Giới thiệu chếch inox 304
Chếch inox 304 (hay co chếch inox 304) là phụ kiện dùng để thay đổi hướng dòng chảy trong hệ thống ống inox với các góc tiêu chuẩn như 45° và 90°.
Sản phẩm có chức năng chuyển hướng ống mà vẫn đảm bảo độ kín khít, lưu lượng ổn định và tính thẩm mỹ cao, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống ống công nghiệp, dân dụng, thực phẩm và hóa chất nhẹ.
Chếch được sản xuất từ inox 304 nguyên khối, có khả năng chống gỉ sét, chống ăn mòn, chịu nhiệt và áp suất tốt.
Sản phẩm thuộc nhóm phụ kiện inox, đạt tiêu chuẩn quốc tế ANSI / DIN / JIS / BS, phù hợp cho các hệ thống ống hàn hoặc nối ren.

Đặc điểm nổi bật
Chếch inox 304 có thiết kế cong đều, thành dày, giúp dòng chất lỏng hoặc khí lưu thông trơn tru mà không gây xoáy hay tụ áp.
Bề mặt được đánh bóng sáng, giúp tăng tính thẩm mỹ và dễ dàng vệ sinh, đặc biệt quan trọng trong các ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
Sản phẩm được gia công chính xác bằng công nghệ hàn hoặc dập nguội từ ống inox 304, đảm bảo độ tròn và độ dày đồng đều.
Nhờ khả năng chịu nhiệt và ăn mòn cao, chếch inox 304 có thể hoạt động ổn định trong môi trường có áp suất 10–25 bar và nhiệt độ lên tới 300°C.
Cấu tạo và vật liệu
Chếch inox 304 gồm các phần chính:
- Thân cong: tạo góc 45° hoặc 90° tùy theo yêu cầu sử dụng, đảm bảo lưu lượng ổn định.
- Đầu nối: dạng hàn (Butt-weld), ren (Threaded) hoặc Clamp (vi sinh), tương thích với nhiều loại ống khác nhau.
- Vật liệu: inox 304 (SUS304 – AISI304), thành phần gồm 18% Cr và 8% Ni, cho khả năng chống oxy hóa vượt trội.
Chếch inox 304 thường có các loại phổ biến:
- Chếch 45° inox 304
- Chếch 90° inox 304
- Chếch hàn inox 304
- Chếch ren inox 304
Sản phẩm thuộc nhóm chếch inox, có sẵn nhiều kích cỡ từ DN15 đến DN150, tương thích hoàn hảo với co, tê, cút và ống inox 304 tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 (SUS304 – AISI304) |
| Góc chếch | 45° / 90° |
| Kiểu kết nối | Hàn / Ren / Clamp |
| Đường kính danh nghĩa | DN15 – DN150 |
| Áp suất làm việc | 10 – 25 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 300°C |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN / JIS / ANSI / BS |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật |
| Gia công | Dập nguội, hàn TIG / MIG |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, EU |
Ưu điểm
- Chống ăn mòn, chống gỉ sét: inox 304 hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm, muối và axit nhẹ.
- Độ bền cơ học cao: chịu được áp lực và nhiệt độ lớn.
- Độ kín tuyệt đối: các mối hàn hoặc ren chính xác, không rò rỉ.
- Thẩm mỹ cao: bề mặt sáng bóng, đồng bộ với hệ thống ống inox.
- Dễ lắp đặt: tương thích linh hoạt với nhiều kiểu kết nối.
- Tuổi thọ dài: lên đến 20 năm trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn.
So sánh giữa inox 304 và inox 316
| Tiêu chí | Chếch inox 304 | Chếch inox 316 |
|---|---|---|
| Thành phần chính | 18% Cr – 8% Ni | 16% Cr – 10% Ni – 2% Mo |
| Khả năng chống gỉ | Rất tốt | Xuất sắc (chịu được nước muối, hóa chất mạnh) |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn 15–25% |
| Ứng dụng | Nước, khí, dầu, hơi | Hóa chất, muối, dược phẩm, thực phẩm cao cấp |
| Tuổi thọ | 10–15 năm | 15–25 năm |
Kết luận
Với hiệu năng và chi phí hợp lý, chếch inox 304 là lựa chọn phổ biến nhất trong các hệ thống inox công nghiệp thông thường. Nếu làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh, bạn có thể chọn chếch inox 316 để tăng tuổi thọ.
Ứng dụng
Chếch inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống đường ống nước, hơi, khí nén, dầu nhẹ.
- Dây chuyền sản xuất thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm.
- Ngành cơ khí, xử lý nước, môi trường, PCCC.
- Hệ thống ống inox công nghiệp và dân dụng.
- Các nhà máy hóa chất, dệt nhuộm, luyện kim.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Xác định đúng góc chếch (45° hoặc 90°) phù hợp với hướng dòng chảy.
- Kiểm tra chuẩn kết nối (hàn/ren/clamp) trước khi lắp.
- Dùng băng tan hoặc keo PTFE với loại ren để tăng độ kín.
- Với loại hàn, cần hàn TIG để đảm bảo mối nối đẹp và bền.
- Không siết quá chặt để tránh nứt ren hoặc biến dạng đầu nối.
- Định kỳ vệ sinh để đảm bảo lưu lượng và tuổi thọ của phụ kiện.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95


