Giới thiệu ty ren inox M20
Ty ren inox M20 là loại thanh ren inox đường kính 20 mm, được tiện ren suốt toàn thân theo tiêu chuẩn DIN 975, có khả năng chịu tải siêu nặng, chống ăn mòn hóa chất và đảm bảo độ ổn định tuyệt đối cho các hệ thống treo và kết cấu công nghiệp.
Sản phẩm thuộc nhóm bulong inox – là linh kiện cốt lõi trong các hệ thống cố định, khung đỡ, nhà xưởng và thiết bị cơ khí lớn.
Ty ren inox M20 (còn gọi là thanh ren inox M20, ty ren ren suốt M20) có đường kính danh nghĩa 20 mm, là dạng ty ren kích thước lớn, chuyên dùng cho các công trình yêu cầu tải trọng siêu nặng hoặc môi trường ăn mòn cao.
Với độ bền kéo đạt 900–1100 MPa, sản phẩm này được đánh giá là một trong những loại ty ren bền chắc nhất hiện nay, thường được sử dụng trong các nhà máy công nghiệp, khu chế xuất, công trình thép tiền chế, hệ thống HVAC, PCCC, lắp máy và cơ khí nặng.
Đặc điểm nổi bật
- Đường kính 20 mm, khả năng chịu tải tới 1.5 – 2 tấn/thanh (1 m).
- Ren suốt toàn thân, tiện CNC chính xác, sợi ren sâu, ăn khớp tuyệt đối.
- Không bị biến dạng, cong vênh ngay cả khi chịu lực kéo lớn trong thời gian dài.
- Bề mặt sáng bóng, chống gỉ sét hoàn toàn, chịu được môi trường khắc nghiệt (ẩm, muối, hóa chất, nhiệt cao).
- Dễ dàng kết hợp với đai ốc, long đền, tắc kê nở M20, khớp nối ren trong, bản mã thép.
- Dễ cắt, nối, hàn, gia công theo kích thước mong muốn mà không ảnh hưởng đến ren.
Ty ren inox M20 được sản xuất theo quy trình cơ khí chính xác, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của công trình công nghiệp.
Cấu tạo và vật liệu
Ty ren inox M20 gồm:
- Phần thân: tròn, dài 1–3 m, đường kính 20 mm, chịu tải chính.
- Phần ren: được tiện suốt, chuẩn hệ mét M20x2.5, sắc nét, không sứt mẻ.
- Bề mặt: sáng bạc, nhẵn mịn, chống bám bụi, không nhiễm từ, bền màu lâu dài.
Vật liệu chế tạo gồm ba nhóm chính:
- Inox 201: cứng, giá rẻ, phù hợp môi trường trong nhà.
- Inox 304: phổ biến, chống gỉ tốt, bền trong môi trường ẩm.
- Inox 316: cao cấp, chịu được nước biển, hơi muối, axit nhẹ và môi trường hóa chất.
Nhờ đó, ty ren M20 có thể dùng linh hoạt từ công trình dân dụng quy mô lớn đến ngành công nghiệp nặng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kích thước ren | M20 (đường kính 20 mm) |
| Bước ren | 2.5 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 1 m – 2 m – 3 m |
| Kiểu ren | Ren suốt toàn thân (hệ mét) |
| Vật liệu chế tạo | Inox 201 / 304 / 316 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 975 / ISO 3506 |
| Độ bền kéo | 900 – 1100 MPa |
| Độ cứng bề mặt | HRC 90 – 100 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 600°C |
| Trọng lượng (1 m) | 1.75 – 1.9 kg/thanh |
| Xuất xứ | Việt Nam / Trung Quốc / Đài Loan |
Ưu điểm
Ưu điểm về vật liệu inox
- Chống ăn mòn tối đa, không gỉ, không bị oxy hóa dù trong môi trường khắc nghiệt.
- Tuổi thọ cực cao (20–30 năm), gần như không cần bảo trì.
- Không nhiễm từ, đảm bảo an toàn cho môi trường kỹ thuật có thiết bị điện tử.
Ưu điểm kích thước M20
- Đường kính lớn giúp chịu tải siêu nặng, phù hợp với hệ thống khung giàn, giá treo thiết bị lớn, hạ trần công nghiệp.
- Độ ổn định cao, hạn chế rung và võng khi chịu lực lâu dài.
- Có thể dùng thay thế bulong dài trong các hạng mục cố định đặc biệt.
Ưu điểm thi công
- Cắt, nối dễ dàng bằng máy cắt hợp kim.
- Kết hợp linh hoạt với các loại tắc kê nở, đai treo, khớp nối inox M20.
- Bề mặt sáng, sạch, tăng tính thẩm mỹ cho công trình cao cấp.
So sánh Ty ren inox M20 với M16 và M24
| Tiêu chí | Ty ren M16 | Ty ren M20 | Ty ren M24 |
|---|---|---|---|
| Đường kính ren | 16 mm | 20 mm | 24 mm |
| Bước ren | 2.0 mm | 2.5 mm | 3.0 mm |
| Khả năng chịu tải | 900–1200 kg | 1500–2000 kg | 2500+ kg |
| Trọng lượng (1 m) | 1.1 kg | 1.8 kg | 2.7 kg |
| Ứng dụng chính | Treo nặng, HVAC | Kết cấu thép, nhà máy | Siêu tải, lắp máy công nghiệp |
| Mức độ an toàn | Rất cao | Cực cao | Cực cao (công nghiệp đặc biệt) |
Ty ren inox M20 là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần tải trọng lớn nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt và độ thẩm mỹ cao.
Ứng dụng
Ty ren inox M20 được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp và kết cấu kỹ thuật lớn, bao gồm:
- Ngành cơ điện (M&E): treo giá đỡ thiết bị, máng cáp, ống dẫn nước lớn, quạt gió công nghiệp.
- Ngành PCCC: hệ thống ống chữa cháy, trụ sprinkler, giá đỡ bơm công nghiệp.
- Ngành HVAC: lắp đặt ống thông gió, giàn coil lạnh, cụm dàn nóng.
- Ngành xây dựng – kết cấu thép: liên kết khung thép, sàn kỹ thuật, trần panel.
- Ngành cơ khí và lắp máy: lắp bệ máy, khung giá đỡ, hệ thống truyền động.
- Ngành hóa chất, hàng hải: dùng loại inox 316 để chống ăn mòn nước biển và hơi clo.
- Khi kết hợp cùng khớp nối inox, hệ treo và kết cấu đạt độ bền và độ ổn định cao nhất, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong vận hành lâu dài.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
Dùng đúng chuẩn tắc kê, đai ốc, long đền M20 tương ứng.
Khi cắt, nên mài nhẹ đầu ren để tránh sứt sợi và giúp siết chặt dễ dàng.
Siết đều hai đầu để đảm bảo lực cân bằng, tránh vặn xoắn ren.
Lựa chọn vật liệu theo môi trường:
- Trong nhà: inox 201.
- Ngoài trời, ẩm: inox 304.
- Hóa chất, biển: inox 316.
Định kỳ kiểm tra các vị trí chịu tải lâu dài.
Khi lắp trong nhà máy hóa chất, nên phủ thêm lớp chống rỉ bảo vệ đầu ren.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



