / cơ cấu khóa tay gạt 

  • Giúp cố định van ở một vị trí nhất định, tránh bị xoay tự do do rung động hoặc dòng chảy mạnh.

Ưu điểm

Chất liệu inox bền bỉ, chống ăn mòn vượt trội

Van được làm từ inox 304 hoặc inox 316, có khả năng chống gỉ, chịu được môi trường nước muối, hóa chất nhẹ, hơi nóng và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Thiết kế mỏng gọn, tiết kiệm không gian

  • Dạng wafer kẹp giữa hai mặt bích, giúp van nhẹ, dễ lắp đặt ở nơi có không gian hạn chế.
  • Không chiếm nhiều chiều dài đường ống như các loại van khác.

Vận hành đơn giản, nhanh chóng

  • Tay gạt xoay 90 độ cho phép đóng/mở ngay lập tức, phù hợp với hệ thống cần thao tác nhanh.
  • Có cơ cấu khóa định vị, an toàn khi lắp ở nơi rung động hoặc lưu lượng mạnh.

Điều tiết dòng chảy tương đối tốt

Van bướm có thể mở theo nhiều góc khác nhau → phù hợp để điều chỉnh lưu lượng thủ công, không chỉ đóng/mở hoàn toàn như van cổng.

Chịu áp lực và nhiệt độ ổn định

Làm việc được trong môi trường áp suất PN10–PN16 và nhiệt độ lên đến 180°C (tùy loại seat), dùng tốt trong hệ thống nước nóng, hơi, khí nén…

Ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp

  • Dùng tốt cho xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, HVAC, đóng tàu…
  • Thích hợp cả môi trường ngoài trời, ăn mòn cao, hoặc có dao động áp lực thường xuyên.

So sánh van bướm tay gạt inox với van bướm tay quay inox

Tiêu chíVan bướm tay gạt inoxVan bướm tay quay inox
Cơ cấu vận hànhTay gạt xoay nhanh 90 độ, đóng/mở tức thìTay quay (vô lăng), quay theo ren, chuyển động từ từ
Thời gian thao tácNhanh – chỉ cần 1 thao tác gạt tayChậm hơn – cần xoay nhiều vòng để mở/đóng
Khả năng điều tiếtĐiều tiết được ở mức tương đối, có các khấc định vịĐiều tiết chính xác hơn, mượt hơn trong quá trình vận hành
Ưu điểm nổi bậtGọn nhẹ, thao tác nhanh, dễ lắp đặt trong không gian nhỏDễ kiểm soát lực đóng/mở, phù hợp với hệ thống lớn hoặc áp cao
Ứng dụng phù hợpHệ thống vừa và nhỏ, cần thao tác nhanh như nước sạch, xử lý nước thảiHệ thống công nghiệp lớn, hơi nóng, khí nén, hóa chất có áp lực cao
Giá thànhThường rẻ hơnThường cao hơn do cơ cấu truyền động phức tạp hơn

Nếu bạn cần van thao tác nhanh, nhỏ gọn, thì van bướm tay gạt inox là lựa chọn phù hợp.
Ngược lại, với hệ thống lớn, cần lực đóng/mở lớn và điều tiết ổn định, hãy chọn van bướm tay quay inox.

Ứng dụng

  • Hệ thống cấp và xử lý nước
    Dùng phổ biến trong trạm xử lý nước sạch, nước thải sinh hoạt, hệ thống cấp nước tòa nhà – nhờ khả năng đóng/mở nhanh, chống ăn mòn.
  • Hệ thống khí nén và hơi nóng áp thấp
    Van inox chịu nhiệt tốt, dùng để kiểm soát dòng khí hoặc hơi trong hệ thống HVAC, nồi hơi nhỏ, đường ống công nghiệp áp suất trung bình.
  • Ngành thực phẩm và đồ uống
    Với vật liệu inox không gỉ, bề mặt sạch, dễ vệ sinh – van phù hợp cho hệ thống dẫn nước, nước giải khát, bia, sữa hoặc các môi trường yêu cầu vệ sinh cao.
  • Ngành hóa chất nhẹ và nước muối
    Inox 316 hoặc đệm PTFE giúp van hoạt động ổn định trong môi trường có axit nhẹ, kiềm loãng hoặc nước biển – thường dùng trong ngành muối, dệt nhuộm, xử lý hóa chất.
  • Ngành đóng tàu và hàng hải
    Dùng để điều khiển dòng nước làm mát, nước ballast trên tàu biển – nhờ khả năng chống ăn mòn và thiết kế nhỏ gọn.
  • Các hệ thống cần thao tác đóng/mở nhanh
    Phù hợp với hệ thống cần dừng dòng nhanh như trạm bơm, PCCC, hệ thống tuần hoàn nước, hoặc các đường ống được vận hành thủ công thường xuyên.

Hướng dẫn chọn van bướm tay gạt inox phù hợp với yêu cầu kỹ thuật

Chọn đúng kích thước theo đường ống (DN)

Van bướm tay gạt inox phổ biến từ DN40 đến DN300.

  • Hệ thống dân dụng, thiết bị nhỏ → chọn DN40–DN80.
  • Hệ thống công nghiệp trung bình → chọn DN100–DN200.
  • Lưu ý chọn đúng tiêu chuẩn mặt bích (JIS, DIN, ANSI…) để lắp khớp.

Xác định vật liệu theo môi trường sử dụng

  • Inox 304: dùng cho nước sạch, nước thải, khí nén, hơi áp thấp.
  • Inox 316 hoặc CF8M: dùng cho môi trường có hóa chất, axit nhẹ, nước biển, hơi nóng áp cao.
    Chọn đúng loại inox giúp van bền, không bị ăn mòn nhanh.

Lựa chọn loại gioăng làm kín (seat)

  • EPDM: dùng cho nước, khí nén, hơi dưới 120°C.
  • PTFE (Teflon): dùng cho hóa chất, hơi nóng, nhiệt độ cao đến 180°C.
  • Viton: chịu hóa chất mạnh, dầu và nhiệt độ cao.

Đánh giá áp suất làm việc của hệ thống

Van bướm tay gạt inox thường phù hợp với PN10 – PN16.

  • Nếu hệ thống có áp cao hoặc dao động áp suất thường xuyên, cần kiểm tra kỹ thông số trước khi chọn.

Kiểm tra không gian lắp đặt

  • Tay gạt cần khoảng không để thao tác xoay ngang.
  • Nếu không gian hẹp, có thể cân nhắc sang van điều khiển điện/khí hoặc tay quay.

Tần suất vận hành và nhu cầu điều tiết

  • Nếu chỉ cần đóng/mở nhanh, thao tác thủ công, thì tay gạt là lựa chọn tối ưu.
  • Nếu cần điều chỉnh lưu lượng chính xác hoặc van vận hành thường xuyên → nên cân nhắc van tay quay hoặc tự động.

Lưu ý khi lắp đặt

  • Lắp đúng giữa hai mặt bích
    Van bướm dạng wafer được thiết kế để kẹp giữa hai mặt bích, nên cần canh chỉnh đều, tránh lệch tâm làm kẹt cánh van.
  • Mở nhẹ cánh van khi lắp
    Trước khi siết bulông, nên mở nhẹ cánh van khoảng 10–15° để đảm bảo đĩa van không bị cấn hoặc va vào mặt bích trong quá trình siết.
  • Không siết lệch hoặc quá chặt bulông
    Siết đều theo kiểu hình sao (chéo đều các góc), tránh siết lệch làm biến dạng thân van hoặc gây xì nước, xì hơi.
  • Đảm bảo đúng chiều dòng chảy
    Một số van có chỉ dẫn mũi tên trên thân – nên lắp đúng chiều theo thiết kế hệ thống. Nếu không có mũi tên, van vẫn có thể hoạt động 2 chiều nhưng nên ưu tiên lắp theo hướng nhà sản xuất khuyến nghị.
  • Không để vật cản trong ống
    Trước khi lắp, cần vệ sinh sạch mặt bích, bên trong ống, không để cặn rác hay vật lạ gây cấn cánh van hoặc làm rách đệm kín.
  • Kiểm tra khoảng không thao tác tay gạt
    Đảm bảo tay gạt không bị vướng tường, trụ hoặc thiết bị khác. Nếu không gian chật, nên cân nhắc dùng van bướm tay quay hoặc điều khiển tự động.

Lưu ý khi sử dụng

  • Chỉ sử dụng trong giới hạn áp suất và nhiệt độ cho phép
    Mỗi loại van có giới hạn PN và nhiệt độ riêng. Dùng vượt mức sẽ làm hỏng đệm làm kín, cong cánh van hoặc gây rò rỉ.
  • Không đóng/mở quá mạnh tay gạt
    Dù thao tác nhanh, nhưng nếu gạt quá mạnh tay có thể làm hỏng cơ cấu định vị hoặc lệch trục van.
  • Không sử dụng để điều tiết chính xác dòng chảy
    Tay gạt có thể giữ van ở các góc mở cố định, nhưng không đảm bảo điều tiết chính xác. Với yêu cầu lưu lượng ổn định → nên dùng van điều khiển tuyến tính.
  • Vệ sinh định kỳ trong môi trường có cặn, hóa chất
    Nếu dùng trong nước thải, hóa chất hoặc chất có cặn, nên kiểm tra và vệ sinh theo chu kỳ 3–6 tháng để tránh kẹt cánh van hoặc mòn đệm kín.
  • Tránh va đập hoặc rung mạnh trong quá trình vận hành
    Rung động liên tục từ bơm hoặc ống có thể làm lỏng bulông hoặc giảm độ kín. Nên lắp thêm giá đỡ hoặc khớp nối mềm nếu cần.
  • Kiểm tra tay gạt và cơ cấu khóa định vị thường xuyên
    Đảm bảo tay gạt không bị lỏng, trượt hoặc khóa sai vị trí – điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đóng/mở và an toàn vận hành.

Các câu hỏi thường gặp

Van bướm tay gạt inox có dùng để điều tiết dòng chảy được không?

Có thể, nhưng chỉ điều tiết tương đối. Tay gạt thường có các khấc định vị để giữ van ở một số góc mở cố định, tuy nhiên không phù hợp cho điều tiết chính xác như van điều khiển điện hoặc khí nén.

Nên chọn van bướm inox 304 hay 316?

Inox 304 phù hợp cho nước sạch, khí nén, hơi nhẹ. Inox 316 chịu ăn mòn tốt hơn, nên dùng trong môi trường hóa chất nhẹ, nước muối hoặc nhiệt độ cao.

Van bướm tay gạt có lắp được ở không gian hẹp không?

Có thể lắp, nhưng cần đảm bảo có khoảng trống để xoay tay gạt ngang. Nếu không gian quá hẹp, nên chọn van điều khiển tự động hoặc tay quay.

Có cần tra dầu hoặc bảo trì van định kỳ không?

Không bắt buộc với tần suất thấp, nhưng nếu vận hành thường xuyên hoặc dùng trong môi trường có cặn, hóa chất – nên kiểm tra, vệ sinh và tra dầu nhẹ cho trục định kỳ.

Van bướm tay gạt inox chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Tùy theo loại gioăng làm kín: EPDM chịu đến 120°C, PTFE (Teflon) đến 180°C, Viton có thể lên tới 200°C. Vật liệu inox chịu nhiệt tốt nhưng gioăng là yếu tố giới hạn.

Van có lắp được cho hệ thống PCCC không?

Có. Van bướm tay gạt inox thường được dùng trong hệ thống cấp nước PCCC nhờ khả năng đóng/mở nhanh và độ bền cao, chống ăn mòn tốt.

Liên hệ mua hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.net
Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95
0945 87 99 66