Giới thiệu về van dao khí nén DN125
Van dao khí nén DN125 là thiết bị đóng mở dòng chảy tự động bằng áp lực khí nén, được thiết kế với lưỡi dao inox sắc bén giúp cắt qua các lưu chất đặc, bùn, hạt hoặc bột mịn. Với kích thước danh định DN125 (tương đương phi 140 mm), van được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống van inox công nghiệp có lưu lượng trung bình đến lớn, yêu cầu vận hành tự động và độ kín cao.
Van dao khí nén DN125 (Pneumatic Knife Gate Valve DN125) là dạng van điều khiển tự động bằng khí nén, sử dụng xi lanh khí áp lực 4–8 bar để đóng mở nhanh cánh dao trong đường ống DN125. Khi cấp khí, piston trong xi lanh di chuyển và truyền lực xuống dao inox, giúp van mở hoặc đóng hoàn toàn chỉ trong vài giây.
Nhờ khả năng vận hành nhanh, bền và không phụ thuộc điện năng, van dao khí nén DN125 là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống xử lý nước thải, bột giấy, hóa chất, xi măng, thực phẩm và dược phẩm.

Đặc điểm nổi bật
- Điều khiển bằng khí nén, đóng mở nhanh (1–3 giây).
- Thân và dao van làm từ inox 304 hoặc 316, chịu ăn mòn tốt.
- Gioăng kín PTFE hoặc EPDM, chống rò rỉ, chịu nhiệt và hóa chất.
- Xi lanh nhôm anod hóa, nhẹ, bền, dễ bảo trì.
- Có thể tích hợp van điện từ và công tắc hành trình để điều khiển từ xa.
- An toàn tuyệt đối, phù hợp môi trường ẩm hoặc dễ cháy nổ.
- Kết nối mặt bích tiêu chuẩn JIS10K, BS PN16 hoặc ANSI 150LB, dễ lắp đặt.
Cấu tạo và vật liệu
Van gồm hai phần chính: thân van dao inox và bộ truyền động khí nén.
Phần thân van inox
- Kích thước: DN125 (φ140 mm).
- Vật liệu thân: Inox 304 / 316.
- Lưỡi dao: Inox 316, mài sắc, chống mài mòn.
- Gioăng làm kín: PTFE hoặc EPDM.
- Kiểu kết nối: Mặt bích JIS10K / BS / ANSI.
- Áp suất làm việc: PN10 – PN16.
- Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 180°C.
Bộ truyền động khí nén
- Vỏ xi lanh: Nhôm anod hóa, piston kép.
- Dạng tác động: Đơn hoặc kép.
- Áp suất khí điều khiển: 4 – 8 bar.
- Cổng khí: NPT 1/4″.
- Có thể lắp van điện từ 5/2 hoặc 3/2.
- Có công tắc hành trình hiển thị vị trí van.
DN125 là kích thước trung gian quan trọng trong dòng van cổng inox, thường được lựa chọn cho các hệ thống ống trung bình cần độ kín và độ bền cơ học cao.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van dao khí nén DN125 |
| Kích thước danh định | DN125 (φ140 mm) |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 180°C |
| Vật liệu thân | Inox 304 / 316 |
| Lưỡi dao | Inox 316, mài sắc |
| Gioăng làm kín | PTFE / EPDM |
| Kết nối | Mặt bích JIS10K / BS PN16 / ANSI 150LB |
| Áp suất khí điều khiển | 4 – 8 bar |
| Dạng tác động | Đơn hoặc kép |
| Thời gian đóng mở | 1 – 3 giây |
| Cổng khí | NPT 1/4″ |
| Cấp bảo vệ | IP65 (với van điện từ) |
| Xuất xứ | Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
Ưu điểm
Van dao khí nén DN125 mang lại nhiều ưu thế kỹ thuật đáng kể:
- Tốc độ đóng mở nhanh, phù hợp hệ thống cần phản hồi tức thời.
- Độ kín khít cao, chống rò rỉ kể cả lưu chất đặc.
- An toàn, không dùng điện, tránh cháy nổ.
- Vật liệu inox 316 bền, chống ăn mòn hóa chất và nước muối.
- Lưỡi dao cắt sạch, không bị kẹt.
- Tuổi thọ cao, dễ bảo dưỡng, chi phí thấp.
- Dễ tích hợp vào hệ thống điều khiển khí nén tự động.
So sánh với van dao khí nén DN100 và DN150
| Tiêu chí | DN100 | DN125 | DN150 |
|---|---|---|---|
| Đường kính ống | 114 mm | 140 mm | 168 mm |
| Lưu lượng qua van | Trung bình | Lớn, ổn định | Rất lớn |
| Tốc độ đóng mở | 1–3 giây | 1–3 giây | 2–4 giây |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà máy nhỏ, trạm nước | Nhà máy trung bình, xử lý nước thải | Hệ thống chính, công nghiệp nặng |
| Giá thành | Trung bình | Trung bình – khá | Cao hơn ~30% |
DN125 được xem là kích thước lý tưởng cho các hệ thống trung bình cần lưu lượng lớn và độ bền cao nhưng vẫn tối ưu chi phí.
Ứng dụng thực tế
Van dao khí nén DN125 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống xử lý nước thải, hóa chất, bột giấy, xi măng.
- Dây chuyền thực phẩm, dược phẩm, bột, hạt, dung dịch đặc.
- Bồn chứa, tank trộn, van xả đáy công nghiệp.
- Các trạm bơm và hệ thống khí nén trung tâm.
- Tích hợp trong cụm van dao điều khiển khí nén tự động của nhà máy.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
- Kiểm tra nguồn khí nén ổn định 4–8 bar trước khi vận hành.
- Lắp đúng hướng dòng chảy, tránh đặt ngược dao.
- Không để xi lanh chịu rung, va đập hoặc nước mưa trực tiếp.
- Dùng bộ lọc khí – điều áp – tra dầu để tăng tuổi thọ xi lanh.
- Định kỳ 3–6 tháng kiểm tra gioăng, bulông và trục dẫn hướng.
- Khi bảo dưỡng, xả hết khí trong hệ thống để đảm bảo an toàn.
Liên hệ mua hàng
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ – VANINOX.NET📍 Trụ sở: Tầng 2, Số 4, Ngõ 18, Xóm Mới, Xã Đại Thanh, TP. Hà Nội📄 MST: 0110600874 – Cấp bởi Sở KH&ĐT Hà Nội ngày 12/01/2024 Website: vaninox.netChi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Xã Thanh Trì, TP. Hà Nội Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12 – TP. HCM⏰ Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7 | 08:00 - 17:30
HOTLINE tư vấn – đặt hàng: 📞 0945 87 99 66 📞 0983 95 83 87 📞 0963 83 87 95



