Giới thiệu Van y xiên khí nén mặt bích
Van y xiên khí nén mặt bích là loại van điều khiển tuyến tính bằng khí nén, có thiết kế thân dạng xiên chữ Y giúp tối ưu hóa lưu lượng và giảm áp tổn. Khác với các dạng y xiên ren, loại mặt bích được sử dụng phổ biến trong các hệ thống công nghiệp lớn, nơi yêu cầu kết nối chắc chắn, lưu lượng lớn và áp suất cao.
Sản phẩm thường được lắp tại các vị trí cấp hơi, khí nén, nước, hóa chất nhẹ trong nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hệ thống HVAC và xử lý nước thải.
Xem toàn bộ các sản phẩm khác trong danh mục: van y xiên khí nén

Kích cỡ – Tiêu chuẩn mặt bích
Van y xiên mặt bích có các kích cỡ phổ biến từ DN15 đến DN100, với tiêu chuẩn mặt bích thường gặp:
- DN15 – DN100 (tùy hãng có thể lên tới DN150)
- Tiêu chuẩn mặt bích: DIN PN16, JIS 10K hoặc ANSI 150
- Khoảng cách tâm lỗ bulông: tùy theo tiêu chuẩn mặt bích
- Lưu ý: cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn mặt bích để tương thích hệ thống đường ống

Cấu tạo van Y xiên khí nén mặt bích
Van Y xiên khí nén mặt bích có cấu tạo tương tự các loại Y xiên thông thường, gồm 2 phần chính:
- Phần điều khiển khí nén (xylanh ở đầu van)
- Phần thân van chữ Y (tiếp xúc trực tiếp với môi chất)
Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở kiểu kết nối mặt bích, với các đặc điểm kỹ thuật sau:
Mặt bích – Bộ phận kết nối chính
Vị trí: hai đầu thân van được gia công mặt bích tròn, có đục lỗ bulông theo tiêu chuẩn quốc tế (DIN, JIS, ANSI).
Cấu tạo:
- Đường kính bích: phù hợp với kích thước DN15–DN100 (tùy loại)
- Số lỗ bulông: từ 4–8 lỗ (tùy size)
- Gioăng làm kín: thường dùng gioăng cao su chịu nhiệt/EPDM đặt giữa hai mặt bích khi lắp
Vật liệu: đồng, inox 304 hoặc inox 316 được tiện chính xác, đảm bảo độ phẳng cao để siết kín với mặt bích đối ứng.
Kết cấu thân van dạng Y tích hợp mặt bích
- Thân van được đúc liền khối với hai mặt bích, không phải kiểu hàn thêm hay lắp ngoài
- Phần ty van chạy xiên theo góc 45°, giúp lưu lượng thông suốt và giảm tối đa tổn thất áp suất
Cơ cấu đóng mở bằng khí nén
- Đầu khí nén (actuator) phía trên thường làm bằng nhôm sơn tĩnh điện hoặc inox (tùy hãng), liên kết trực tiếp với trục van bên trong
- Khi cấp khí nén, piston đẩy ty van nâng đĩa lên hoặc hạ xuống để đóng/mở lưu chất
- Có thể chọn tác động đơn (một khí tự hồi bằng lò xo) hoặc tác động kép (đóng mở đều bằng khí)
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Kiểu van | Y xiên điều khiển khí nén |
| Kết nối | Mặt bích (DIN/JIS/ANSI) |
| Kích cỡ | DN15 đến DN100 |
| Vật liệu thân | Inox 304 / Inox 316 / đồng mạ Niken |
| Vật liệu gioăng | PTFE, EPDM, FKM |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +180°C |
| Áp suất làm việc | Max 16 bar |
| Kiểu tác động | Tác động đơn hoặc tác động kép |
| Điều khiển bằng | Khí nén (áp 4–8 bar) |

Ưu điểm
Ưu điểm vật liệu
- Thân inox 304/316 chống ăn mòn cao
- Gioăng PTFE chịu hóa chất, chịu nhiệt tốt
- Ty van được đánh bóng giảm ma sát, chống kẹt
Ưu điểm dạng van Y xiên
- Dòng chảy “thẳng”, tổn áp thấp
- Phản hồi nhanh nhờ khí nén
- Ít rò rỉ, vận hành êm ái
Ưu điểm kết nối mặt bích
| Ưu điểm kỹ thuật | Giải thích cụ thể |
|---|---|
| Kết nối chắc chắn | Bắt bulông cố định, chống rung, chống xô dịch khi vận hành |
| Chịu được áp lực cao | Mặt bích phân bổ lực đều, không phụ thuộc vào chất lượng ren |
| Dễ bảo trì – thay thế | Có thể tháo rời từng khối van mà không ảnh hưởng tuyến ống chính |
| Phù hợp với hệ thống lớn | Hữu ích khi đường kính ống lớn, ren không còn phù hợp |
| Đa tiêu chuẩn – linh hoạt thay thế | Dễ chọn đúng loại mặt bích theo tiêu chuẩn sẵn có của hệ thống |
So sánh Y xiên khí nén mặt bích với các kiểu lắp khác
| Tiêu chí | Mặt bích | Lắp ren (ren trong/ngoài) | Lắp clamp (vi sinh) |
|---|---|---|---|
| Kiểu kết nối | Bắt bulông qua mặt bích tiêu chuẩn | Ren vặn trực tiếp vào ống | Kẹp nhanh bằng clamp inox |
| Kích cỡ phổ biến | DN15 – DN100 (có thể đến DN150) | DN8 – DN50 | DN15 – DN50 |
| Vật liệu phổ biến | Inox 304/316, đồng | Inox 304/316, đồng | Inox 316L (vi sinh) |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | DIN, JIS, ANSI | BSP, NPT (ISO 228, 7/14) | DIN 11850, ISO vi sinh |
| Chịu áp & rung | Rất cao | Trung bình | Trung bình |
| Độ kín | Cao (siết bulông đều) | Phụ thuộc chất lượng ren | Rất cao nếu đúng chuẩn vi sinh |
| Tốc độ tháo/lắp | Tương đối chậm | Nhanh hơn mặt bích | Nhanh nhất |
| Chi phí phụ kiện | Cao (mặt bích, bulông, gioăng) | Thấp (keo/dây ren) | Trung bình (clamp, ron) |
| Bảo trì, thay thế | Tốt (cần không gian thao tác) | Dễ nhưng rủi ro rò rỉ nếu sai ren | Rất nhanh, gọn, sạch |
| Chi phí tổng | Trung bình – cao | Rẻ | Cao |
Ứng dụng
Van y xiên mặt bích thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn, kết nối chắc chắn và an toàn:
- Hệ thống hơi nóng, khí nén trung áp
- Dây chuyền CIP/SIP thực phẩm, dược phẩm
- Nhà máy hóa chất, xử lý nước thải
- Hệ thống HVAC, làm mát công nghiệp
- Đường ống kỹ thuật điều khiển tự động hóa

Lưu ý lắp đặt và bảo trì
- Chọn đúng tiêu chuẩn mặt bích (DIN/JIS/ANSI) theo hệ thống ống
- Gắn thêm lọc khí trước xylanh để tránh cặn bẩn phá hỏng gioăng
- Lắp van theo đúng chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân van
- Đảm bảo nguồn khí nén ổn định, có lọc sương
- Bảo trì định kỳ: vệ sinh ty, kiểm tra xylanh, thay gioăng sau khoảng 1–2 năm
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95








