Giới thiệu tắc kê inox M6
Tắc kê inox M6 là dạng phụ kiện cơ khí chuyên dùng để cố định vật thể nhỏ đến trung bình trên bề mặt bê tông, gạch hoặc tường đặc. Với kích thước nhỏ gọn và khả năng chống gỉ tuyệt đối, đây là lựa chọn phổ biến cho công trình dân dụng và công nghiệp nhỏ.
Tắc kê inox M6 là loại bu lông nở inox có đường kính ren 6mm, được dùng để liên kết cố định các chi tiết kim loại, khung treo, hoặc thiết bị lên tường bê tông, gạch, hay đá tự nhiên.
Khi siết đai ốc, phần ống nở sẽ bung ra, ép chặt vào thành bê tông, tạo lực bám vững chắc mà không cần keo hay hàn. Nhờ chế tạo từ inox 304 hoặc inox 316, tắc kê M6 có khả năng chịu lực ổn định, chống ăn mòn hoàn toàn, phù hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời.
Tham khảo thêm các sản phẩm liên quan tại danh mục Bulong inox để chọn đúng kích cỡ và chủng loại phù hợp nhu cầu.

Đặc điểm nổi bật
Ba điểm nổi bật khiến tắc kê inox M6 trở thành sản phẩm được dùng nhiều nhất trong các dạng tắc kê kích cỡ nhỏ:
- Kích thước nhỏ gọn: dễ lắp đặt, phù hợp không gian hẹp hoặc các chi tiết nhỏ.
- Liên kết bền chắc: cơ chế nở bằng lực siết giúp neo chặt vào bê tông, không trượt.
- Chống gỉ tuyệt đối: vật liệu inox 304/316 chịu được môi trường ẩm, muối, hơi axit.
- Thẩm mỹ cao: bề mặt sáng bóng, phù hợp công trình trang trí hoặc inox kết cấu.
Kích cỡ M6 nghĩa là gì
Ký hiệu M6 trong “tắc kê inox M6” thể hiện đường kính ren ngoài của bu lông là 6mm. Đây là size nhỏ nhất trong nhóm tắc kê nở inox thông dụng (M6, M8, M10, M12, M16).
- Đường kính lỗ khoan khuyến nghị: Ø6–7mm
- Chiều dài tắc kê: thường 40–60mm
- Chiều sâu khoan: khoảng 40–50mm
- Lực kéo trung bình: 250–400kg
Kích cỡ này phù hợp cho liên kết các chi tiết nhỏ như khung treo nhỏ, đèn, bảng điện, máng cáp, khung trần, giá inox, ống dẫn…
Cấu tạo và vật liệu
Tắc kê inox M6 gồm 4 bộ phận chính:
- Thân bu lông (ren M6): truyền lực siết nở.
- Ống nở: rãnh dọc giúp bung ra khi xiết.
- Chêm côn: đẩy ống bung đều khi siết đai ốc.
- Long đền & đai ốc: cố định vật cần bắt.
Tất cả được gia công từ thép không gỉ inox 304 hoặc 316, có độ bền cao, bề mặt sáng bóng và chống gỉ tuyệt đối trong môi trường ẩm, hóa chất nhẹ hoặc nước biển.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Tắc kê inox M6 |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 / Inox 316 |
| Đường kính ren | M6 (6mm) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 40mm – 60mm |
| Đường kính lỗ khoan | Ø6 – Ø7mm |
| Chiều sâu khoan tối thiểu | 40mm |
| Tải trọng chịu kéo | 250 – 400 kg |
| Cấu tạo | Bu lông – Ống nở – Chêm côn – Đai ốc – Long đền |
| Cơ chế hoạt động | Nở cơ học khi siết |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN / JIS / ISO |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C – 300°C |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Đài Loan |
Ưu điểm
Ưu điểm về vật liệu inox
- Không gỉ, không bị oxy hóa trong môi trường ẩm.
- Dễ vệ sinh, giữ thẩm mỹ cao.
- Tuổi thọ gấp nhiều lần so với tắc kê thép thường hoặc mạ kẽm.
Ưu điểm về thiết kế và thi công
- Lắp đặt đơn giản, nhanh chóng.
- Dễ tháo rời và thay thế khi cần.
- Không cần keo hay dụng cụ chuyên dụng.
Ưu điểm về ứng dụng
- Phù hợp cho tải trọng nhỏ đến trung bình.
- Có thể lắp trong không gian hẹp.
- Dùng được cho cả bê tông, gạch, đá đặc.
👉 Tham khảo thêm nhiều loại tắc kê khác tại danh mục Phụ kiện inox
So sánh tắc kê inox M6 và tắc kê M8
| Tiêu chí | Tắc kê inox M6 | Tắc kê inox M8 |
|---|---|---|
| Đường kính ren | 6mm | 8mm |
| Chiều dài trung bình | 40–60mm | 50–80mm |
| Lực kéo tối đa | 400kg | 600kg |
| Phù hợp cho | Liên kết nhỏ, khung, treo trần | Liên kết trung bình, khung lớn |
| Dụng cụ thi công | Cỡ lỗ nhỏ / mũi lắt | Cỡ lỗ 10–12mm |
| Giá thành | Rẻ hơn | Cao hơn chút |
| Môi trường ứng dụng | Trong nhà, ngoài trời | Ngoài trời, công nghiệp |
Ứng dụng
Tắc kê inox M6 được ứng dụng phổ biến trong nhiều hạng mục lắp đặt:
- Treo máng cáp, khung đỡ, đèn, camera, ống nước nhỏ.
- Cố định bảng điện, hộp tủ, khung trang trí inox.
- Thi công nội thất, trần kỹ thuật, nhà xưởng, nhà thép tiền chế.
- Lắp đặt ngoài trời, công trình ven biển, nhà máy thực phẩm.
Nhờ kích thước nhỏ, dễ thi công, tắc kê inox M6 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình đòi hỏi gọn nhẹ nhưng vẫn bền chắc và thẩm mỹ.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Khoan đúng kích thước: Ø6–7mm là phù hợp nhất cho ren M6.
- Làm sạch lỗ khoan trước khi cắm tắc kê để tăng độ bám.
- Xiết đều tay: tránh siết quá chặt làm biến dạng ống nở.
- Không dùng cho tường rỗng hoặc bê tông yếu.
- Kiểm tra định kỳ: nhất là với vị trí chịu rung động.
- Chọn đúng loại inox: dùng inox 316 cho môi trường biển hoặc hóa chất.
- Không tái sử dụng: mỗi tắc kê chỉ nên dùng một lần để đảm bảo lực nở.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



