Giới thiệu Van điện từ inox Round Star
Van điện từ inox Round Star là dòng van điều khiển đóng/mở bằng điện (cuộn coil), hoạt động nhanh và ổn định, phù hợp cho nhiều hệ thống tự động hóa trong công nghiệp lẫn dân dụng nâng cao. Thân van thường làm từ inox 304 (tùy chọn inox 316) nên có khả năng chống gỉ, chịu ăn mòn và chịu nhiệt tốt, dùng được cho nước, khí nén, hơi nóng, dầu nhẹ và một số hóa chất nhẹ.
Điểm mạnh của van điện từ Round Star nằm ở thiết kế gọn, dễ lắp đặt, phản hồi nhanh khi cấp/ngắt điện. Người dùng có thể chọn các điện áp phổ biến như AC220V, DC24V (hoặc DC12V tùy mẫu) để đồng bộ với hệ thống hiện có (tủ điện, PLC, timer, cảm biến…). Nhờ độ kín tốt và khả năng làm việc bền bỉ, van thường được dùng trong lọc RO, xử lý nước, dây chuyền chiết rót, hệ thống hơi – nhiệt, phòng sạch, tự động hóa nhà máy.
Xem thêm toàn bộ sản phẩm: van điện từ inox

Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van điện từ inox Round Star |
| Hãng sản xuất | Round Star – Đài Loan |
| Kích cỡ phổ biến | DN8 ~ DN200 |
| Chất liệu thân | Inox 304 (tùy chọn inox 316) |
| Gioăng làm kín | PTFE hoặc Viton (tùy môi chất) |
| Kiểu hoạt động | Thường đóng (NC) / Thường mở (NO) |
| Điện áp điều khiển | AC220V, DC24V, DC12V |
| Áp suất làm việc | 0 ~ 10 bar (tùy model) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C ~ 180°C |
| Kiểu kết nối | Ren trong BSP/NPT (tùy chọn mặt bích theo size) |
| Ứng dụng | Nước, khí nén, dầu, hơi, hóa chất nhẹ |
| Thời gian đóng/mở | 0.1 ~ 1 giây |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Kho hàng | Có sẵn tại Hà Nội & TP.HCM |
Phân loại van điện từ inox Round Star
Theo nguyên lý/Trạng thái hoạt động
Van thường đóng (NC)
- Mất điện: van đóng, cấp điện: van mở
- Phổ biến nhất vì an toàn (mất điện tự đóng)
- Hợp đa số hệ thống cấp nước/khí/hơi
Van thường mở (NO)
- Mất điện: van mở, cấp điện: van đóng
- Dùng khi cần duy trì dòng chảy nếu mất điện (một số hệ làm mát/cấp nước đặc thù)
Theo điện áp điều khiển
AC220V
- Dễ dùng nhất, hợp điện lưới phổ biến tại Việt Nam
- Lắp đặt nhanh, không cần bộ đổi nguồn
DC24V
- Rất hợp tủ điện/PLC/tự động hóa
- An toàn hơn do điện áp thấp
DC12V (ít gặp)
- Dùng cho thiết bị nhỏ, hệ di động hoặc nhu cầu đặc thù
Theo vật liệu gioăng làm kín
Gioăng PTFE (Teflon)
- Bền nhiệt tốt, trơ hóa chất khá tốt
- Phù hợp nước, hơi nóng, nhiều môi chất kỹ thuật
Gioăng Viton (FKM)
- Hợp dầu, dung môi, hóa chất “khó” hơn
- Chịu nhiệt tốt, độ bền gioăng cao
Gioăng NBR (nếu có phiên bản)
- Kinh tế, hợp nước/dầu nhẹ
- Chịu nhiệt thấp hơn so với PTFE/Viton
Theo kiểu kết nối
Nối ren (ren trong BSP/NPT)
- Phổ biến DN8 – DN50
- Gọn, dễ thay thế, tiết kiệm không gian
Mặt bích (tùy chọn theo size/phiên bản)
- Thường dùng từ DN65 trở lên
- Chắc chắn, phù hợp đường ống rung/áp cao/lưu lượng lớn

Theo môi trường sử dụng
- Nước/khí nén: chọn gioăng phù hợp (PTFE/NBR), ưu tiên loại NC
- Hơi nóng: chọn thân inox + gioăng PTFE/Viton, lưu ý nhiệt độ thực tế
- Dầu/dung môi: ưu tiên gioăng Viton và cấu hình đúng áp – nhiệt
Ưu điểm
- Độ kín tốt, vận hành ổn định: chi tiết gia công chuẩn, giảm rò rỉ và lỗi kẹt van.
- Chống ăn mòn tốt: thân inox 304/316 phù hợp môi trường ẩm, hơi nóng, hóa chất nhẹ.
- Đóng/mở nhanh: phản hồi 0.1–1 giây, hợp hệ điều khiển theo xung/timer.
- Dễ lắp đặt: kết nối ren tiêu chuẩn, thao tác thay thế thuận tiện.
- Tùy chọn điện áp đa dạng: AC220V/DC24V dễ tích hợp PLC, timer, cảm biến.
- Dải size rộng: từ DN nhỏ cho phòng sạch đến DN lớn cho hệ công nghiệp (tùy model).

So sánh nhanh (tham khảo theo phân khúc phổ biến)
| Tiêu chí | Round Star (Taiwan) | UniD (Taiwan) | TPC (Korea) | ODE (Italy) |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu thân | Inox 304/316 | Inox 304/316 | Inox 304 (tùy mẫu) | Inox 316L (nhiều model) |
| Gioăng | PTFE/Viton/NBR | NBR/Viton/EPDM | PTFE/EPDM/NBR | FKM/EPDM/NBR |
| Áp làm việc (phổ biến) | 0–10 bar | 0–8 bar | 0–9 bar | 0–16 bar (tùy model) |
| Điện áp | AC220V/DC24V/DC12V | AC220V/DC24V/DC12V | AC220V/DC24V | AC/DC đa dạng |
| Định hướng | Cân bằng hiệu năng/chi phí | Phổ thông | Công nghiệp mạnh | Cao cấp/tiêu chuẩn cao |
Vì sao nên chọn van điện từ inox Round Star
- Dễ dùng – dễ tích hợp: điện áp phổ biến, hợp cả hệ cơ bản lẫn PLC.
- Thân inox bền: phù hợp môi trường ẩm, hơi nóng, nước thải nhẹ, hóa chất nhẹ.
- Chọn được gioăng đúng môi chất: PTFE/Viton giúp tăng độ kín và tuổi thọ.
- Đáp ứng nhiều dải size: linh hoạt từ hệ nhỏ đến hệ sản xuất quy mô.
- Tối ưu chi phí vận hành: giảm kẹt, giảm rò rỉ, dễ bảo trì định kỳ.
Ứng dụng
- Thực phẩm – nước uống: điều khiển nước, dung dịch trong dây chuyền rửa/chiết.
- Hệ hơi nóng: cấp hơi cho sấy, nồi hấp, gia nhiệt (chọn đúng gioăng).
- Tự động hóa công nghiệp: kết nối PLC/timer/cảm biến để đóng mở theo chu kỳ.
- Xử lý nước – RO: điều khiển nước thô/nước sạch/nước xả trong hệ lọc.
- Dược – mỹ phẩm: điều khiển môi chất yêu cầu sạch, hạn chế ăn mòn.
- Phòng sạch/điện tử: khí sạch, khí kỹ thuật (chọn đúng cấp bảo vệ/coil).

Lưu ý khi sử dụng và bảo trì
- Nên lắp lọc (Y lọc) trước van để tránh cặn làm kẹt piston và hỏng gioăng.
- Chọn đúng điện áp AC/DC (sai điện áp dễ cháy coil hoặc đóng/mở không ổn định).
- Lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân van.
- Không để van “chạy khô” khi thiết kế yêu cầu có môi chất đi qua.
- Bảo trì định kỳ 6–12 tháng: vệ sinh lõi, kiểm tra gioăng, kiểm tra coil.
- Nếu dùng hóa chất/dầu/hơi nóng: ưu tiên Viton/PTFE và chốt đúng nhiệt độ thực tế.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95










