Giới thiệu chếch inox 316
Chếch inox 316 là phụ kiện nối ống được sử dụng để thay đổi hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống inox, thường ở các góc 45° hoặc 90°, tùy theo thiết kế lắp đặt.
Sản phẩm này được gia công từ thép không gỉ inox 316 (SUS316 – AISI316), có khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu hóa chất và nước muối tốt hơn inox 304 nhờ thành phần có thêm 2–3% molypden (Mo).
Chếch inox 316 thuộc nhóm phụ kiện inox, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế DIN, JIS, ANSI, BS, được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, nước muối, nước thải và công nghiệp biển.
Sản phẩm đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, lưu lượng ổn định, tuổi thọ cao và tính thẩm mỹ vượt trội.

Đặc điểm nổi bật
Chếch inox 316 có thiết kế cong đều, đảm bảo dòng chảy chuyển hướng mượt, không gây tụ áp hoặc mất lưu lượng.
Bề mặt trong và ngoài được đánh bóng sáng gương, dễ vệ sinh, chống bám cặn và đặc biệt phù hợp cho các môi trường yêu cầu vệ sinh cao cấp như thực phẩm, sữa, đồ uống, dược phẩm.
Nhờ sử dụng vật liệu inox 316 chứa molypden, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn cục bộ (pitting corrosion) tốt hơn inox 304, đặc biệt trong nước muối, axit nhẹ và dung dịch clo.
Ngoài ra, chếch inox 316 chịu được nhiệt độ lên đến 400°C và áp suất làm việc từ 10–25 bar, đảm bảo vận hành ổn định và an toàn trong điều kiện khắc nghiệt.
Cấu tạo và vật liệu
Chếch inox 316 được cấu tạo gồm:
- Thân cong: được dập hoặc hàn từ ống inox 316 nguyên khối, đảm bảo độ trơn trong lòng ống, giảm ma sát dòng chảy.
- Hai đầu nối: dạng hàn (Butt-weld), ren (Threaded) hoặc Clamp (vi sinh), tùy theo loại hệ thống sử dụng.
- Bề mặt: xử lý bằng cơ học hoặc điện hóa, tăng độ sáng và chống oxy hóa lâu dài.
Inox 316 (SUS316 – AISI316) chứa khoảng 16–18% Cr, 10–14% Ni và 2–3% Mo, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường muối, axit hoặc clo.
Sản phẩm nằm trong nhóm chếch inox, có sẵn nhiều kích cỡ từ DN15 đến DN150, phù hợp với co, tê, cút inox và các loại ống hàn tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 316 (SUS316 – AISI316) |
| Góc chếch | 45° / 90° |
| Kiểu kết nối | Hàn / Ren / Clamp |
| Đường kính danh nghĩa | DN15 – DN150 |
| Áp suất làm việc | 10 – 25 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 400°C |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN / JIS / ANSI / BS |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng hoặc mờ kỹ thuật |
| Gia công | Dập nguội, hàn TIG / MIG |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, EU |
Ưu điểm
- Chống ăn mòn cục bộ tốt: chịu được nước muối, axit nhẹ, hóa chất, hơi và dầu.
- Độ bền cao: cấu trúc cơ học vững chắc, chịu áp suất và nhiệt độ cao.
- Bề mặt sáng bóng: dễ vệ sinh, đạt tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp và vi sinh.
- Độ kín khít tuyệt đối: kết nối chính xác, không rò rỉ.
- Tuổi thọ vượt trội: lên tới 20–25 năm trong điều kiện sử dụng tiêu chuẩn.
- Thẩm mỹ cao: đồng bộ với hệ thống ống inox và thiết bị vi sinh.
So sánh giữa chếch inox 304 và chếch inox 316
| Tiêu chí | Chếch inox 304 | Chếch inox 316 |
|---|---|---|
| Thành phần hợp kim | 18% Cr – 8% Ni | 16% Cr – 10% Ni – 2% Mo |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Xuất sắc (chịu hóa chất, nước muối) |
| Chịu nhiệt | 300°C | 400°C |
| Giá thành | Kinh tế hơn | Cao hơn ~20% |
| Ứng dụng phù hợp | Nước, khí, hơi, dầu | Hóa chất, thực phẩm, biển, dược phẩm |
| Tuổi thọ trung bình | 10–15 năm | 15–25 năm |
Kết luận
Nếu bạn cần phụ kiện có độ bền và chống ăn mòn cao nhất, đặc biệt trong môi trường hóa chất, muối hoặc vi sinh, thì chếch inox 316 là lựa chọn tối ưu hơn inox 304.
Ứng dụng
Chếch inox 316 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Ngành thực phẩm, đồ uống, sữa, bia, dược phẩm.
- Hệ thống ống nước, hơi, dầu, khí nén, hóa chất.
- Hệ thống đường ống inox vi sinh và công nghiệp.
- Các nhà máy hóa chất, dệt nhuộm, luyện kim, cơ khí.
- Ứng dụng trong môi trường biển, nước muối, xử lý nước thải.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Chọn đúng góc chếch (45° hoặc 90°) phù hợp với hướng dòng chảy.
- Kiểm tra chuẩn kết nối (hàn / ren / clamp) trước khi lắp.
- Với kiểu ren, sử dụng băng tan hoặc keo PTFE để đảm bảo độ kín.
- Với kiểu hàn, ưu tiên hàn TIG để mối nối mịn và chống oxy hóa.
- Không siết quá chặt để tránh nứt hoặc biến dạng ren.
- Định kỳ vệ sinh để duy trì lưu lượng và tuổi thọ đường ống.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



