Giới thiệu van bi vi sinh điều khiển điện 3 ngã
Van bi vi sinh điều khiển điện 3 ngã là dòng van tự động thuộc nhóm van vi sinh, dùng trong các hệ thống đường ống thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và mỹ phẩm.
Điểm khác biệt lớn nhất của loại van này là có 3 cổng kết nối (3 ngã) giúp chuyển hướng dòng chảy hoặc phân nhánh lưu chất. Nhờ đó, van rất phù hợp cho các hệ thống cần điều phối nhiều hướng nhưng vẫn đảm bảo yêu cầu vệ sinh tuyệt đối (CIP/SIP, chống đọng cặn).
Van sử dụng bộ điều khiển điện (Electric Actuator) để tự động hóa thao tác đóng/mở và chuyển hướng, giúp tiết kiệm nhân công và tăng độ chính xác khi vận hành trong dây chuyền.

Đặc điểm
Một số đặc tính nổi bật của van bi vi sinh điều khiển điện 3 ngã:
- Thiết kế 3 cổng với bi dạng L-Port hoặc T-Port giúp chia nhánh hoặc trộn dòng linh hoạt.
- Thân inox 304/316L đạt chuẩn vi sinh, bề mặt đánh bóng gương, hạn chế bám bẩn, dễ vệ sinh CIP/SIP.
- Bộ điều khiển điện dùng được nhiều điện áp: 24VDC / 110VAC / 220VAC, có thể chọn ON/OFF hoặc tuyến tính (điều tiết).
- Có công tắc hành trình, đèn báo vị trí, dễ tích hợp PLC/SCADA.
- Nhiều kiểu kết nối vi sinh: Clamp / Hàn / Ren theo DIN, SMS, ISO.
- Vận hành ổn định, êm, độ bền mô-tơ cao, không gây rung.
Nếu bạn đang cần loại van bi vi sinh 2 ngã (1 vào – 1 ra) để đóng/mở cơ bản, có thể xem thêm van bi vi sinh 2 ngã để so sánh và chọn đúng chức năng.
Cấu tạo và vật liệu
Van bi vi sinh điều khiển điện 3 ngã gồm 2 phần chính:
Phần thân van bi 3 ngã (valve body)
- Vật liệu: inox vi sinh 304 hoặc 316L.
- Bi 3 ngã dạng L-Port hoặc T-Port (tùy nhu cầu chia nhánh/trộn dòng).
- Gioăng làm kín: PTFE / EPDM / FKM (tùy môi chất và nhiệt độ).
- Bề mặt trong/ngoài đánh bóng, độ nhám thường dùng Ra ≤ 0.8 µm.
Phần bộ truyền động điện (electric actuator)
- Vỏ nhôm sơn tĩnh điện, cấp bảo vệ IP67 chống nước/bụi.
- Tùy chọn điều khiển: ON/OFF hoặc tuyến tính (4–20mA / 0–10V).
- Có công tắc hành trình, hiển thị vị trí, tùy chọn manual override.
- Có thể mở rộng các tùy chọn như phản hồi tín hiệu, Modbus RTU (tùy cấu hình).
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu van | Van bi vi sinh điều khiển điện 3 ngã |
| Dạng bi | L-Port hoặc T-Port |
| Dải kích cỡ | DN15 – DN100 (1/2” – 4”) |
| Áp suất làm việc | Max 10 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +120°C |
| Vật liệu thân | Inox 304 hoặc 316L |
| Vật liệu bi | Inox 316L |
| Gioăng làm kín | PTFE / EPDM / FKM |
| Kiểu kết nối | Clamp / Hàn / Ren vi sinh |
| Tiêu chuẩn | DIN / SMS / ISO |
| Điện áp điều khiển | 24VDC / 110VAC / 220VAC |
| Kiểu điều khiển | ON/OFF hoặc tuyến tính |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Tốc độ đóng/mở | 5–10 giây |
| Thương hiệu | AUT Malaysia / Haitima / KST / Teco |
| Xuất xứ | Malaysia, Đài Loan hoặc Trung Quốc |
Ưu điểm
Van bi vi sinh điều khiển điện 3 ngã mang lại nhiều lợi thế rõ rệt:
- Chia nhánh hoặc trộn dòng linh hoạt nhờ bi 3 ngã L/T.
- Tự động hóa hoàn toàn, giảm thao tác thủ công, tăng độ chính xác vận hành.
- Kết cấu vi sinh, phù hợp các tiêu chuẩn sạch (GMP/FDA/3A tùy cấu hình).
- Lắp đặt và thay thế thuận tiện, nhất là với kiểu nối clamp.
- Vận hành êm, ổn định, tuổi thọ mô-tơ cao.
- Linh hoạt giữa chế độ ON/OFF và tuyến tính theo yêu cầu điều khiển.
So sánh giữa van bi vi sinh 3 ngã và van bi vi sinh 2 ngã
| Tiêu chí | Van bi vi sinh điều khiển điện 3 ngã | Van bi vi sinh điều khiển điện 2 ngã |
|---|---|---|
| Số cổng kết nối | 3 cổng (L hoặc T) | 2 cổng (1 vào – 1 ra) |
| Chức năng | Chuyển hướng / phân nhánh / trộn dòng | Đóng/mở dòng chảy |
| Cấu tạo | Phức tạp hơn, cần chọn đúng kiểu bi | Đơn giản, phổ biến |
| Ứng dụng | Pha trộn, định tuyến, phân dòng | Đóng/mở tuyến chính |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn (kết cấu + điều khiển phức tạp) | Thấp hơn |
| Điều khiển | ON/OFF hoặc tuyến tính | Thường ON/OFF là chủ yếu |
| Bảo trì | Cần kiểm tra vị trí/định tuyến định kỳ | Dễ bảo trì hơn |
Ứng dụng
- Thực phẩm & đồ uống: điều phối sữa, bia, nước tinh khiết giữa các bồn chứa/dây chuyền.
- Dược phẩm & mỹ phẩm: phân chia hoặc phối trộn dung dịch trong hệ thống kín.
- Dây chuyền tự động hóa: điều khiển hướng dòng theo tín hiệu PLC/SCADA.
- Hệ thống CIP/SIP: định tuyến dung dịch tẩy rửa/nước xả theo từng giai đoạn vệ sinh.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Xác định đúng kiểu bi L-Port hay T-Port theo chức năng: chia nhánh hay trộn dòng.
- Lắp đúng hướng và kiểm tra sơ đồ tuyến (đặc biệt với 3 ngã để tránh “đi sai đường”).
- Đấu nối đúng tín hiệu điện và dây phản hồi (nếu có), kiểm tra hành trình trước khi chạy tải.
- Tránh để hơi ẩm xâm nhập vào bộ truyền động điện; ưu tiên vị trí thoáng và có che chắn.
- Vệ sinh định kỳ bằng CIP/SIP để đảm bảo độ sạch vi sinh và tránh đóng cặn ở bi van.
- Nếu dừng dài ngày, nên ngắt nguồn và đặt bi ở vị trí trung gian phù hợp để giảm tải cho mô-tơ.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95




