Giới thiệu van bi vi sinh điều khiển điện ON/OFF
Van bi vi sinh điều khiển điện ON/OFF là dòng van tự động dùng trong hệ thống van vi sinh của ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm. Van sử dụng bộ truyền động điện (Electric Actuator) để đóng/mở thay cho thao tác tay gạt, giúp vận hành ổn định, giảm sai sót và phù hợp các dây chuyền yêu cầu vệ sinh cao.
Cơ chế ON/OFF nghĩa là van chỉ có 2 trạng thái: mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Vì vậy, loại này rất phù hợp cho các vị trí cần đóng cắt nhanh – rõ ràng – lặp lại nhiều lần, không yêu cầu điều tiết lưu lượng ở các mức trung gian.

Đặc điểm
- Thiết kế vi sinh: bề mặt đánh bóng, hạn chế bám cặn, dễ vệ sinh theo quy trình CIP/SIP.
- Thân van dạng 2 mảnh hoặc 3 mảnh (tùy cấu hình), thuận tiện tháo rời để kiểm tra/ vệ sinh định kỳ.
- Bộ điều khiển điện ON/OFF dùng được nhiều điện áp: 24VDC / 110VAC / 220VAC.
- Có thể tích hợp công tắc hành trình, báo tín hiệu trạng thái đóng/mở để đưa về tủ điện/PLC.
- Nhiều kiểu kết nối vi sinh: Clamp / Hàn / Ren theo tiêu chuẩn DIN / SMS / ISO.
- Ứng dụng rộng trong các hệ thống sữa, bia, nước tinh khiết, chiết rót, CIP/SIP và hóa chất nhẹ trong môi trường sạch.
Nếu bạn đang tìm loại van cơ học thông dụng, có thể tham khảo thêm van bi vi sinh để so sánh các lựa chọn tay gạt, khí nén và điện.
Cấu tạo và vật liệu
Phần thân van (Sanitary Ball Valve Body)
- Vật liệu: inox vi sinh 304 hoặc 316L, bề mặt đánh bóng (thường dùng Ra ≤ 0.8 µm).
- Bi van: inox 316L, dạng Full Port giúp dòng chảy thông suốt, hạn chế tổn thất lưu lượng.
- Gioăng/seat: PTFE / EPDM / FKM (chọn theo môi chất và nhiệt độ).
- Kiểu kết nối: Clamp / Hàn / Ren vi sinh theo DIN/SMS/ISO.
Bộ điều khiển điện (Electric Actuator ON/OFF)
- Vỏ hợp kim nhôm sơn tĩnh điện, cấp bảo vệ IP67 (chống nước, bụi).
- Tự động xoay 90° để đóng/mở bi van.
- Tùy chọn: công tắc hành trình, đèn báo vị trí, phản hồi tín hiệu; có thể có manual override (tùy phiên bản).
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu van | Van bi vi sinh điều khiển điện ON/OFF |
| Kiểu điều khiển | ON/OFF (mở hoàn toàn / đóng hoàn toàn) |
| Dải kích cỡ | DN15 – DN100 (1/2” – 4”) |
| Áp suất làm việc | Max 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +120°C (tùy gioăng) |
| Điện áp điều khiển | 24VDC / 110VAC / 220VAC |
| Thời gian đóng/mở | 3–5 giây (tùy kích cỡ) |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu thân | Inox 304 / 316L |
| Vật liệu bi | Inox 316L |
| Gioăng làm kín | PTFE / EPDM / FKM |
| Kiểu kết nối | Clamp / Hàn / Ren vi sinh |
| Tiêu chuẩn | DIN / SMS / ISO |
| Thương hiệu | AUT (Malaysia) / Haitima / Teco / KST hoặc tương đương |
| Xuất xứ | Malaysia / Đài Loan / Trung Quốc (tùy cấu hình) |
Ưu điểm
- Tự động hóa đóng/mở: vận hành nhanh, ổn định, giảm thao tác thủ công.
- Giữ chuẩn vi sinh: hạn chế đọng cặn, dễ vệ sinh, phù hợp môi trường sạch.
- Độ bền tốt: thân inox + bi inox 316L + seat phù hợp giúp làm việc ổn định lâu dài.
- Dễ lắp đặt: đặc biệt với kết nối clamp, tháo lắp và bảo trì thuận tiện.
- Dễ tích hợp tủ điện/PLC: có thể gắn công tắc hành trình để báo trạng thái đóng/mở.
- Phù hợp dây chuyền cần “đóng cắt rõ ràng”: chiết rót, cấp liệu, chuyển tuyến, CIP/SIP.
So sánh các loại van bi vi sinh phổ biến
| Tiêu chí | Van bi vi sinh điều khiển điện ON/OFF | Van bi vi sinh điều khiển khí nén | Van bi vi sinh tay gạt |
|---|---|---|---|
| Cơ chế hoạt động | Mô-tơ điện xoay 90° đóng/mở | Khí nén (4–8 bar) truyền động đóng/mở | Thao tác thủ công |
| Trạng thái điều khiển | ON/OFF (có thể có phản hồi) | ON/OFF (tùy chọn phản hồi) | ON/OFF cơ học |
| Tốc độ đóng/mở | Trung bình (3–5 giây) | Rất nhanh (1–2 giây) | Phụ thuộc người vận hành |
| Nguồn cấp | 24VDC / 110VAC / 220VAC | Khí nén sạch + van điện từ | Không cần nguồn |
| Tích hợp PLC | Dễ (qua tín hiệu điện) | Dễ (qua van điện từ + tín hiệu) | Khó/không có |
| Chi phí đầu tư | Trung bình | Thường cao hơn (cần hệ khí nén) | Thấp nhất |
| Chi phí vận hành | Thấp, chủ yếu kiểm tra điện | Có chi phí hệ khí nén/bảo dưỡng | Thấp |
| Ứng dụng phù hợp | Dây chuyền tự động, đóng cắt ổn định | Dây chuyền cần tốc độ cao | Hệ nhỏ, ít điểm điều khiển |
Kết luận
- Chọn van bi vi sinh điều khiển điện ON/OFF khi bạn cần tự động đóng/mở ổn định, dễ đấu nối tủ điện/PLC và không phụ thuộc hệ khí nén.
- Chọn van khí nén nếu ưu tiên đóng/mở cực nhanh và nhà máy có sẵn khí nén sạch.
- Chọn tay gạt nếu hệ thống nhỏ, ít tự động hóa và cần tối ưu chi phí đầu tư.
Ứng dụng
- Thực phẩm & đồ uống: sữa, bia, nước giải khát, nước tinh khiết, chiết rót.
- Dược phẩm & mỹ phẩm: pha trộn, CIP, lọc, chiết rót trong môi trường sạch.
- Hệ thống CIP/SIP: đóng/mở tuyến vệ sinh tự động theo chu trình.
- Tự động hóa nhà máy: đóng cắt theo tín hiệu PLC/Timer/Sensor.
- Hóa chất nhẹ trong môi trường sạch: dung dịch axit/kiềm loãng, dung môi nhẹ (chọn gioăng phù hợp).
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
Xác nhận đúng điện áp (24VDC/110VAC/220VAC) trước khi đấu nối.
Lắp đúng hướng dòng chảy (nếu thân van có ký hiệu), kiểm tra độ kín sau lắp.
Không để nước/hơi ẩm xâm nhập vào bộ điều khiển; ưu tiên vị trí có che chắn.
Chọn đúng gioăng:
- EPDM: thường phù hợp nước/đồ uống nhẹ
- PTFE: ổn định, chịu hóa chất tốt
- FKM: chịu nhiệt/hoá chất tốt hơn (tùy môi chất)
Vệ sinh định kỳ theo CIP/SIP, tránh để cặn bám lâu ngày ở bi/seat.
Nếu dừng dài ngày: nên ngắt nguồn và đặt van ở vị trí phù hợp theo khuyến cáo vận hành để giảm tải cho mô-tơ (tùy hệ thống).
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



