Giới thiệu khớp nối mềm cao su 1 cầu
Khớp nối mềm cao su 1 cầu (hay còn gọi là khớp nối cao su một gân) là dạng khớp nối đàn hồi phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống công nghiệp.
Sản phẩm có nhiệm vụ giảm rung, triệt tiêu tiếng ồn, bù giãn nở nhiệt và sai lệch lắp đặt, giúp toàn bộ hệ thống vận hành ổn định, êm ái và an toàn hơn.
Thuộc nhóm khớp nối inox, dạng khớp nối mềm 1 cầu thường được chế tạo từ cao su EPDM hoặc NBR chất lượng cao kết hợp cùng mặt bích thép hoặc inox 304, nhằm đảm bảo độ kín khít tốt và độ bền ổn định khi làm việc.
Khớp nối mềm cao su 1 cầu là dạng khớp nối có một phần thân cao su hình cầu (gân đàn) nằm giữa hai mặt bích kim loại. Phần cầu cao su này chính là điểm đàn hồi, cho phép thiết bị co giãn, nén hoặc nghiêng nhẹ, giúp hấp thụ rung động và chấn động cơ học khi bơm, van hoặc quạt gió hoạt động.
Cấu tạo tổng thể gồm:
- 1 thân cao su đàn hồi (gân đơn).
- 2 mặt bích kim loại (thép sơn, mạ kẽm hoặc inox 304).
- Lớp bố gia cường bằng sợi nylon hoặc polyester chịu kéo.
Khớp nối mềm 1 cầu thường dùng cho hệ thống nước, khí nén, PCCC, HVAC, hóa chất nhẹ, nơi cần giảm chấn và bù sai lệch đường ống.

Đặc điểm nổi bật của khớp nối mềm cao su 1 cầu
Dạng khớp nối 1 cầu được ưa chuộng nhờ cấu trúc đơn giản, hiệu năng tốt và chi phí hợp lý.
Đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế 1 gân cầu duy nhất, nhỏ gọn, dễ lắp đặt.
- Giảm rung, triệt ồn hiệu quả trong hệ thống ống.
- Cao su EPDM/NBR bền, chịu áp lực, nhiệt và ăn mòn nhẹ.
- Mặt bích tiêu chuẩn JIS, BS hoặc PN16, linh hoạt lắp đặt.
- Dễ bảo trì, thay thế, tuổi thọ cao.
- Ứng dụng đa dạng trong nhà máy, tòa nhà, trạm bơm, hệ thống nước thải.
Cấu tạo và vật liệu
| Bộ phận | Vật liệu chế tạo | Chức năng kỹ thuật |
|---|---|---|
| Thân cao su | EPDM hoặc NBR | Giảm rung, triệt ồn, chịu áp suất cao |
| Mặt bích | Thép sơn, mạ kẽm hoặc inox 304 | Kết nối với hệ thống đường ống |
| Lớp bố gia cường | Sợi nylon hoặc polyester nhiều lớp | Tăng độ bền kéo, giữ ổn định hình dáng |
Cấu trúc này giúp khớp nối 1 cầu có thể chịu áp đến 16 bar, làm việc ổn định trong dải nhiệt độ -10°C đến +80°C, phù hợp cho đa số hệ thống công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Khớp nối mềm cao su 1 cầu |
| Kích thước danh nghĩa | DN20 – DN300 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích JIS10K / BS / PN16 |
| Áp suất làm việc | 10 – 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +80°C |
| Thân cao su | EPDM hoặc NBR |
| Mặt bích | Thép CT3, mạ kẽm hoặc inox 304 |
| Lớp bố gia cường | Nylon chịu kéo cao |
| Kiểu thiết kế | 1 cầu (1 gân cao su) |
| Ứng dụng | Nước, khí, PCCC, HVAC, công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ưu điểm của khớp nối mềm cao su 1 cầu
- Giảm rung, triệt ồn cực tốt, đặc biệt ở máy bơm hoặc quạt gió.
- Thiết kế nhỏ gọn, lắp đặt dễ trong không gian hẹp.
- Bù giãn nở nhiệt và sai lệch trục linh hoạt.
- Độ kín cao, chống rò rỉ, chống ăn mòn.
- Chi phí hợp lý, tuổi thọ cao, ít bảo trì.
- Có thể chọn mặt bích inox 304 cho môi trường ăn mòn hoặc ngoài trời.
So sánh khớp nối mềm 1 cầu và khớp nối mềm 2 cầu
| Tiêu chí | Khớp nối 1 cầu | Khớp nối 2 cầu |
|---|---|---|
| Cấu tạo | 1 gân cầu cao su | 2 gân cầu cao su |
| Khả năng giãn nở | Trung bình | Tốt hơn |
| Khả năng giảm rung | Tốt | Rất tốt |
| Chiều dài tổng | Ngắn hơn | Dài hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng hơn |
| Giá thành | Rẻ hơn | Cao hơn |
| Ứng dụng | Đường ống nhỏ – trung bình | Đường ống lớn – công nghiệp nặng |
Nếu hệ thống có rung động mạnh hoặc thay đổi áp suất lớn, nên chọn loại khớp nối mềm cao su 2 cầu để tăng độ đàn hồi và tuổi thọ.
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống bơm nước sạch, nước thải, HVAC, PCCC.
- Đường ống dẫn khí nén, dung dịch trung tính.
- Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ.
- Khu công nghiệp, tòa nhà cao tầng, nhà máy sản xuất.
Trong nhóm khớp nối mềm cao su, loại 1 cầu được sử dụng phổ biến nhất nhờ tính linh hoạt cao, dễ lắp đặt và giá thành hợp lý.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Lắp đặt đúng hướng dòng chảy, căn chỉnh đồng tâm với đường ống.
- Không kéo lệch hoặc xoắn khớp nối khi siết bulong.
- Dùng bulong inox và long đền phẳng để tăng độ kín khít.
- Không để khớp nối chịu lực kéo hoặc treo tự do.
- Tránh tiếp xúc lâu dài với dầu mỡ hoặc tia UV mạnh.
- Kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần, thay thế nếu cao su chai cứng hoặc nứt.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



